(Top Banner Ad)
honest broker
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị, Quan hệ quốc tế

honest broker

UK: /ˈɒnɪst ˈbrəʊkər/ • US: /ˈɑːnɪst ˈbroʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

người hòa giải trung thực nhà môi giới trung thực người trung gian thiện chí bên trung gian hòa giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neutral party who helps to mediate a dispute or negotiate a deal between two or more parties, without having a vested interest in the outcome.

Vietnamese Meaning

Một bên trung lập giúp hòa giải tranh chấp hoặc đàm phán thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên, mà không có lợi ích cá nhân trong kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The UN Secretary-General tried to act as an honest broker between the warring factions."

    "Tổng thư ký Liên Hợp Quốc đã cố gắng đóng vai trò là một nhà hòa giải trung thực giữa các phe phái đang xung đột."

  • "Switzerland has often served as an honest broker in international disputes."

    "Thụy Sĩ thường đóng vai trò là một nhà hòa giải trung thực trong các tranh chấp quốc tế."

  • "The CEO tried to be an honest broker in the contract negotiations between the union and management."

    "Giám đốc điều hành đã cố gắng trở thành một người hòa giải trung thực trong các cuộc đàm phán hợp đồng giữa công đoàn và ban quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honesty sự trung thực, tính thật thà
Adjective honest trung thực, thật thà
Adverb honestly một cách trung thực, thật thà
Noun broker người môi giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Nguồn gốc của 'honest broker'

Cụm từ 'honest broker' xuất hiện vào thế kỷ 19, dùng để chỉ một người trung gian đáng tin cậy trong các cuộc đàm phán. Người này không thiên vị bên nào và cố gắng giúp các bên đạt được thỏa thuận công bằng. Ban đầu, nó thường được dùng trong bối cảnh chính trị và ngoại giao.

Usage Note

Thuật ngữ 'honest broker' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc quan hệ quốc tế. Nó nhấn mạnh sự công bằng, trung lập và không thiên vị của người hòa giải. Khác với 'mediator' (người hòa giải) thông thường, 'honest broker' ngụ ý một mức độ tin cậy và đạo đức cao hơn. Người này không chỉ đơn thuần tạo điều kiện cho cuộc trò chuyện mà còn được tin tưởng để đưa ra những đánh giá khách quan và công bằng.

Prepositions

between in

'Honest broker between X and Y': Chỉ vai trò hòa giải giữa hai bên. 'Honest broker in [a negotiation/deal]': Chỉ vai trò trong một quá trình đàm phán hoặc thỏa thuận cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honest broker
  • respected respected honest broker
    (người trung gian đáng kính)
  • trusted trusted honest broker
    (người trung gian đáng tin cậy)
  • neutral neutral honest broker
    (người trung gian trung lập)
Verb + honest broker
  • act as act as an honest broker
    (đóng vai trò là người trung gian đáng tin cậy)
  • become become an honest broker
    (trở thành người trung gian đáng tin cậy)
  • serve as serve as an honest broker
    (làm người trung gian đáng tin cậy)

Idioms

  • an honest broker

    người trung gian trung thực, người hòa giải công tâm

    "He tried to be an honest broker between the warring factions."

    (Anh ấy cố gắng làm một người hòa giải công tâm giữa các phe phái đang xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honest broker

Danh từ
Lật mặt

Một bên trung lập giúp hòa giải tranh chấp hoặc đàm phán thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên, mà không có lợi ích cá nhân trong kết quả.

"The UN Secretary-General tried to act as an honest broker between the warring factions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest broker".

Vai trò trung gian trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, vai trò của một người trung gian (broker) rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến chính trị. Người trung gian được kỳ vọng phải giữ thái độ trung lập và giúp các bên liên quan đạt được thỏa thuận có lợi cho tất cả.