cervical spine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đoạn cột sống bao gồm các đốt sống ở cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An MRI scan can help diagnose problems with the cervical spine."
"Chụp MRI có thể giúp chẩn đoán các vấn đề với cột sống cổ."
-
"Whiplash injuries often affect the cervical spine."
"Chấn thương roi da thường ảnh hưởng đến cột sống cổ."
-
"Degenerative disc disease can lead to pain and stiffness in the cervical spine."
"Bệnh thoái hóa đĩa đệm có thể dẫn đến đau và cứng khớp ở cột sống cổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cervical spine (cột sống cổ) đề cập đến bảy đốt sống đầu tiên của cột sống, được ký hiệu từ C1 đến C7. Nó có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ đầu, cho phép chuyển động của cổ và bảo vệ tủy sống. Các vấn đề ở cột sống cổ có thể gây ra đau cổ, đau đầu, và các triệu chứng thần kinh khác.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ một phần của cái gì đó lớn hơn (ví dụ: diseases of the cervical spine). in: thường dùng để chỉ vị trí (ví dụ: pain in the cervical spine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Upper upper cervical spine (phần trên của cột sống cổ)
-
Healthy a healthy cervical spine (một cột sống cổ khỏe mạnh)
-
Degenerative degenerative cervical spine disease (bệnh thoái hóa cột sống cổ)
-
Immobilize immobilize the cervical spine (cố định cột sống cổ (thường dùng trong sơ cứu))
-
Examine examine the cervical spine (thăm khám cột sống cổ)
-
Stabilize stabilize the cervical spine (làm ổn định cột sống cổ)
Idioms
-
Cervical spine clearance
Quy trình xác nhận cột sống cổ không bị chấn thương (trong y tế cấp cứu)
"The doctor performed a cervical spine clearance after the car accident."
(Bác sĩ đã thực hiện quy trình xác nhận an toàn cột sống cổ sau vụ tai nạn ô tô.)
-
Protect your cervical spine
Bảo vệ cột sống cổ của bạn (thường dùng trong lời khuyên về tư thế)
"Adjusting your monitor height helps protect your cervical spine."
(Điều chỉnh độ cao màn hình giúp bảo vệ cột sống cổ của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cervical spine
nounĐoạn cột sống bao gồm các đốt sống ở cổ.
"An MRI scan can help diagnose problems with the cervical spine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cervical spine".
