(Top Banner Ad)
energized
B2
adjective B2 Tổng quát

energized

UK: /ˈenədʒaɪzd/ • US: /ˈenərˌdʒaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

tràn đầy năng lượng hăng hái phấn chấn được tiếp thêm sinh lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a lot of energy.

Vietnamese Meaning

Tràn đầy năng lượng; hăng hái; được tiếp thêm sinh lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt energized after her morning run."

    "Cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng sau khi chạy bộ buổi sáng."

  • "The crowd was energized by the band's performance."

    "Đám đông trở nên phấn khích nhờ màn trình diễn của ban nhạc."

  • "She felt energized and ready to tackle the day."

    "Cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng đối mặt với một ngày mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng, sự hoạt động, sinh lực
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, hoạt bát, mạnh mẽ
Adverb energetically một cách tràn đầy năng lượng, mạnh mẽ
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động, kích thích
Adjective energizing mang lại năng lượng, tiếp thêm sinh lực (dùng cho vật/việc)
Verb de-energize ngừng cấp điện, làm mất năng lượng, làm cho ngừng hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἐνέργεια (energeia)
Late Latin
energia
English
energy
English
energize
English
energized

Từ Nguồn Gốc Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'energized' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động tích cực', 'sức mạnh nội tại' hoặc 'hiệu suất'. Qua tiếng Latinh, từ này du nhập vào tiếng Anh, tạo nên 'energy' (năng lượng) vào giữa thế kỷ 16, sau đó là động từ 'energize' (tiếp thêm năng lượng) vào cuối thế kỷ 18, và cuối cùng là tính từ/quá khứ phân từ 'energized' (được tiếp thêm năng lượng).

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc hoặc thể chất của một người hoặc một vật. Nó nhấn mạnh sự hưng phấn, sức sống và sự sẵn sàng hành động. Khác với 'energetic' (mang tính bẩm sinh, vốn có), 'energized' thường chỉ trạng thái tạm thời do một tác động nào đó.

Prepositions

by with

'Energized by' được sử dụng để chỉ ra điều gì đó là nguyên nhân khiến ai đó tràn đầy năng lượng. Ví dụ: 'He felt energized by the positive feedback'. 'Energized with' thường được dùng để miêu tả ai đó tràn đầy một phẩm chất hoặc cảm xúc cụ thể. Ví dụ: 'She was energized with excitement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + energized
  • fully fully energized
    (được tiếp thêm năng lượng hoàn toàn)
  • highly highly energized
    (rất tràn đầy năng lượng, rất hăng hái)
  • newly newly energized
    (vừa được tiếp thêm năng lượng (mới))
  • mentally mentally energized
    (được tiếp thêm năng lượng về mặt tinh thần)
Verb + energized
  • feel feel energized
    (cảm thấy tràn đầy năng lượng)
  • get get energized
    (trở nên tràn đầy năng lượng)
  • be be energized
    (được tiếp thêm năng lượng)
  • remain remain energized
    (duy trì trạng thái tràn đầy năng lượng)
energized by + Noun/Gerund
  • by the news energized by the news
    (được tiếp thêm năng lượng bởi tin tức)
  • by coffee energized by coffee
    (được tiếp thêm năng lượng nhờ cà phê)
  • by the crowd energized by the crowd
    (được tiếp thêm năng lượng bởi đám đông)

Idioms

  • feel refreshed and energized

    Cảm thấy sảng khoái và tràn đầy năng lượng

    "After a good night's sleep, I always feel refreshed and energized."

    (Sau một đêm ngon giấc, tôi luôn cảm thấy sảng khoái và tràn đầy năng lượng.)

  • get energized for the day

    Lấy năng lượng/tinh thần cho một ngày mới

    "A strong cup of coffee helps me get energized for the day."

    (Một tách cà phê đậm đặc giúp tôi lấy năng lượng cho một ngày mới.)

  • be politically energized

    Có động lực/nhiệt huyết chính trị cao

    "The young voters are politically energized by the recent election results."

    (Những cử tri trẻ tuổi đang có động lực chính trị cao bởi kết quả bầu cử gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energized

adjective
Lật mặt

Tràn đầy năng lượng; hăng hái; được tiếp thêm sinh lực.

"She felt energized after her morning run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energized".

Văn hóa Năng lượng Tích cực

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'năng lượng tích cực' (positive energy) rất được đề cao. Việc 'cảm thấy tràn đầy năng lượng' (feeling energized) không chỉ là trạng thái thể chất mà còn là tinh thần, thường được liên kết với sự lạc quan, động lực và hiệu suất cao trong công việc và cuộc sống. Nhiều người tin rằng duy trì một tinh thần 'energized' giúp họ vượt qua thử thách và đạt được mục tiêu.

Cà phê và Đồ uống Năng lượng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, cà phê không chỉ là thức uống mà còn là một phần không thể thiếu của thói quen hàng ngày, đặc biệt vào buổi sáng, giúp mọi người 'được tiếp thêm năng lượng' (get energized) để bắt đầu ngày mới. Các loại đồ uống năng lượng (energy drinks) cũng rất phổ biến, phản ánh nhu cầu duy trì sự tỉnh táo và hoạt động hiệu quả trong một xã hội hối hả.