(Top Banner Ad)
neck sprain
B2
Danh từ B2 Y học

neck sprain

UK: /nɛk spreɪn/ • US: /nɛk spreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bong gân cổ trật khớp cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An injury to the ligaments in the neck caused by sudden or excessive movement.

Vietnamese Meaning

Chấn thương dây chằng ở cổ do chuyển động đột ngột hoặc quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered a neck sprain in the car accident."

    "Anh ấy bị bong gân cổ trong vụ tai nạn xe hơi."

  • "A neck sprain can be very painful and limit your range of motion."

    "Bong gân cổ có thể rất đau và hạn chế phạm vi chuyển động của bạn."

  • "Treatment for a neck sprain typically includes rest, ice, and physical therapy."

    "Điều trị bong gân cổ thường bao gồm nghỉ ngơi, chườm đá và vật lý trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neck cái cổ
Noun sprain sự bong gân
Verb sprain làm bong gân
Adjective sprained bị bong gân
Noun necklace vòng cổ
Noun necktie cà vạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*knog-
Proto-Germanic
*hnekkô
Old English
hnecca
Middle English
nekke
English
neck
Latin
exprimere
Old French
espraindre
English
sprain

Nguồn gốc của từ 'Neck'

Từ 'neck' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hnecca' và xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic '*hnekkô'. Ban đầu, nó có nghĩa là phần cơ thể nối đầu và thân. Qua hàng thế kỷ, ý nghĩa của nó vẫn được giữ nguyên và là một trong những từ cơ bản trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của từ 'Sprain'

Từ 'sprain' (bong gân) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'espraindre', có nghĩa là 'ép ra' hoặc 'bóp chặt'. Từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'exprimere'. Ý nghĩa về việc làm tổn thương dây chằng do bị kéo giãn quá mức đã phát triển từ ý nghĩa gốc này, mô tả một hành động gây ra lực ép hoặc kéo căng mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ 'neck sprain' đề cập đến tổn thương dây chằng, không phải cơ bắp (muscle strain). Nó thường xảy ra do tai nạn (ví dụ, tai nạn xe hơi gây ra 'whiplash'), té ngã, hoặc các hoạt động thể thao. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ nhẹ đến nặng, với các triệu chứng như đau, cứng cổ, nhức đầu và khó cử động.

Prepositions

from due to

'From' được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra chấn thương (ví dụ: neck sprain from a car accident). 'Due to' cũng được dùng để chỉ nguyên nhân, nhưng mang tính trang trọng hơn (ví dụ: neck sprain due to excessive exercise).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + neck sprain
  • suffer suffer a neck sprain
    (bị bong gân cổ)
  • get get a neck sprain
    (bị bong gân cổ)
  • have have a neck sprain
    (bị bong gân cổ (đang có))
  • treat treat a neck sprain
    (điều trị bong gân cổ)
  • recover from recover from a neck sprain
    (hồi phục sau bong gân cổ)
Adjective + neck sprain
  • mild mild neck sprain
    (bong gân cổ nhẹ)
  • severe severe neck sprain
    (bong gân cổ nặng)
  • whiplash whiplash neck sprain
    (bong gân cổ dạng chấn thương roi vọt)
Noun + neck sprain (phrases)
  • management of management of a neck sprain
    (quản lý/điều trị bong gân cổ)
  • symptoms of symptoms of a neck sprain
    (triệu chứng của bong gân cổ)

Idioms

  • to suffer a neck sprain

    bị bong gân cổ

    "He suffered a neck sprain after falling down the stairs."

    (Anh ấy bị bong gân cổ sau khi ngã cầu thang.)

  • to nurse a neck sprain

    chăm sóc/dưỡng vết bong gân cổ (đang hồi phục)

    "She spent weeks nursing a neck sprain she got from playing rugby."

    (Cô ấy đã dành hàng tuần để dưỡng vết bong gân cổ do chơi bóng bầu dục.)

  • whiplash neck sprain

    bong gân cổ dạng chấn thương roi vọt (thường do tai nạn xe hơi)

    "The accident resulted in a whiplash neck sprain for both drivers."

    (Vụ tai nạn đã khiến cả hai tài xế đều bị bong gân cổ dạng chấn thương roi vọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neck sprain

Danh từ
Lật mặt

Chấn thương dây chằng ở cổ do chuyển động đột ngột hoặc quá mức.

"He suffered a neck sprain in the car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neck sprain".

Chấn thương roi vọt (Whiplash)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, thuật ngữ 'whiplash' (chấn thương roi vọt) gắn liền mật thiết với 'neck sprain'. Đây là loại chấn thương cổ phổ biến do va chạm xe hơi từ phía sau, khi đầu bị giật mạnh về phía trước rồi ra sau một cách đột ngột. Chấn thương này thường dẫn đến các vụ kiện tụng bảo hiểm và pháp lý, và có một số nhận thức xã hội rằng nó đôi khi bị phóng đại để đòi bồi thường.

Chăm sóc và phục hồi

Bong gân cổ thường được quản lý bằng phương pháp R.I.C.E. (Rest, Ice, Compression, Elevation) trong giai đoạn cấp tính, mặc dù 'Compression' và 'Elevation' ít áp dụng trực tiếp cho cổ. Sau đó, vật lý trị liệu và tập luyện nhẹ nhàng được khuyến khích để phục hồi hoàn toàn. Việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời là rất quan trọng để tránh các vấn đề mãn tính.