(Top Banner Ad)
whipped
B2
Động từ (quá khứ đơn/quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

whipped

UK: /wɪpt/ • US: /wɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh (thành bọt) kiệt sức bị sai khiến nhu nhược (ám chỉ người đàn ông quá nghe lời phụ nữ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'whip'. To beat (cream, eggs, etc.) into a frothy mass.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'whip'. Đánh (kem, trứng, v.v.) thành một khối bông xốp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She whipped the cream until it was stiff."

    "Cô ấy đánh kem cho đến khi nó cứng lại."

  • "The eggs were whipped to a light foam."

    "Trứng đã được đánh thành một lớp bọt nhẹ."

  • "After working all day, I felt completely whipped."

    "Sau khi làm việc cả ngày, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whip đánh (bằng roi), quất; khuấy (kem)
Noun whipper người đánh (bằng roi)
Noun whipping sự đánh (bằng roi), trận đòn
Adjective whippy mềm dẻo, dễ uốn (như roi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*weip-
Proto-Germanic
*wīpaną
Old English
wēpan
Middle English
whippen
Modern English
whip
Modern English
whipped

Nguồn gốc của 'Whipped'

Từ 'whipped' bắt nguồn từ động từ 'whip', có nghĩa là đánh bằng roi. Hình ảnh của việc bị đánh roi thường liên quan đến sự kiểm soát và khuất phục. Trong tiếng Anh hiện đại, 'whipped' có thể mang nghĩa bóng là 'mệt mỏi' hoặc 'bị đánh bại', gợi nhớ đến cảm giác kiệt sức sau khi bị đánh đập.

Usage Note

Thường dùng trong nấu ăn, mô tả hành động đánh mạnh và nhanh để tạo độ bông cho thực phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whipped
  • thoroughly thoroughly whipped
    (bị đánh bại hoàn toàn, bị đánh tơi tả)
  • well well-whipped
    (được đánh kỹ, được khuấy đều)
Verb + whipped
  • get get whipped
    (bị đánh đòn; bị đánh bại)
  • be be whipped
    (bị đánh đòn; bị đánh bại)

Idioms

  • whipped into shape

    được cải thiện, được đưa vào trật tự

    "The new manager whipped the department into shape."

    (Người quản lý mới đã cải thiện bộ phận một cách đáng kể.)

  • whipped cream

    kem tươi đánh bông

    "I love strawberries with whipped cream."

    (Tôi thích dâu tây ăn kèm với kem tươi đánh bông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whipped

Động từ (quá khứ đơn/quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'whip'. Đánh (kem, trứng, v.v.) thành một khối bông xốp.

"She whipped the cream until it was stiff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she is whipped in the race, she will practice even harder.
Nếu cô ấy bị đánh bại trong cuộc đua, cô ấy sẽ luyện tập chăm chỉ hơn.
Phủ định
If he doesn't prepare the whipped cream properly, the cake won't taste as good.
Nếu anh ấy không chuẩn bị kem đánh bông đúng cách, bánh sẽ không ngon như vậy.
Nghi vấn
Will the ingredients be whipped together if the mixer is turned on?
Các nguyên liệu có được đánh bông cùng nhau không nếu máy trộn được bật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whipped".

Whipped Cream

Kem tươi đánh bông (whipped cream) là một món tráng miệng phổ biến ở phương Tây, thường được dùng kèm với bánh ngọt, trái cây hoặc cà phê. Nó tượng trưng cho sự ngọt ngào và niềm vui.