(Top Banner Ad)
western mediterranean
B2
Tính từ B2 Địa lý

western mediterranean

UK: /ˌwɛstən ˌmɛdɪtəˈreɪniən/ • US: /ˌwɛstərn ˌmɛdɪtəˈreɪniən/

Nghĩa tiếng Việt

Tây Địa Trung Hải vùng tây Địa Trung Hải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the western part of the Mediterranean Sea or the countries, region, or cultures in that area.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến phần phía tây của biển Địa Trung Hải hoặc các quốc gia, khu vực hoặc nền văn hóa trong khu vực đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The western Mediterranean is a popular tourist destination."

    "Phía tây Địa Trung Hải là một điểm đến du lịch phổ biến."

  • "The Western Mediterranean diet is rich in olive oil and fresh vegetables."

    "Chế độ ăn uống Tây Địa Trung Hải rất giàu dầu ô liu và rau tươi."

  • "Many ancient civilizations thrived in the western Mediterranean."

    "Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ ở phía tây Địa Trung Hải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective western thuộc về phía tây
Noun mediterranean Địa Trung Hải

Related Words

eastern mediterranean (đông Địa Trung Hải)central mediterranean (trung tâm Địa Trung Hải)mediterranean climate (khí hậu Địa Trung Hải)

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occidentalis
Latin
mediterraneus
English
western mediterranean

Nguồn Gốc Địa Trung Hải

Cụm từ 'western mediterranean' kết hợp từ 'western' (phương tây) và 'mediterranean' (Địa Trung Hải), xuất phát từ tiếng Latin 'mediterraneus' có nghĩa là 'giữa các vùng đất' (medius - giữa, terra - đất). Nó chỉ khu vực phía tây của biển Địa Trung Hải, một khu vực có lịch sử và văn hóa phong phú.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực địa lý, văn hóa, và lịch sử nằm ở phía tây biển Địa Trung Hải. Nó thường bao gồm các quốc gia như Tây Ban Nha, Pháp, Ý, Algeria, Morocco, và Tunisia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + western mediterranean
  • ancient ancient western mediterranean civilizations
    (các nền văn minh cổ đại ở phía tây Địa Trung Hải)
  • modern modern western mediterranean culture
    (văn hóa hiện đại ở phía tây Địa Trung Hải)
Verb + western mediterranean
  • explore explore the western mediterranean
    (khám phá phía tây Địa Trung Hải)
  • sail sail across the western mediterranean
    (đi thuyền qua phía tây Địa Trung Hải)

Idioms

  • The cradle of civilization (referring to areas around the western mediterranean)

    Cái nôi của văn minh (ám chỉ các khu vực xung quanh phía tây Địa Trung Hải)

    "The western mediterranean was the cradle of civilization for many cultures."

    (Phía tây Địa Trung Hải là cái nôi của văn minh cho nhiều nền văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

western mediterranean

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến phần phía tây của biển Địa Trung Hải hoặc các quốc gia, khu vực hoặc nền văn hóa trong khu vực đó.

"The western Mediterranean is a popular tourist destination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "western mediterranean".

Ẩm Thực Địa Trung Hải

Ẩm thực phía tây Địa Trung Hải nổi tiếng với việc sử dụng dầu ô liu, rau quả tươi, hải sản và các loại thảo mộc. Chế độ ăn uống này được cho là rất tốt cho sức khỏe.