(Top Banner Ad)
in addition
B1
adverbial phrase B1 General

in addition

UK: /ɪn əˈdɪʃən/ • US: /ɪn əˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thêm vào đó ngoài ra bên cạnh đó hơn nữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

also; as well; besides

Vietnamese Meaning

thêm vào đó; ngoài ra; bên cạnh đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In addition to his apartment in Manhattan, he has a villa in Italy."

    "Ngoài căn hộ ở Manhattan, anh ấy còn có một biệt thự ở Ý."

  • "The hotel has a swimming pool. In addition, it has a gym."

    "Khách sạn có một hồ bơi. Thêm vào đó, nó có một phòng tập thể dục."

  • "In addition to being a talented musician, she is also a gifted writer."

    "Ngoài việc là một nhạc sĩ tài năng, cô ấy còn là một nhà văn có năng khiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào
Noun addition sự thêm vào, phép cộng
Adjective additional thêm, bổ sung

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
English
add

Nguồn gốc của 'in addition'

Cụm từ 'in addition' xuất phát từ động từ 'add' trong tiếng Anh, có gốc Latin là 'addere', nghĩa là 'thêm vào'. Nó thể hiện ý tưởng bổ sung hoặc tăng thêm một điều gì đó vào những gì đã được đề cập trước đó. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'thêm vào đó' hoặc 'ngoài ra'.

Usage Note

Cụm từ 'in addition' được sử dụng để thêm thông tin vào một điều gì đó đã được đề cập trước đó. Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc mệnh đề, và được theo sau bởi một dấu phẩy. 'In addition' mang tính trang trọng hơn 'also' hoặc 'besides'. So với 'moreover', 'in addition' có thể được sử dụng để thêm những thông tin có phần ít quan trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in addition
  • as well As well, in addition to...
    (Cũng như, thêm vào đó...)
  • further Further, in addition to...
    (Hơn nữa, thêm vào đó...)
Verb + in addition
  • provide Provide something, in addition to...
    (Cung cấp cái gì đó, thêm vào đó...)
  • include Include something, in addition to...
    (Bao gồm cái gì đó, thêm vào đó...)

Idioms

  • In addition to

    Thêm vào đó, ngoài ra

    "In addition to English, I can speak French."

    (Ngoài tiếng Anh, tôi còn nói được tiếng Pháp.)

  • And in addition

    Và thêm vào đó

    "It was cold and rainy, and in addition, I had a headache."

    (Trời lạnh và mưa, và thêm vào đó, tôi còn bị đau đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in addition

adverbial phrase
Lật mặt

thêm vào đó; ngoài ra; bên cạnh đó

"In addition to his apartment in Manhattan, he has a villa in Italy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had studied harder; in addition, I wish I had asked more questions in class.
Tôi ước tôi đã học hành chăm chỉ hơn; thêm vào đó, tôi ước tôi đã hỏi nhiều câu hỏi hơn trong lớp.
Phủ định
If only I hadn't spent so much money on unnecessary things; in addition, I wish I hadn't ignored my savings.
Giá mà tôi đã không tiêu quá nhiều tiền vào những thứ không cần thiết; thêm vào đó, tôi ước tôi đã không bỏ qua việc tiết kiệm của mình.
Nghi vấn
Do you wish you had traveled more, and, in addition, do you wish you had learned another language?
Bạn có ước mình đã đi du lịch nhiều hơn không, và thêm vào đó, bạn có ước mình đã học thêm một ngôn ngữ khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in addition".

Sử dụng 'in addition' trong văn viết học thuật

Trong văn viết học thuật, 'in addition' thường được dùng để thêm thông tin hoặc luận điểm vào một bài viết một cách trang trọng và mạch lạc. Nó giúp người đọc dễ dàng nhận biết sự bổ sung thông tin mới.