who
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dùng để hỏi hoặc nói về người nào hoặc những người nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Who is that woman?"
"Người phụ nữ đó là ai?"
-
"Who do you think will win?"
"Bạn nghĩ ai sẽ thắng?"
-
"The woman who lives next door is a doctor."
"Người phụ nữ sống cạnh nhà là một bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'who' được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người (hoặc nhóm người) làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) và mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause). Trong văn phong trang trọng, 'whom' được dùng thay cho 'who' khi nó là tân ngữ của động từ hoặc giới từ, tuy nhiên 'who' được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói và văn viết thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
know know who (biết ai)
-
ask ask who (hỏi ai)
-
tell tell who (nói cho ai biết)
-
decide decide who (quyết định ai)
-
person the person who (người mà)
-
man the man who (người đàn ông mà)
-
woman the woman who (người phụ nữ mà)
-
friend a friend who (một người bạn mà)
-
to to whom (hoặc to who) (đến ai, với ai)
-
for for whom (hoặc for who) (cho ai)
-
by by whom (hoặc by who) (bởi ai)
Idioms
-
Who's who
Sổ tay danh nhân; những nhân vật quan trọng
"The guest list for the gala was a real who's who of the business world."
(Danh sách khách mời dự dạ tiệc là tập hợp những nhân vật quan trọng nhất trong giới kinh doanh.)
-
Who knows?
Ai mà biết được? (thể hiện sự không chắc chắn hoặc không có câu trả lời)
"Will it rain tomorrow? Who knows?"
(Ngày mai trời có mưa không? Ai mà biết được?)
-
Who's to say?
Ai có quyền nói điều đó? Ai có thể chắc chắn được? (thể hiện sự hoài nghi)
"She thinks she's right, but who's to say?"
(Cô ấy nghĩ mình đúng, nhưng ai có thể chắc chắn được?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
who
Đại từ quan hệDùng để hỏi hoặc nói về người nào hoặc những người nào.
"Who is that woman?"
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, we will have been discovering who our true friends are. |
Đến năm sau, chúng ta sẽ khám phá ra ai là bạn thật sự của mình. |
| Phủ định | By the end of the investigation, the police won't have been focusing on who the real culprit is. |
Đến cuối cuộc điều tra, cảnh sát sẽ không tập trung vào việc ai là thủ phạm thật sự. |
| Nghi vấn | Who will have been waiting for you at the airport? |
Ai sẽ đợi bạn ở sân bay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "who".
