in addition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
also; as well; besides
Vietnamese Meaning
thêm vào đó; ngoài ra; bên cạnh đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In addition to his apartment in Manhattan, he has a villa in Italy."
"Ngoài căn hộ ở Manhattan, anh ấy còn có một biệt thự ở Ý."
-
"The hotel has a swimming pool. In addition, it has a gym."
"Khách sạn có một hồ bơi. Thêm vào đó, nó có một phòng tập thể dục."
-
"In addition to being a talented musician, she is also a gifted writer."
"Ngoài việc là một nhạc sĩ tài năng, cô ấy còn là một nhà văn có năng khiếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | add | thêm vào |
| Noun | addition | sự thêm vào, phép cộng |
| Adjective | additional | thêm, bổ sung |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in addition' được sử dụng để thêm thông tin vào một điều gì đó đã được đề cập trước đó. Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc mệnh đề, và được theo sau bởi một dấu phẩy. 'In addition' mang tính trang trọng hơn 'also' hoặc 'besides'. So với 'moreover', 'in addition' có thể được sử dụng để thêm những thông tin có phần ít quan trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
as well As well, in addition to... (Cũng như, thêm vào đó...)
-
further Further, in addition to... (Hơn nữa, thêm vào đó...)
-
provide Provide something, in addition to... (Cung cấp cái gì đó, thêm vào đó...)
-
include Include something, in addition to... (Bao gồm cái gì đó, thêm vào đó...)
Idioms
-
In addition to
Thêm vào đó, ngoài ra
"In addition to English, I can speak French."
(Ngoài tiếng Anh, tôi còn nói được tiếng Pháp.)
-
And in addition
Và thêm vào đó
"It was cold and rainy, and in addition, I had a headache."
(Trời lạnh và mưa, và thêm vào đó, tôi còn bị đau đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in addition
adverbial phrasethêm vào đó; ngoài ra; bên cạnh đó
"In addition to his apartment in Manhattan, he has a villa in Italy."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had studied harder; in addition, I wish I had asked more questions in class. |
Tôi ước tôi đã học hành chăm chỉ hơn; thêm vào đó, tôi ước tôi đã hỏi nhiều câu hỏi hơn trong lớp. |
| Phủ định | If only I hadn't spent so much money on unnecessary things; in addition, I wish I hadn't ignored my savings. |
Giá mà tôi đã không tiêu quá nhiều tiền vào những thứ không cần thiết; thêm vào đó, tôi ước tôi đã không bỏ qua việc tiết kiệm của mình. |
| Nghi vấn | Do you wish you had traveled more, and, in addition, do you wish you had learned another language? |
Bạn có ước mình đã đi du lịch nhiều hơn không, và thêm vào đó, bạn có ước mình đã học thêm một ngôn ngữ khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in addition".
