(Top Banner Ad)
which (referring to people in a group)
B1
Đại từ quan hệ B1 Ngữ pháp

which (referring to people in a group)

UK: /wɪtʃ/ • US: /wɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

người mà người nào cái mà cái nào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to refer to people or things already mentioned or known about, or to specify one out of a group of people or things.

Vietnamese Meaning

Được dùng để chỉ người hoặc vật đã được đề cập hoặc được biết đến, hoặc để chỉ định một trong một nhóm người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team, which consists of ten highly skilled individuals, won the championship."

    "Đội, bao gồm mười cá nhân có kỹ năng cao, đã giành chức vô địch."

  • "My colleagues, which are all very dedicated, are working overtime to meet the deadline."

    "Các đồng nghiệp của tôi, tất cả đều rất tận tâm, đang làm thêm giờ để kịp thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner/Pronoun whichever bất cứ ai/cái nào (trong một nhóm, không quan trọng là ai/cái nào)

Synonyms

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kʷi-lik- (of what sort)
Proto-Germanic
*hwilīkaz (of what kind)
Old English
hwilc, hwelc (which, what sort of)
Middle English
which
Modern English
which

Chọn lựa từ xa xưa

Từ "which" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu cổ đại, mang ý nghĩa "loại nào". Nó đã trải qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (hwilc, hwelc) trước khi trở thành "which" như ngày nay. Ban đầu, nó hỏi về "loại" hoặc "bản chất" của một cái gì đó, nhưng dần dần phát triển để hỏi về sự lựa chọn cụ thể giữa các đối tượng hoặc người trong một nhóm, nhấn mạnh chức năng phân biệt.

Usage Note

Khi 'which' được dùng để chỉ người trong một nhóm, nó thường được sử dụng trong mệnh đề không hạn định (non-restrictive clause), được ngăn cách bằng dấu phẩy. 'Who' và 'whom' là những lựa chọn phổ biến hơn trong mệnh đề hạn định (restrictive clause) khi nói về người. Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định, 'which' vẫn có thể được sử dụng, đặc biệt khi nhấn mạnh đến việc chọn một đối tượng cụ thể từ một nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Lựa chọn người trong nhóm
  • Which Which student among them scored highest?
    (Học sinh nào trong số họ đạt điểm cao nhất?)
  • Which Which of us will volunteer for the task?
    (Ai trong số chúng ta sẽ tình nguyện làm nhiệm vụ này?)
  • Which Which candidate are you supporting in the election?
    (Bạn đang ủng hộ ứng cử viên nào trong cuộc bầu cử?)
  • Which Which of your friends is coming to the party tonight?
    (Người bạn nào của bạn sẽ đến bữa tiệc tối nay?)
  • Which Which one of them made the mistake?
    (Ai trong số họ đã mắc lỗi?)

Idioms

  • Know which is which

    Biết phân biệt ai với ai (khi họ rất giống nhau)

    "The new hires are so similar in their skills that it's hard to know which is which without checking their names."

    (Các nhân viên mới có kỹ năng rất giống nhau nên thật khó để biết ai là ai nếu không kiểm tra tên của họ.)

  • Which of them

    Ai trong số họ; người nào trong nhóm đó (khi lựa chọn/phân biệt người)

    "There were several candidates, and we had to decide which of them was the most suitable for the job."

    (Có một vài ứng cử viên, và chúng tôi phải quyết định ai trong số họ là người phù hợp nhất cho công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

which (referring to people in a group)

Đại từ quan hệ
Lật mặt

Được dùng để chỉ người hoặc vật đã được đề cập hoặc được biết đến, hoặc để chỉ định một trong một nhóm người hoặc vật.

"The team, which consists of ten highly skilled individuals, won the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Which student should lead the presentation?
Học sinh nào nên dẫn dắt bài thuyết trình?
Phủ định
Which candidates cannot attend the interview tomorrow?
Những ứng viên nào không thể tham dự cuộc phỏng vấn vào ngày mai?
Nghi vấn
Which member will be responsible for the budget?
Thành viên nào sẽ chịu trách nhiệm về ngân sách?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known which of the candidates was fluent in Mandarin, I would choose that person for the China project now.
Nếu tôi biết ứng cử viên nào thông thạo tiếng Quan Thoại, tôi đã chọn người đó cho dự án Trung Quốc ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't asked which of her friends was available, she wouldn't be so lonely now.
Nếu cô ấy không hỏi người bạn nào của mình rảnh, cô ấy đã không cô đơn như bây giờ.
Nghi vấn
If you had known which student was struggling, would you help that student now?
Nếu bạn biết học sinh nào đang gặp khó khăn, bạn có giúp học sinh đó ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "which (referring to people in a group)".

Quyền lựa chọn trong xã hội phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm về quyền lựa chọn cá nhân được đánh giá cao. Việc sử dụng "which" để hỏi "ai trong số những người này" phản ánh tầm quan trọng của việc phân biệt cá nhân và tôn trọng sự tự do đưa ra quyết định hoặc lựa chọn, dù là trong chính trị, xã hội hay các mối quan hệ cá nhân.

Phân biệt và nhận dạng

"Which" đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt và nhận dạng cá nhân trong một nhóm, đặc biệt khi có sự tương đồng hoặc số lượng lớn. Ví dụ, trong các cuộc họp mặt xã hội, bạn có thể hỏi "Which one is Sarah?" (Ai là Sarah?) để nhận diện một người cụ thể trong đám đông, thể hiện nhu cầu giao tiếp rõ ràng và chính xác.