eastern mediterranean
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the eastern part of the Mediterranean Sea and the countries located there.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến phần phía đông của biển Địa Trung Hải và các quốc gia nằm ở đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The eastern Mediterranean has been a crossroads of cultures for millennia."
"Đông Địa Trung Hải đã là một giao lộ của các nền văn hóa trong hàng thiên niên kỷ."
-
"The eastern Mediterranean region is facing significant environmental challenges."
"Khu vực Đông Địa Trung Hải đang đối mặt với những thách thức môi trường đáng kể."
-
"Archaeological sites in the eastern Mediterranean offer insights into ancient civilizations."
"Các địa điểm khảo cổ ở Đông Địa Trung Hải cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các nền văn minh cổ đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | east | hướng đông; phía đông |
| Adjective | eastern | thuộc về phía đông; ở phía đông |
| Adverb | eastward | về phía đông; theo hướng đông |
| Noun | Mediterranean | Biển Địa Trung Hải; vùng Địa Trung Hải |
| Adjective | Mediterranean | thuộc về Địa Trung Hải (thường chỉ khí hậu, văn hóa, ẩm thực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khu vực Địa Trung Hải phía đông, bao gồm các quốc gia như Hy Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ, Israel, Liban, Syria, và Ai Cập (một phần). Nó thường được dùng trong các bối cảnh địa lý, lịch sử, chính trị và văn hóa. Không nên nhầm lẫn với "Mediterranean" chung chung, vốn bao gồm cả khu vực phía tây.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ vị trí địa lý: "The climate in the eastern Mediterranean is hot and dry in the summer."
* **of:** Dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc: "The cuisine of the eastern Mediterranean is known for its fresh ingredients."
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Eastern Mediterranean (vùng Đông Địa Trung Hải cổ đại)
-
volatile volatile Eastern Mediterranean (vùng Đông Địa Trung Hải đầy biến động)
-
beautiful beautiful Eastern Mediterranean (vùng Đông Địa Trung Hải xinh đẹp)
-
explore explore the Eastern Mediterranean (khám phá vùng Đông Địa Trung Hải)
-
travel to travel to the Eastern Mediterranean (du lịch đến vùng Đông Địa Trung Hải)
-
dominate dominate the Eastern Mediterranean (chi phối vùng Đông Địa Trung Hải)
-
history history of the Eastern Mediterranean (lịch sử của vùng Đông Địa Trung Hải)
-
culture culture of the Eastern Mediterranean (văn hóa của vùng Đông Địa Trung Hải)
-
cuisine cuisine of the Eastern Mediterranean (ẩm thực của vùng Đông Địa Trung Hải)
Idioms
-
the geopolitical landscape of the Eastern Mediterranean
bối cảnh địa chính trị của Đông Địa Trung Hải
"Experts are closely monitoring the geopolitical landscape of the Eastern Mediterranean due to recent energy discoveries."
(Các chuyên gia đang theo dõi chặt chẽ bối cảnh địa chính trị của Đông Địa Trung Hải do những phát hiện năng lượng gần đây.)
-
the rich history of the Eastern Mediterranean
lịch sử phong phú của Đông Địa Trung Hải
"The region boasts the rich history of the Eastern Mediterranean, with influences from many ancient civilizations."
(Khu vực này tự hào có lịch sử phong phú của Đông Địa Trung Hải, với ảnh hưởng từ nhiều nền văn minh cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eastern mediterranean
Tính từLiên quan đến phần phía đông của biển Địa Trung Hải và các quốc gia nằm ở đó.
"The eastern Mediterranean has been a crossroads of cultures for millennia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eastern mediterranean".
