which (referring to people in a group)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to refer to people or things already mentioned or known about, or to specify one out of a group of people or things.
Vietnamese Meaning
Được dùng để chỉ người hoặc vật đã được đề cập hoặc được biết đến, hoặc để chỉ định một trong một nhóm người hoặc vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team, which consists of ten highly skilled individuals, won the championship."
"Đội, bao gồm mười cá nhân có kỹ năng cao, đã giành chức vô địch."
-
"My colleagues, which are all very dedicated, are working overtime to meet the deadline."
"Các đồng nghiệp của tôi, tất cả đều rất tận tâm, đang làm thêm giờ để kịp thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Determiner/Pronoun | whichever | bất cứ ai/cái nào (trong một nhóm, không quan trọng là ai/cái nào) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'which' được dùng để chỉ người trong một nhóm, nó thường được sử dụng trong mệnh đề không hạn định (non-restrictive clause), được ngăn cách bằng dấu phẩy. 'Who' và 'whom' là những lựa chọn phổ biến hơn trong mệnh đề hạn định (restrictive clause) khi nói về người. Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định, 'which' vẫn có thể được sử dụng, đặc biệt khi nhấn mạnh đến việc chọn một đối tượng cụ thể từ một nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Which Which student among them scored highest? (Học sinh nào trong số họ đạt điểm cao nhất?)
-
Which Which of us will volunteer for the task? (Ai trong số chúng ta sẽ tình nguyện làm nhiệm vụ này?)
-
Which Which candidate are you supporting in the election? (Bạn đang ủng hộ ứng cử viên nào trong cuộc bầu cử?)
-
Which Which of your friends is coming to the party tonight? (Người bạn nào của bạn sẽ đến bữa tiệc tối nay?)
-
Which Which one of them made the mistake? (Ai trong số họ đã mắc lỗi?)
Idioms
-
Know which is which
Biết phân biệt ai với ai (khi họ rất giống nhau)
"The new hires are so similar in their skills that it's hard to know which is which without checking their names."
(Các nhân viên mới có kỹ năng rất giống nhau nên thật khó để biết ai là ai nếu không kiểm tra tên của họ.)
-
Which of them
Ai trong số họ; người nào trong nhóm đó (khi lựa chọn/phân biệt người)
"There were several candidates, and we had to decide which of them was the most suitable for the job."
(Có một vài ứng cử viên, và chúng tôi phải quyết định ai trong số họ là người phù hợp nhất cho công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
which (referring to people in a group)
Đại từ quan hệĐược dùng để chỉ người hoặc vật đã được đề cập hoặc được biết đến, hoặc để chỉ định một trong một nhóm người hoặc vật.
"The team, which consists of ten highly skilled individuals, won the championship."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Which student should lead the presentation? |
Học sinh nào nên dẫn dắt bài thuyết trình? |
| Phủ định | Which candidates cannot attend the interview tomorrow? |
Những ứng viên nào không thể tham dự cuộc phỏng vấn vào ngày mai? |
| Nghi vấn | Which member will be responsible for the budget? |
Thành viên nào sẽ chịu trách nhiệm về ngân sách? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known which of the candidates was fluent in Mandarin, I would choose that person for the China project now. |
Nếu tôi biết ứng cử viên nào thông thạo tiếng Quan Thoại, tôi đã chọn người đó cho dự án Trung Quốc ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't asked which of her friends was available, she wouldn't be so lonely now. |
Nếu cô ấy không hỏi người bạn nào của mình rảnh, cô ấy đã không cô đơn như bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had known which student was struggling, would you help that student now? |
Nếu bạn biết học sinh nào đang gặp khó khăn, bạn có giúp học sinh đó ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "which (referring to people in a group)".
