(Top Banner Ad)
cervical spine
C1
noun C1 Y học

cervical spine

UK: /ˈsɜːvɪkəl spaɪn/ • US: /ˈsɜːrvɪkəl spaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cột sống cổ đoạn cột sống cổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The portion of the vertebral column that comprises the vertebrae in the neck.

Vietnamese Meaning

Đoạn cột sống bao gồm các đốt sống ở cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An MRI scan can help diagnose problems with the cervical spine."

    "Chụp MRI có thể giúp chẩn đoán các vấn đề với cột sống cổ."

  • "Whiplash injuries often affect the cervical spine."

    "Chấn thương roi da thường ảnh hưởng đến cột sống cổ."

  • "Degenerative disc disease can lead to pain and stiffness in the cervical spine."

    "Bệnh thoái hóa đĩa đệm có thể dẫn đến đau và cứng khớp ở cột sống cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Spine Cột sống / Xương sống
Adjective Spinal Thuộc về cột sống
Adjective Cervical Thuộc về vùng cổ
Noun Cervix Cổ (giải phẫu) hoặc cổ tử cung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (head/horn) & *spei- (sharp point)
Latin
cervicalis (of the neck) & spina (thorn/backbone)
Middle English
cervical & spine
Modern English
cervical spine

Nguồn gốc từ 'Cái cổ' và 'Chiếc gai'

Từ 'cervical' bắt nguồn từ 'cervix' trong tiếng Latin có nghĩa là cái cổ. Trong khi đó, 'spine' xuất phát từ 'spina', nghĩa là cái gai hoặc vật nhọn, dùng để mô tả các mỏm xương nhô ra của đốt sống trông giống như những chiếc gai.

Usage Note

Cervical spine (cột sống cổ) đề cập đến bảy đốt sống đầu tiên của cột sống, được ký hiệu từ C1 đến C7. Nó có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ đầu, cho phép chuyển động của cổ và bảo vệ tủy sống. Các vấn đề ở cột sống cổ có thể gây ra đau cổ, đau đầu, và các triệu chứng thần kinh khác.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ một phần của cái gì đó lớn hơn (ví dụ: diseases of the cervical spine). in: thường dùng để chỉ vị trí (ví dụ: pain in the cervical spine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cervical spine
  • Upper upper cervical spine
    (phần trên của cột sống cổ)
  • Healthy a healthy cervical spine
    (một cột sống cổ khỏe mạnh)
  • Degenerative degenerative cervical spine disease
    (bệnh thoái hóa cột sống cổ)
Verb + cervical spine
  • Immobilize immobilize the cervical spine
    (cố định cột sống cổ (thường dùng trong sơ cứu))
  • Examine examine the cervical spine
    (thăm khám cột sống cổ)
  • Stabilize stabilize the cervical spine
    (làm ổn định cột sống cổ)

Idioms

  • Cervical spine clearance

    Quy trình xác nhận cột sống cổ không bị chấn thương (trong y tế cấp cứu)

    "The doctor performed a cervical spine clearance after the car accident."

    (Bác sĩ đã thực hiện quy trình xác nhận an toàn cột sống cổ sau vụ tai nạn ô tô.)

  • Protect your cervical spine

    Bảo vệ cột sống cổ của bạn (thường dùng trong lời khuyên về tư thế)

    "Adjusting your monitor height helps protect your cervical spine."

    (Điều chỉnh độ cao màn hình giúp bảo vệ cột sống cổ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cervical spine

noun
Lật mặt

Đoạn cột sống bao gồm các đốt sống ở cổ.

"An MRI scan can help diagnose problems with the cervical spine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cervical spine".

Hội chứng 'Tech Neck'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, thuật ngữ 'Tech Neck' thường được dùng để chỉ tình trạng đau cột sống cổ do cúi đầu nhìn điện thoại quá lâu. Điều này đã trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn, dẫn đến sự bùng nổ của các sản phẩm công thái học (ergonomics).

Tầm quan trọng trong Yoga và Chăm sóc sức khỏe

Trong các thực hành sức khỏe phương Tây như Yoga hay Chiropractic (trị liệu thần kinh cột sống), việc giữ thẳng và giải phóng áp lực cho 'cervical spine' được coi là chìa khóa để duy trì sự minh mẫn và hệ thần kinh khỏe mạnh.