wetland restoration
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wetland | vùng đất ngập nước |
| Noun | restoration | sự phục hồi, sự khôi phục |
| Verb | restore | phục hồi, khôi phục |
| Adjective | restorative | có tính phục hồi, có tính khôi phục |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
English
wetland
English
restoration
English
wetland restoration
Collocations (Từ đi kèm)
Tính từ + wetland restoration
-
successful successful wetland restoration (sự phục hồi vùng đất ngập nước thành công)
-
large-scale large-scale wetland restoration (sự phục hồi vùng đất ngập nước quy mô lớn)
-
coastal coastal wetland restoration (sự phục hồi vùng đất ngập nước ven biển)
Động từ + wetland restoration
-
implement implement wetland restoration (thực hiện phục hồi vùng đất ngập nước)
-
support support wetland restoration (hỗ trợ phục hồi vùng đất ngập nước)
-
promote promote wetland restoration (thúc đẩy phục hồi vùng đất ngập nước)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wetland restoration
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wetland restoration".
Tầm quan trọng của vùng đất ngập nước
Vùng đất ngập nước đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học, kiểm soát lũ lụt, và lọc nước. Việc phục hồi các vùng đất ngập nước bị suy thoái là một phần quan trọng của các nỗ lực bảo tồn môi trường toàn cầu.
