(Top Banner Ad)
whiplash
B2
noun B2 Y học

whiplash

UK: /ˈwɪplæʃ/ • US: /ˈwɪplæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

chấn thương cổ do tăng tốc giảm tốc đột ngột chấn thương cổ roi da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An injury to the neck caused by a sudden movement forward and backward.

Vietnamese Meaning

Chấn thương vùng cổ do chuyển động giật đột ngột về phía trước và phía sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered whiplash in the car accident."

    "Cô ấy bị chấn thương cổ trong vụ tai nạn xe hơi."

  • "The doctor diagnosed him with whiplash."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị chấn thương cổ."

  • "Whiplash can cause long-term pain and discomfort."

    "Chấn thương cổ có thể gây ra đau đớn và khó chịu lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whiplash Chấn thương cổ do giật mạnh; sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ
Verb to whiplash Gây ra chấn thương cổ; trải qua sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ (ít phổ biến, thường dùng nghĩa bóng)
Adjective whiplashed Bị chấn thương cổ; bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi đột ngột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwip
Middle English
lashen
English (19th-20th C.)
whiplash

Nguồn gốc từ 'whiplash'

Từ 'whiplash' được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ hơn là 'whip' (cái roi, hoặc hành động quất roi) và 'lash' (đánh mạnh, quất). Ban đầu, 'whiplash' có thể ám chỉ vết thương do roi gây ra. Tuy nhiên, nghĩa hiện đại của nó, chỉ chấn thương cổ do chuyển động đột ngột và mạnh như roi quất, chủ yếu phát triển vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt liên quan đến các tai nạn xe hơi.

Usage Note

Whiplash thường xảy ra trong các vụ tai nạn xe hơi khi đầu của người ngồi trong xe bị giật mạnh về phía trước rồi bật ngược ra sau. Mức độ nghiêm trọng có thể từ nhẹ đến nặng, gây đau nhức, cứng cổ, chóng mặt và các triệu chứng khác. Cần phân biệt với các chấn thương cổ khác do nguyên nhân khác.

Prepositions

from after

‘Whiplash from’ thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra chấn thương, ví dụ: ‘He suffered whiplash from the car accident.’ ‘Whiplash after’ thường được dùng để chỉ thời điểm chấn thương xảy ra, ví dụ: ‘She experienced whiplash after the sudden stop.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whiplash
  • suffer suffer whiplash
    (bị chấn thương cổ)
  • sustain sustain whiplash
    (chịu đựng chấn thương cổ)
  • experience experience whiplash
    (trải qua chấn thương cổ)
  • get get whiplash
    (bị chấn thương cổ)
Adjective + whiplash
  • severe severe whiplash
    (chấn thương cổ nghiêm trọng)
  • mild mild whiplash
    (chấn thương cổ nhẹ)
  • chronic chronic whiplash
    (chấn thương cổ mãn tính)
Noun phrases with whiplash
  • whiplash whiplash injury
    (chấn thương cổ do giật mạnh)
  • whiplash whiplash effect
    (hiệu ứng/tác động giật mạnh, thay đổi đột ngột)

Idioms

  • emotional whiplash

    Sự thay đổi cảm xúc đột ngột, giằng xé

    "The news gave me emotional whiplash, from joy to despair in minutes."

    (Tin tức đó khiến tôi trải qua sự thay đổi cảm xúc đột ngột, từ vui sướng đến tuyệt vọng chỉ trong vài phút.)

  • political whiplash

    Sự thay đổi chính sách hoặc lập trường chính trị đột ngột và mạnh mẽ

    "Voters are tired of the political whiplash from constant policy reversals."

    (Cử tri đã mệt mỏi với sự thay đổi chính sách chính trị đột ngột từ những đảo ngược chính sách liên tục.)

  • to get whiplash from something (figurative)

    Bị choáng váng hoặc bối rối vì một sự thay đổi quá nhanh, đột ngột (nghĩa bóng)

    "The rapid changes in technology can give you whiplash."

    (Những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ có thể khiến bạn 'bị giật' (choáng váng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whiplash

noun
Lật mặt

Chấn thương vùng cổ do chuyển động giật đột ngột về phía trước và phía sau.

"She suffered whiplash in the car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiplash".

Chấn thương cổ trong tai nạn giao thông

'Whiplash' thường được liên kết chặt chẽ với các tai nạn giao thông, đặc biệt là va chạm từ phía sau. Đây là loại chấn thương phổ biến và thường là nguyên nhân cho các yêu cầu bồi thường bảo hiểm ở nhiều nước phương Tây. Mặc dù đôi khi bị coi nhẹ, chấn thương cổ có thể gây đau đớn mãn tính và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.

Nghĩa bóng trong xã hội

Trong ngôn ngữ hàng ngày, 'whiplash' còn được dùng để mô tả một sự thay đổi đột ngột, mạnh mẽ hoặc một phản ứng bất ngờ, không chỉ về mặt vật lý mà còn về cảm xúc, chính trị hay kinh tế. Ví dụ, 'emotional whiplash' (cú sốc cảm xúc) chỉ sự thay đổi cảm xúc nhanh chóng và khó chịu.