(Top Banner Ad)
white flight
C1
danh từ C1 Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

white flight

UK: /ˈwaɪt flaɪt/ • US: /ˈwaɪt flaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sự di cư của người da trắng cuộc di tản của người da trắng (do lo ngại sắc tộc)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The emigration of white people from areas becoming increasingly racially diverse.

Vietnamese Meaning

Sự di cư của người da trắng từ các khu vực đang trở nên đa dạng chủng tộc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""White flight" significantly altered the demographic makeup of many American cities in the mid-20th century."

    "Hiện tượng "white flight" đã thay đổi đáng kể thành phần nhân khẩu học của nhiều thành phố ở Mỹ vào giữa thế kỷ 20."

  • "The city experienced rapid "white flight" following the desegregation of schools."

    "Thành phố đã trải qua sự "white flight" nhanh chóng sau khi bãi bỏ sự phân biệt chủng tộc trong trường học."

  • ""White flight" contributed to the economic decline of many inner-city neighborhoods."

    "Hiện tượng "white flight" đã góp phần vào sự suy giảm kinh tế của nhiều khu dân cư nội thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brown flight Thuật ngữ tương tự 'white flight', chỉ sự di cư của các cộng đồng người da màu khác (ví dụ: người gốc Latinh) khỏi các khu vực có chủng tộc khác chiếm đa số.
Noun black flight Thuật ngữ tương tự 'white flight', chỉ sự di cư của người da đen khỏi các khu vực đô thị cũ đến các vùng ngoại ô hoặc các thành phố nhỏ hơn.

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
white
English
flight
English (compound)
white flight

Nguồn gốc của thuật ngữ "white flight"

Thuật ngữ "white flight" (di cư của người da trắng) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 ở Hoa Kỳ. Nó mô tả hiện tượng người da trắng di chuyển hàng loạt từ các khu vực đô thị có người da đen và các nhóm thiểu số khác gia tăng dân số sang các vùng ngoại ô hoặc các thành phố nhỏ hơn, chủ yếu là người da trắng. Sự di chuyển này thường diễn ra sau Thế chiến thứ hai, gắn liền với quá trình đô thị hóa, xây dựng đường cao tốc, và đặc biệt là phong trào dân quyền, khi các khu phố trở nên hòa nhập chủng tộc hơn.

Usage Note

Thuật ngữ "white flight" thường dùng để chỉ hiện tượng người da trắng rời bỏ các khu dân cư đô thị, đặc biệt là các trường học công lập, khi số lượng cư dân hoặc học sinh thuộc các chủng tộc khác tăng lên. Động cơ thường được quy cho sự lo ngại về sự suy giảm chất lượng cuộc sống, giá trị tài sản hoặc các vấn đề xã hội khác. Tuy nhiên, yếu tố phân biệt chủng tộc cũng đóng một vai trò quan trọng. Cần lưu ý rằng thuật ngữ này có thể mang tính xúc phạm hoặc gây tranh cãi, vì nó hàm ý rằng người da trắng có quyền ưu tiên hơn những người thuộc các chủng tộc khác. Sự thay đổi nhân khẩu học và di cư thường phức tạp và do nhiều yếu tố khác nhau tác động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + white flight
  • experience experience white flight
    (trải qua hiện tượng 'white flight')
  • cause cause white flight
    (gây ra 'white flight')
  • fuel fuel white flight
    (thúc đẩy 'white flight')
  • prevent prevent white flight
    (ngăn chặn 'white flight')
  • reverse reverse white flight
    (đảo ngược 'white flight' (người da trắng quay trở lại))
Adjective + white flight
  • massive massive white flight
    (sự di cư ồ ạt của người da trắng)
  • significant significant white flight
    (sự di cư đáng kể của người da trắng)
  • ongoing ongoing white flight
    (hiện tượng 'white flight' vẫn đang tiếp diễn)
Noun + of + white flight
  • the impact of the impact of white flight
    (tác động của 'white flight')
  • the legacy of the legacy of white flight
    (di sản của 'white flight')
  • the phenomenon of the phenomenon of white flight
    (hiện tượng 'white flight')

Idioms

  • the phenomenon of white flight

    hiện tượng di cư của người da trắng (thường dùng để mô tả chính khái niệm)

    "Sociologists have extensively studied the phenomenon of white flight in major American cities."

    (Các nhà xã hội học đã nghiên cứu sâu rộng về hiện tượng di cư của người da trắng tại các thành phố lớn của Mỹ.)

  • reversing white flight

    đảo ngược hiện tượng di cư của người da trắng (chỉ nỗ lực thu hút người da trắng quay lại khu vực đô thị)

    "Urban planners are exploring strategies for reversing white flight and revitalizing city centers."

    (Các nhà quy hoạch đô thị đang tìm kiếm chiến lược để đảo ngược hiện tượng di cư của người da trắng và hồi sinh các trung tâm thành phố.)

  • the legacy of white flight

    di sản của sự di cư của người da trắng (chỉ những ảnh hưởng lâu dài của hiện tượng này)

    "The economic disparities in many cities are a direct legacy of white flight."

    (Sự chênh lệch kinh tế ở nhiều thành phố là di sản trực tiếp của hiện tượng di cư của người da trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white flight

danh từ
Lật mặt

Sự di cư của người da trắng từ các khu vực đang trở nên đa dạng chủng tộc hơn.

""White flight" significantly altered the demographic makeup of many American cities in the mid-20th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white flight".

Bối cảnh lịch sử và xã hội ở Hoa Kỳ

Thuật ngữ "white flight" chủ yếu đề cập đến một hiện tượng xã hội và nhân khẩu học ở Hoa Kỳ trong giai đoạn từ giữa thế kỷ 20 đến cuối thế kỷ 20. Nó liên quan đến sự di chuyển của một lượng lớn dân số người da trắng khỏi các khu vực đô thị đa sắc tộc và các khu phố nội thành sang các vùng ngoại ô đồng nhất về chủng tộc. Hiện tượng này thường được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố như mong muốn có không gian sống lớn hơn, hệ thống trường học tốt hơn ở ngoại ô, lo ngại về tội phạm, và đặc biệt là phản ứng với quá trình hòa nhập chủng tộc diễn ra sau phong trào Dân quyền. Hậu quả của "white flight" là sự suy thoái kinh tế ở các khu vực đô thị bị bỏ lại, sự phân hóa chủng tộc và kinh tế kéo dài, và sự phát triển nhanh chóng của các khu vực ngoại ô.