soft tissue injury
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Damage to muscles, ligaments, and tendons throughout the body.
Vietnamese Meaning
Tổn thương các cơ, dây chằng và gân trên khắp cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete suffered a soft tissue injury during the game."
"Vận động viên bị chấn thương mô mềm trong trận đấu."
-
"Treatment for a soft tissue injury usually involves rest, ice, compression, and elevation (RICE)."
"Điều trị chấn thương mô mềm thường bao gồm nghỉ ngơi, chườm đá, băng ép và nâng cao (RICE)."
-
"The doctor diagnosed a soft tissue injury after examining the patient's range of motion."
"Bác sĩ chẩn đoán chấn thương mô mềm sau khi kiểm tra phạm vi chuyển động của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại tổn thương, từ bong gân nhẹ đến rách cơ nghiêm trọng. Nó thường liên quan đến các chấn thương do vận động, tai nạn hoặc sử dụng quá mức. Cần phân biệt với các chấn thương xương (fractures) hoặc các chấn thương liên quan đến cơ quan nội tạng.
Prepositions
* to: Chỉ vị trí hoặc cơ quan bị tổn thương. Ví dụ: "a soft tissue injury to the knee." (tổn thương mô mềm ở đầu gối). * in: Chỉ vị trí hoặc cơ quan bị tổn thương (ít phổ biến hơn 'to'). Ví dụ: "a soft tissue injury in the shoulder." (tổn thương mô mềm ở vai).
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor soft tissue injury (chấn thương mô mềm nhẹ)
-
severe severe soft tissue injury (chấn thương mô mềm nghiêm trọng)
-
acute acute soft tissue injury (chấn thương mô mềm cấp tính)
-
chronic chronic soft tissue injury (chấn thương mô mềm mãn tính)
-
sustain sustain a soft tissue injury (bị chấn thương mô mềm)
-
treat treat a soft tissue injury (điều trị chấn thương mô mềm)
-
diagnose diagnose a soft tissue injury (chẩn đoán chấn thương mô mềm)
-
recover from recover from a soft tissue injury (hồi phục sau chấn thương mô mềm)
-
risk of risk of soft tissue injury (nguy cơ chấn thương mô mềm)
-
management of management of soft tissue injury (quản lý chấn thương mô mềm)
-
healing of healing of soft tissue injury (quá trình lành chấn thương mô mềm)
Idioms
-
RICE protocol for soft tissue injury
phác đồ RICE (Nghỉ ngơi, Chườm đá, Băng ép, Nâng cao) cho chấn thương mô mềm
"Immediately after the sprain, apply the RICE protocol for soft tissue injury to reduce swelling."
(Ngay sau khi bị bong gân, hãy áp dụng phác đồ RICE cho chấn thương mô mềm để giảm sưng.)
-
rehabilitation after a soft tissue injury
phục hồi chức năng sau chấn thương mô mềm
"Proper rehabilitation after a soft tissue injury is crucial for full recovery and preventing re-injury."
(Phục hồi chức năng đúng cách sau chấn thương mô mềm là rất quan trọng để hồi phục hoàn toàn và ngăn ngừa tái chấn thương.)
-
pain from a soft tissue injury
đau do chấn thương mô mềm
"Many athletes experience persistent pain from a soft tissue injury if not treated properly."
(Nhiều vận động viên trải qua cơn đau dai dẳng do chấn thương mô mềm nếu không được điều trị đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soft tissue injury
NounTổn thương các cơ, dây chằng và gân trên khắp cơ thể.
"The athlete suffered a soft tissue injury during the game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft tissue injury".
