source
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place, person, or thing from which something comes or can be obtained.
Vietnamese Meaning
Nguồn gốc, nơi xuất phát, người cung cấp thông tin, tài liệu, hoặc vật liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The internet is a valuable source of information."
"Internet là một nguồn thông tin giá trị."
-
"The police are trying to find the source of the leak."
"Cảnh sát đang cố gắng tìm ra nguồn gốc của vụ rò rỉ."
-
"Where did you source this information?"
"Bạn lấy thông tin này từ đâu?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'source' thường được dùng để chỉ điểm khởi đầu hoặc nơi mà một cái gì đó bắt nguồn hoặc có thể được tìm thấy. Nó có thể là một địa điểm vật lý, một người, một tài liệu, hoặc một ý tưởng. Khi so sánh với 'origin', 'source' thường ám chỉ một nguồn cung cấp liên tục hoặc có thể khai thác, trong khi 'origin' chỉ đơn giản là điểm bắt đầu.
Khi là động từ, 'source' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc sản xuất để chỉ việc tìm kiếm và lấy hàng hóa hoặc dịch vụ từ một nhà cung cấp cụ thể. Nó nhấn mạnh hành động chủ động tìm kiếm và đảm bảo nguồn cung.
Prepositions
'Source of' được dùng để chỉ nguồn gốc của một cái gì đó, ví dụ: 'the source of the river'. 'Source from' được dùng khi nói về việc lấy một cái gì đó từ một nguồn cụ thể, ví dụ: 'information sourced from the internet'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable source (nguồn đáng tin cậy)
-
primary primary source (nguồn chính, nguồn sơ cấp)
-
main main source (nguồn chính)
-
original original source (nguồn gốc)
-
potential potential source (nguồn tiềm năng)
-
credible credible source (nguồn đáng tin cậy)
-
find a find a source (tìm một nguồn)
-
identify a identify a source (xác định một nguồn)
-
trace the trace the source (truy tìm nguồn gốc)
-
provide a provide a source (cung cấp một nguồn)
-
cite a cite a source (trích dẫn một nguồn)
-
come from a come from a source (đến từ một nguồn)
-
source source material (tài liệu gốc)
-
source source code (mã nguồn)
-
source of source of income (nguồn thu nhập)
-
source of source of information (nguồn thông tin)
-
source of source of inspiration (nguồn cảm hứng)
-
source of source of light (nguồn sáng)
Idioms
-
go to the source
tìm đến tận nguồn, tìm hiểu tận gốc
"If you want accurate information, you should go to the source."
(Nếu bạn muốn thông tin chính xác, bạn nên tìm đến tận gốc.)
-
at the source
tại nguồn, ngay tại nơi phát sinh
"We need to deal with the problem at the source."
(Chúng ta cần giải quyết vấn đề ngay tại nơi phát sinh.)
-
source of income/revenue
nguồn thu nhập/nguồn doanh thu
"Tourism is a major source of income for the island."
(Du lịch là nguồn thu nhập chính của hòn đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
source
nounNguồn gốc, nơi xuất phát, người cung cấp thông tin, tài liệu, hoặc vật liệu.
"The internet is a valuable source of information."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source".
