(Top Banner Ad)
wheeler-dealer
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị

wheeler-dealer

UK: /ˌwiːlə ˈdiːlə(r)/ • US: /ˌwiːlər ˈdiːlər/

Nghĩa tiếng Việt

con buôn người chuyên mua bán dân làm ăn láu cá cò mồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is adept at making money or deals, often in a way that is considered somewhat unscrupulous or aggressive.

Vietnamese Meaning

Một người rất giỏi trong việc kiếm tiền hoặc thực hiện các giao dịch, thường theo cách được coi là hơi vô đạo đức hoặc quyết liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's known as a wheeler-dealer who can always find a way to make a profit."

    "Anh ta được biết đến như một người chuyên mua bán, người luôn có thể tìm ra cách để kiếm lợi nhuận."

  • "The documentary exposed him as a ruthless wheeler-dealer."

    "Bộ phim tài liệu đã vạch trần anh ta là một người chuyên mua bán tàn nhẫn."

  • "He built his empire through shrewd deals and wheeler-dealer tactics."

    "Ông ta xây dựng đế chế của mình thông qua các giao dịch khôn ngoan và các chiến thuật mua bán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deal Thỏa thuận, giao dịch
Verb deal Giao dịch; giải quyết, xử lý (công việc, tình huống)
Verb wheel (and deal) Thao túng, lèo lái để đạt được lợi ích (trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị)

Synonyms

Antonyms

honest broker (người trung gian trung thực)straight shooter (người thẳng thắn, trung thực)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
wheel
English
deal
English
wheeler-dealer (compound)

Nguồn gốc của 'wheeler-dealer'

Cụm từ 'wheeler-dealer' xuất hiện lần đầu tiên ở Mỹ vào giữa thế kỷ 20. Nó là sự kết hợp của hai động từ 'wheel' (với nghĩa khéo léo điều khiển, thao túng tình thế) và 'deal' (giao dịch, thỏa thuận). Ban đầu, nó dùng để chỉ những người có khả năng bẩm sinh trong việc thương lượng, thực hiện các giao dịch phức tạp, đôi khi bằng những phương pháp không chính thống hoặc hơi mờ ám. Dần dần, nó mang ý nghĩa là một người giỏi mặc cả, lèo lái tình thế để đạt được lợi ích.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người có thể sử dụng các thủ đoạn mờ ám, lắt léo để đạt được mục đích kinh doanh. Nó khác với một doanh nhân đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh vào sự xảo quyệt và tính cơ hội. So với 'entrepreneur', 'wheeler-dealer' mang hàm ý tiêu cực hơn nhiều. Khác với 'businessman', từ này nhấn mạnh sự năng động, mưu mẹo đôi khi là thủ đoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + wheeler-dealer
  • savvy a savvy wheeler-dealer
    (một nhà kinh doanh/chính trị gia khôn ngoan, sành sỏi trong việc lèo lái)
  • shrewd a shrewd wheeler-dealer
    (một nhà kinh doanh/chính trị gia sắc sảo, tinh ranh trong giao dịch)
  • cunning a cunning wheeler-dealer
    (một nhà kinh doanh/chính trị gia xảo quyệt, ranh mãnh (thường mang ý tiêu cực))
  • ruthless a ruthless wheeler-dealer
    (một nhà kinh doanh/chính trị gia tàn nhẫn, bất chấp để đạt mục đích)
Những cách diễn đạt thường gặp
  • a natural a natural wheeler-dealer
    (một người bẩm sinh đã giỏi thương lượng, lèo lái)
  • be a to be a wheeler-dealer
    (là một người giỏi lèo lái, mặc cả để kiếm lời)

Idioms

  • to wheel and deal

    Thực hiện nhiều thỏa thuận kinh doanh hoặc chính trị một cách khéo léo, đôi khi mờ ám, để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc lợi nhuận.

    "He's always wheeling and dealing, trying to expand his business empire."

    (Anh ta luôn lèo lái và mặc cả, cố gắng mở rộng đế chế kinh doanh của mình.)

  • a seasoned wheeler-dealer

    Một người đã có kinh nghiệm lâu năm, dày dạn trong việc lèo lái và thực hiện các giao dịch khó khăn.

    "As a seasoned wheeler-dealer, he knows how to get things done in this city."

    (Là một người từng trải trong việc lèo lái, ông ta biết cách hoàn thành công việc ở thành phố này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheeler-dealer

Danh từ
Lật mặt

Một người rất giỏi trong việc kiếm tiền hoặc thực hiện các giao dịch, thường theo cách được coi là hơi vô đạo đức hoặc quyết liệt.

"He's known as a wheeler-dealer who can always find a way to make a profit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheeler-dealer".

Ý nghĩa ngụ ý

Cụm từ 'wheeler-dealer' thường mang một hàm ý tiêu cực hoặc trung lập, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó ngụ ý rằng người đó rất thông minh, tháo vát và giỏi thương lượng, nhưng đôi khi có thể sử dụng các phương pháp không hoàn toàn minh bạch, lách luật hoặc chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà không quá để ý đến đạo đức.

Phạm vi sử dụng

Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, chính trị, hoặc các tình huống đòi hỏi khả năng đàm phán, mặc cả cao. Nó có thể ám chỉ những nhà môi giới, nhà đầu tư, hoặc chính trị gia có ảnh hưởng lớn, những người luôn tìm cách tạo ra cơ hội và lợi thế cho mình.