(Top Banner Ad)
soft tissue injury
B2
Noun B2 Y học

soft tissue injury

UK: /sɒft ˈtɪʃuː ˈɪndʒəri/ • US: /sɔft ˈtɪʃuː ˈɪndʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

chấn thương mô mềm tổn thương mô mềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damage to muscles, ligaments, and tendons throughout the body.

Vietnamese Meaning

Tổn thương các cơ, dây chằng và gân trên khắp cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete suffered a soft tissue injury during the game."

    "Vận động viên bị chấn thương mô mềm trong trận đấu."

  • "Treatment for a soft tissue injury usually involves rest, ice, compression, and elevation (RICE)."

    "Điều trị chấn thương mô mềm thường bao gồm nghỉ ngơi, chườm đá, băng ép và nâng cao (RICE)."

  • "The doctor diagnosed a soft tissue injury after examining the patient's range of motion."

    "Bác sĩ chẩn đoán chấn thương mô mềm sau khi kiểm tra phạm vi chuyển động của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb injure làm bị thương, gây tổn thương
Adjective injured bị thương, bị tổn hại
Noun injury chấn thương, vết thương
Noun Phrase soft tissue mô mềm (như cơ, gân, dây chằng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*samftaz
Old English
sōfte
English
soft
Latin
texere
Old French
tissu
English
tissue
Latin
injuria
Old French
injurie
English
injury

Nguồn gốc từ 'Soft' (Mềm)

Từ 'soft' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*samftaz', mang ý nghĩa 'êm dịu, mềm mại'. Nó đã tiến hóa thành 'sōfte' trong tiếng Anh cổ trước khi trở thành 'soft' trong tiếng Anh hiện đại. Sự mềm mại của mô là đặc điểm quan trọng để phân biệt loại chấn thương này.

Nguồn gốc từ 'Tissue' (Mô)

Từ 'tissue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'texere' (nghĩa là 'dệt'), qua tiếng Pháp cổ 'tissu' (nghĩa là 'vải dệt'). Ban đầu, nó chỉ một loại vải dệt. Đến thế kỷ 17, ý nghĩa của nó mở rộng sang sinh học, chỉ các cấu trúc tế bào 'dệt' nên cơ thể, như mô cơ hay mô liên kết.

Nguồn gốc từ 'Injury' (Chấn thương)

Từ 'injury' xuất phát từ tiếng Latin 'injuria', có nghĩa là 'sự bất công, sự sai trái' (từ 'in-' = không, 'jus' = luật pháp/quyền). Qua tiếng Pháp cổ 'injurie', từ này đã phát triển nghĩa thành 'sự tổn hại, sự thiệt hại' và trong tiếng Anh hiện đại, nó được dùng để chỉ sự tổn thương về thể chất.

Sự kết hợp trong Y học

Cụm từ 'soft tissue injury' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép lại từ ba từ có nguồn gốc khác nhau để mô tả chính xác các loại chấn thương ảnh hưởng đến các cấu trúc mềm trong cơ thể như cơ, dây chằng, gân, thay vì xương.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại tổn thương, từ bong gân nhẹ đến rách cơ nghiêm trọng. Nó thường liên quan đến các chấn thương do vận động, tai nạn hoặc sử dụng quá mức. Cần phân biệt với các chấn thương xương (fractures) hoặc các chấn thương liên quan đến cơ quan nội tạng.

Prepositions

to in

* to: Chỉ vị trí hoặc cơ quan bị tổn thương. Ví dụ: "a soft tissue injury to the knee." (tổn thương mô mềm ở đầu gối). * in: Chỉ vị trí hoặc cơ quan bị tổn thương (ít phổ biến hơn 'to'). Ví dụ: "a soft tissue injury in the shoulder." (tổn thương mô mềm ở vai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft tissue injury
  • minor minor soft tissue injury
    (chấn thương mô mềm nhẹ)
  • severe severe soft tissue injury
    (chấn thương mô mềm nghiêm trọng)
  • acute acute soft tissue injury
    (chấn thương mô mềm cấp tính)
  • chronic chronic soft tissue injury
    (chấn thương mô mềm mãn tính)
Verb + soft tissue injury
  • sustain sustain a soft tissue injury
    (bị chấn thương mô mềm)
  • treat treat a soft tissue injury
    (điều trị chấn thương mô mềm)
  • diagnose diagnose a soft tissue injury
    (chẩn đoán chấn thương mô mềm)
  • recover from recover from a soft tissue injury
    (hồi phục sau chấn thương mô mềm)
Noun + of + soft tissue injury
  • risk of risk of soft tissue injury
    (nguy cơ chấn thương mô mềm)
  • management of management of soft tissue injury
    (quản lý chấn thương mô mềm)
  • healing of healing of soft tissue injury
    (quá trình lành chấn thương mô mềm)

Idioms

  • RICE protocol for soft tissue injury

    phác đồ RICE (Nghỉ ngơi, Chườm đá, Băng ép, Nâng cao) cho chấn thương mô mềm

    "Immediately after the sprain, apply the RICE protocol for soft tissue injury to reduce swelling."

    (Ngay sau khi bị bong gân, hãy áp dụng phác đồ RICE cho chấn thương mô mềm để giảm sưng.)

  • rehabilitation after a soft tissue injury

    phục hồi chức năng sau chấn thương mô mềm

    "Proper rehabilitation after a soft tissue injury is crucial for full recovery and preventing re-injury."

    (Phục hồi chức năng đúng cách sau chấn thương mô mềm là rất quan trọng để hồi phục hoàn toàn và ngăn ngừa tái chấn thương.)

  • pain from a soft tissue injury

    đau do chấn thương mô mềm

    "Many athletes experience persistent pain from a soft tissue injury if not treated properly."

    (Nhiều vận động viên trải qua cơn đau dai dẳng do chấn thương mô mềm nếu không được điều trị đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft tissue injury

Noun
Lật mặt

Tổn thương các cơ, dây chằng và gân trên khắp cơ thể.

"The athlete suffered a soft tissue injury during the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft tissue injury".

Phương pháp RICE trong sơ cứu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và y tế gia đình, phương pháp RICE (Rest - Nghỉ ngơi, Ice - Chườm đá, Compression - Băng ép, Elevation - Nâng cao) là lời khuyên sơ cứu tiêu chuẩn và phổ biến nhất cho các chấn thương mô mềm cấp tính như bong gân, căng cơ. Nó giúp giảm sưng, đau và thúc đẩy quá trình hồi phục ban đầu.

Vai trò của vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu (physical therapy) đóng vai trò trung tâm trong quá trình hồi phục sau chấn thương mô mềm ở nhiều nước phương Tây. Thay vì chỉ nghỉ ngơi thụ động, các chương trình vật lý trị liệu cá nhân hóa giúp phục hồi sức mạnh, linh hoạt và chức năng, giảm nguy cơ chấn thương tái phát và cho phép người bệnh trở lại hoạt động bình thường một cách an toàn.