(Top Banner Ad)
wetness
B2
noun B2 Vật lý học, Mô tả cảm quan

wetness

UK: /ˈwetnəs/ • US: /ˈwetnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ ẩm ướt trạng thái ướt sự ướt át
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being wet; the degree to which something is wet.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị ướt; mức độ ướt của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wetness of the ground indicated that it had rained recently."

    "Độ ẩm ướt của mặt đất cho thấy trời vừa mới mưa gần đây."

  • "The wetness of the towel was unpleasant."

    "Độ ướt của chiếc khăn thật khó chịu."

  • "Scientists measured the wetness of the soil."

    "Các nhà khoa học đo độ ẩm ướt của đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wet ướt
Verb wet làm ướt
Noun wetting sự làm ướt, sự thấm ướt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Mô tả cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wǣtnes
English
wetness

Nguồn gốc của 'Wetness'

Từ 'wetness' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'wǣtnes' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tính ướt át' hoặc 'trạng thái ẩm ướt'. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái hoặc phẩm chất) vào từ 'wet' (ướt). Vì vậy, 'wetness' diễn tả trạng thái hoặc mức độ ướt của một vật gì đó. Trong quá trình phát triển của ngôn ngữ, ý nghĩa của nó không thay đổi nhiều.

Usage Note

Từ 'wetness' thường được dùng để chỉ cảm giác ướt, hoặc để mô tả mức độ ẩm ướt của một vật thể hoặc môi trường. Nó có thể mang tính chủ quan (cảm nhận cá nhân) hoặc khách quan (đo lường khoa học).

Prepositions

of

'Wetness of' được dùng để chỉ cái gì ướt hoặc thuộc tính ướt của một vật thể. Ví dụ: 'The wetness of the grass' (Độ ướt của cỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wetness
  • extreme wetness
    (độ ẩm cực cao)
  • high wetness
    (độ ẩm cao)
  • slight wetness
    (độ ẩm nhẹ)
Verb + wetness
  • feel the wetness
    (cảm nhận được độ ẩm)
  • measure the wetness
    (đo độ ẩm)
  • detect the wetness
    (phát hiện ra độ ẩm)

Idioms

  • the wetness behind the ears

    còn non nớt, thiếu kinh nghiệm

    "He still has the wetness behind the ears."

    (Anh ta vẫn còn non nớt.)

  • feel the wetness of tears

    cảm thấy sự đau khổ, buồn bã (cảm nhận được nước mắt)

    "She felt the wetness of tears on her face."

    (Cô ấy cảm thấy nước mắt ướt đẫm trên mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wetness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị ướt; mức độ ướt của một vật gì đó.

"The wetness of the ground indicated that it had rained recently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wetness of the towel indicated it had been used.
Độ ẩm của chiếc khăn cho thấy nó đã được sử dụng.
Phủ định
There was no wetness on the table, meaning no drinks had spilled.
Không có độ ẩm trên bàn, nghĩa là không có đồ uống nào bị đổ.
Nghi vấn
Was the wetness of the road caused by rain or something else?
Độ ẩm của con đường là do mưa hay do thứ gì khác gây ra?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ground was being wet after raining.
Mặt đất đang bị ướt sau khi mưa.
Phủ định
The car wasn't being wet even though it was raining heavily.
Chiếc xe không bị ướt mặc dù trời mưa rất to.
Nghi vấn
Was the floor being wet after someone mopped?
Sàn nhà có đang ướt sau khi ai đó lau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wetness".

Mùa mưa ở các nước nhiệt đới

Ở nhiều quốc gia nhiệt đới, mùa mưa đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp và đời sống hàng ngày. Độ ẩm (wetness) cao trong mùa này ảnh hưởng đến cách người dân sinh hoạt, trang phục và cả các hoạt động kinh tế.

Cảm nhận về 'Wetness' trong Nghệ thuật

Trong hội họa và nhiếp ảnh, 'wetness' có thể được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng đặc biệt, chẳng hạn như sự phản chiếu ánh sáng trên bề mặt ướt hoặc cảm giác ẩm ướt sau cơn mưa. Điều này tạo ra chiều sâu cảm xúc và sự sống động cho tác phẩm.