(Top Banner Ad)
stiff
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh doanh

stiff

UK: /stɪf/ • US: /stɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cứng cứng nhắc khó khăn khó chịu gay gắt gượng gạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to bend or move.

Vietnamese Meaning

Khó uốn cong hoặc di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old door was stiff and difficult to open."

    "Cánh cửa cũ rất cứng và khó mở."

  • "My neck is stiff from sleeping in an awkward position."

    "Cổ tôi bị cứng do ngủ ở tư thế khó chịu."

  • "The competition was stiff."

    "Cuộc cạnh tranh rất gay gắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stiffness sự cứng nhắc, sự cứng đờ (cơ thể), độ cứng
Verb stiffen làm cứng, trở nên cứng, làm rắn chắc
Adverb stiffly một cách cứng nhắc, gượng gạo
Noun stiffener chất làm cứng, vật làm cứng (ví dụ: thanh đỡ, lớp lót)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stifraz
Old English
stīf
Middle English
stif
Modern English
stiff

Nguồn gốc của sự 'Cứng nhắc'

Từ 'stiff' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*stifraz', mang ý nghĩa 'cứng nhắc, vững chắc'. Nó tiếp tục phát triển thành 'stīf' trong tiếng Anh cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự cứng rắn, không linh hoạt hoặc mạnh mẽ. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên và mở rộng sang nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ trạng thái cơ thể đến các khái niệm trừu tượng như 'cạnh tranh gay gắt' hay 'hình phạt nặng'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vật chất cứng nhắc, khó xoay chuyển hoặc cơ thể bị đau, khó cử động. Khác với 'rigid' mang nghĩa cứng nhắc tuyệt đối, 'stiff' có thể chỉ tính chất tạm thời hoặc mức độ ít hơn. So với 'firm', 'stiff' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc uốn cong hoặc di chuyển hơn là độ chắc chắn.

Prepositions

with from

'stiff with' thường đi với cảm xúc tiêu cực (stiff with anger). 'stiff from' thường đi với nguyên nhân gây ra sự cứng khớp (stiff from sitting for too long).

Collocations (Từ đi kèm)

Stiff + Noun (Adj + Noun)
  • competition stiff competition
    (cạnh tranh gay gắt)
  • neck a stiff neck
    (cứng cổ, đau cổ)
  • drink a stiff drink
    (một ly rượu mạnh)
  • penalty a stiff penalty
    (một hình phạt nặng)
  • breeze a stiff breeze
    (một làn gió mạnh)
  • challenge a stiff challenge
    (một thử thách khó khăn)
Verb + Stiff
  • feel feel stiff
    (cảm thấy cứng đờ, đau nhức (cơ thể))
  • become become stiff
    (trở nên cứng đờ/cứng nhắc)
  • get get stiff
    (bị cứng (cơ bắp))
Adverb + Stiff
  • bored bored stiff
    (chán phèo, chán chết)
  • scared scared stiff
    (sợ chết khiếp, sợ cứng người)

Idioms

  • keep a stiff upper lip

    giữ thái độ kiên cường, không để lộ cảm xúc hay sự yếu đuối, đặc biệt trong lúc khó khăn

    "Despite the bad news, she kept a stiff upper lip and carried on with her work."

    (Mặc dù có tin xấu, cô ấy vẫn giữ thái độ kiên cường và tiếp tục công việc của mình.)

  • bore someone stiff

    làm ai đó chán ngấy, chán đến phát điên

    "The lecture on ancient pottery bored me stiff."

    (Bài giảng về đồ gốm cổ đại đã làm tôi chán ngấy.)

  • scared stiff

    sợ chết khiếp, sợ đến cứng người

    "I was scared stiff when I heard the strange noise in the dark."

    (Tôi sợ cứng người khi nghe thấy tiếng động lạ trong bóng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stiff

Tính từ
Lật mặt

Khó uốn cong hoặc di chuyển.

"The old door was stiff and difficult to open."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stiff".

Thái độ 'Stiff Upper Lip' của người Anh

Cụm từ 'keep a stiff upper lip' là một biểu tượng văn hóa của sự kiên cường và khả năng chịu đựng trong văn hóa Anh. Nó thể hiện việc giữ bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc và không để lộ sự sợ hãi hay đau khổ, ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn nhất. Đây là một giá trị được coi trọng, đặc biệt trong lịch sử và các tầng lớp xã hội truyền thống của Anh, nhấn mạnh sự tự chủ và khả năng đối mặt với nghịch cảnh.

Ý nghĩa của 'Stiff Drink'

Trong văn hóa phương Tây, 'a stiff drink' (một ly rượu mạnh) không chỉ đơn thuần là một đồ uống có nồng độ cồn cao. Nó thường được nhắc đến trong các tình huống cần giải tỏa căng thẳng, thư giãn sau một ngày dài mệt mỏi, hoặc để tìm kiếm sự can đảm nhất thời. Cách sử dụng này phản ánh một khía cạnh xã hội nơi rượu đôi khi được dùng như một phương tiện để đối phó với áp lực hoặc cảm xúc, mặc dù không phải lúc nào cũng là giải pháp lành mạnh.