whiplash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An injury to the neck caused by a sudden movement forward and backward.
Vietnamese Meaning
Chấn thương vùng cổ do chuyển động giật đột ngột về phía trước và phía sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She suffered whiplash in the car accident."
"Cô ấy bị chấn thương cổ trong vụ tai nạn xe hơi."
-
"The doctor diagnosed him with whiplash."
"Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị chấn thương cổ."
-
"Whiplash can cause long-term pain and discomfort."
"Chấn thương cổ có thể gây ra đau đớn và khó chịu lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | whiplash | Chấn thương cổ do giật mạnh; sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ |
| Verb | to whiplash | Gây ra chấn thương cổ; trải qua sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ (ít phổ biến, thường dùng nghĩa bóng) |
| Adjective | whiplashed | Bị chấn thương cổ; bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi đột ngột |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Whiplash thường xảy ra trong các vụ tai nạn xe hơi khi đầu của người ngồi trong xe bị giật mạnh về phía trước rồi bật ngược ra sau. Mức độ nghiêm trọng có thể từ nhẹ đến nặng, gây đau nhức, cứng cổ, chóng mặt và các triệu chứng khác. Cần phân biệt với các chấn thương cổ khác do nguyên nhân khác.
Prepositions
‘Whiplash from’ thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra chấn thương, ví dụ: ‘He suffered whiplash from the car accident.’ ‘Whiplash after’ thường được dùng để chỉ thời điểm chấn thương xảy ra, ví dụ: ‘She experienced whiplash after the sudden stop.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer suffer whiplash (bị chấn thương cổ)
-
sustain sustain whiplash (chịu đựng chấn thương cổ)
-
experience experience whiplash (trải qua chấn thương cổ)
-
get get whiplash (bị chấn thương cổ)
-
severe severe whiplash (chấn thương cổ nghiêm trọng)
-
mild mild whiplash (chấn thương cổ nhẹ)
-
chronic chronic whiplash (chấn thương cổ mãn tính)
-
whiplash whiplash injury (chấn thương cổ do giật mạnh)
-
whiplash whiplash effect (hiệu ứng/tác động giật mạnh, thay đổi đột ngột)
Idioms
-
emotional whiplash
Sự thay đổi cảm xúc đột ngột, giằng xé
"The news gave me emotional whiplash, from joy to despair in minutes."
(Tin tức đó khiến tôi trải qua sự thay đổi cảm xúc đột ngột, từ vui sướng đến tuyệt vọng chỉ trong vài phút.)
-
political whiplash
Sự thay đổi chính sách hoặc lập trường chính trị đột ngột và mạnh mẽ
"Voters are tired of the political whiplash from constant policy reversals."
(Cử tri đã mệt mỏi với sự thay đổi chính sách chính trị đột ngột từ những đảo ngược chính sách liên tục.)
-
to get whiplash from something (figurative)
Bị choáng váng hoặc bối rối vì một sự thay đổi quá nhanh, đột ngột (nghĩa bóng)
"The rapid changes in technology can give you whiplash."
(Những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ có thể khiến bạn 'bị giật' (choáng váng).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whiplash
nounChấn thương vùng cổ do chuyển động giật đột ngột về phía trước và phía sau.
"She suffered whiplash in the car accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiplash".
