(Top Banner Ad)
who
A1
Đại từ quan hệ A1 Ngôn ngữ học

who

UK: /huː/ • US: /huː/

Nghĩa tiếng Việt

ai người nào người mà
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to ask or talk about which person or people.

Vietnamese Meaning

Dùng để hỏi hoặc nói về người nào hoặc những người nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Who is that woman?"

    "Người phụ nữ đó là ai?"

  • "Who do you think will win?"

    "Bạn nghĩ ai sẽ thắng?"

  • "The woman who lives next door is a doctor."

    "Người phụ nữ sống cạnh nhà là một bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun whose của ai
Pronoun whom ai (ở vị trí tân ngữ)
Pronoun whoever bất cứ ai
Pronoun whosoever bất cứ ai (trang trọng, cổ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷo-
Proto-Germanic
*hwaʀ
Old English
hwā
Middle English
who
Modern English
who

Hành trình của một đại từ

Từ xa xưa, tổ tiên của từ 'who' đã xuất hiện trong ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu với gốc '*kʷo-', mang ý nghĩa chung về sự hỏi. Trải qua các giai đoạn phát triển của tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ (hwā), từ này đã dần định hình thành 'who' như ngày nay, giữ vững vai trò là một đại từ để hỏi về người hoặc giới thiệu mệnh đề quan hệ.

Usage Note

Từ 'who' được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người (hoặc nhóm người) làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) và mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause). Trong văn phong trang trọng, 'whom' được dùng thay cho 'who' khi nó là tân ngữ của động từ hoặc giới từ, tuy nhiên 'who' được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói và văn viết thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + who (đại từ nghi vấn)
  • know know who
    (biết ai)
  • ask ask who
    (hỏi ai)
  • tell tell who
    (nói cho ai biết)
  • decide decide who
    (quyết định ai)
Noun + who (đại từ quan hệ)
  • person the person who
    (người mà)
  • man the man who
    (người đàn ông mà)
  • woman the woman who
    (người phụ nữ mà)
  • friend a friend who
    (một người bạn mà)
Preposition + whom/who (trang trọng/thông tục)
  • to to whom (hoặc to who)
    (đến ai, với ai)
  • for for whom (hoặc for who)
    (cho ai)
  • by by whom (hoặc by who)
    (bởi ai)

Idioms

  • Who's who

    Sổ tay danh nhân; những nhân vật quan trọng

    "The guest list for the gala was a real who's who of the business world."

    (Danh sách khách mời dự dạ tiệc là tập hợp những nhân vật quan trọng nhất trong giới kinh doanh.)

  • Who knows?

    Ai mà biết được? (thể hiện sự không chắc chắn hoặc không có câu trả lời)

    "Will it rain tomorrow? Who knows?"

    (Ngày mai trời có mưa không? Ai mà biết được?)

  • Who's to say?

    Ai có quyền nói điều đó? Ai có thể chắc chắn được? (thể hiện sự hoài nghi)

    "She thinks she's right, but who's to say?"

    (Cô ấy nghĩ mình đúng, nhưng ai có thể chắc chắn được?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

who

Đại từ quan hệ
Lật mặt

Dùng để hỏi hoặc nói về người nào hoặc những người nào.

"Who is that woman?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, we will have been discovering who our true friends are.
Đến năm sau, chúng ta sẽ khám phá ra ai là bạn thật sự của mình.
Phủ định
By the end of the investigation, the police won't have been focusing on who the real culprit is.
Đến cuối cuộc điều tra, cảnh sát sẽ không tập trung vào việc ai là thủ phạm thật sự.
Nghi vấn
Who will have been waiting for you at the airport?
Ai sẽ đợi bạn ở sân bay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "who".

Câu hỏi triết học về danh tính

Cụm từ 'Who am I?' (Tôi là ai?) là một trong những câu hỏi triết học cơ bản và sâu sắc nhất của nhân loại, khám phá bản chất tồn tại, danh tính và ý nghĩa cuộc sống. Nó thường xuất hiện trong văn học, triết học và tâm lý học phương Tây.

'Whodunit' - Thể loại truyện trinh thám

'Whodunit' là một thuật ngữ tiếng Anh thông tục (ghép từ 'Who [has] done it?') dùng để chỉ một thể loại truyện, phim hoặc kịch trinh thám mà trọng tâm là giải quyết một vụ án mạng hoặc tội phạm, với câu hỏi trung tâm là 'Ai là thủ phạm?'. Đây là một yếu tố quen thuộc trong văn hóa đại chúng phương Tây.