(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nile
B1

nile

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sông Nin dòng sông Nin
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nile'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sông dài nhất thế giới, chảy từ phía đông trung tâm châu Phi về phía bắc đến Địa Trung Hải.

Definition (English Meaning)

The longest river in the world, flowing north from east-central Africa to the Mediterranean.

Ví dụ Thực tế với 'Nile'

  • "The ancient Egyptians depended on the Nile for their agriculture."

    "Người Ai Cập cổ đại phụ thuộc vào sông Nile cho nông nghiệp của họ."

  • "Cairo is located on the banks of the Nile."

    "Cairo nằm trên bờ sông Nile."

  • "The Nile delta is very fertile."

    "Châu thổ sông Nile rất màu mỡ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nile'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: nile
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

egypt(ai cập)
river(sông)
africa(châu phi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Nile'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng như một địa danh. Sông Nile nổi tiếng vì vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh Ai Cập cổ đại. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on along of

on/along the Nile (trên/dọc sông Nile - chỉ vị trí địa lý); of the Nile (của sông Nile - chỉ nguồn gốc, đặc điểm).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nile'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)