(Top Banner Ad)
what's more
B2
Trạng từ liên kết B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

what's more

UK: /ˌwɒts ˈmɔː(r)/ • US: /ˌwʌts ˈmɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

hơn nữa thêm vào đó ngoài ra vả lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In addition; furthermore.

Vietnamese Meaning

Thêm vào đó; hơn nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food was delicious, and what's more, the service was excellent."

    "Đồ ăn rất ngon, và hơn nữa, dịch vụ lại tuyệt vời."

  • "He's intelligent, and what's more, he's very hard-working."

    "Anh ấy thông minh, và hơn nữa, anh ấy rất chăm chỉ."

  • "The house is beautiful, and what's more, it's in a great location."

    "Ngôi nhà rất đẹp, và hơn nữa, nó ở một vị trí tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb moreover hơn nữa, vả lại

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Nguồn gốc của 'What's more'

Cụm từ 'what's more' là một cách diễn đạt tự nhiên, phát triển từ việc kết hợp các từ vựng thông thường trong tiếng Anh. Nó thể hiện sự bổ sung thông tin, giống như việc bạn nói 'thêm vào đó' hay 'hơn nữa' trong tiếng Việt. Không có một câu chuyện cụ thể nào về nguồn gốc ly kỳ của nó, mà nó chỉ đơn giản là một cách diễn đạt hữu ích được hình thành qua thời gian.

Usage Note

"What's more" được sử dụng để giới thiệu một thông tin hoặc ý tưởng bổ sung, thường là để nhấn mạnh hoặc củng cố những gì đã nói trước đó. Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc mệnh đề và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Khác với "moreover" hoặc "furthermore", "what's more" mang sắc thái thân mật, ít trang trọng hơn. Nó có thể truyền tải một cảm giác ngạc nhiên hoặc thích thú khi thêm thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Sentence + what's more
  • Furthermore He's intelligent; what's more, he's very kind.
    (Anh ấy thông minh; hơn nữa, anh ấy rất tốt bụng.)
  • Besides The house is beautiful; what's more, it's in a great location.
    (Ngôi nhà rất đẹp; thêm vào đó, nó ở một vị trí tuyệt vời.)

Idioms

  • And what's more...

    Và điều quan trọng hơn là...

    "He's not only a talented musician, but, and what's more, a genuinely nice person."

    (Anh ấy không chỉ là một nhạc sĩ tài năng, mà điều quan trọng hơn là, một người thực sự tốt.)

  • But what's more...

    Nhưng điều quan trọng hơn là...

    "The project was difficult, but what's more, it was incredibly rewarding."

    (Dự án rất khó khăn, nhưng điều quan trọng hơn là, nó vô cùng bổ ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

what's more

Trạng từ liên kết
Lật mặt

Thêm vào đó; hơn nữa.

"The food was delicious, and what's more, the service was excellent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What's more, that he finished the project on time impressed the manager.
Hơn nữa, việc anh ấy hoàn thành dự án đúng hạn đã gây ấn tượng với người quản lý.
Phủ định
What's more, whether she will accept the offer is not known yet.
Hơn nữa, việc liệu cô ấy có chấp nhận lời đề nghị hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What's more, can you believe that he actually said that?
Hơn nữa, bạn có tin được rằng anh ấy thực sự đã nói điều đó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is not only intelligent: what's more, she is incredibly kind.
Cô ấy không chỉ thông minh: hơn thế nữa, cô ấy còn vô cùng tốt bụng.
Phủ định
The project wasn't a complete failure: what's more, we learned some valuable lessons from it.
Dự án không phải là một thất bại hoàn toàn: hơn thế nữa, chúng tôi đã học được một số bài học có giá trị từ nó.
Nghi vấn
He already has a car: what's more, does he really need a motorcycle?
Anh ấy đã có một chiếc ô tô: hơn thế nữa, anh ấy có thực sự cần một chiếc xe máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what's more".

Sử dụng trong tranh luận

Trong văn hóa tranh luận phương Tây, việc sử dụng các cụm từ như 'what's more' giúp người nói xây dựng luận điểm một cách logic và thuyết phục, bằng cách thêm các bằng chứng hoặc lý lẽ củng cố quan điểm của mình. Nó cho thấy sự mạch lạc và kỹ năng trình bày rõ ràng.