(Top Banner Ad)
white-tie dinner
C1
Danh từ C1 Xã hội, Văn hóa

white-tie dinner

UK: /ˈwaɪtˌtaɪ ˈdɪnə/ • US: /ˈwaɪtˌtaɪ ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tối áo đuôi tôm bữa tối trang trọng (yêu cầu mặc áo đuôi tôm) dạ tiệc áo đuôi tôm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal dinner party requiring white tie attire for men.

Vietnamese Meaning

Một bữa tối trang trọng yêu cầu nam giới mặc trang phục white tie (áo đuôi tôm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual charity gala is a white-tie dinner."

    "Buổi dạ tiệc từ thiện thường niên là một bữa tối white-tie."

  • "Attending a white-tie dinner is a rare and special occasion for many."

    "Tham dự một bữa tối white-tie là một dịp hiếm hoi và đặc biệt đối với nhiều người."

  • "The invitation specified 'white-tie attire' for all male guests."

    "Lời mời quy định 'trang phục white-tie' cho tất cả khách nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective white-tie Liên quan đến quy tắc ăn mặc cực kỳ trang trọng (áo đuôi tôm, nơ trắng).
Noun white-tie event Một sự kiện yêu cầu quy tắc ăn mặc white-tie.
Adjective/Noun black-tie Liên quan đến quy tắc ăn mặc trang trọng (áo tuxedo, nơ đen), ít trang trọng hơn white-tie.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwīt
English
white
Old English
tēah
English
tie
Old French
disner
English
dinner
English
white-tie dinner

Nguồn gốc của 'White-Tie'

Thuật ngữ 'white-tie' (cà vạt trắng) xuất hiện từ thế kỷ 19 ở Anh, dùng để chỉ quy tắc ăn mặc cực kỳ trang trọng dành cho nam giới, bao gồm áo đuôi tôm đen, áo gilê trắng và nơ bướm trắng. Ban đầu, đây là trang phục phổ biến cho các buổi dạ tiệc và sự kiện xã hội cao cấp. Tuy nhiên, với sự trỗi dậy của 'black-tie' (cà vạt đen) như một lựa chọn trang trọng hơn và tiện dụng hơn, 'white-tie' dần được dành riêng cho những dịp mang tính nghi lễ tối cao, trở thành biểu tượng của sự trang trọng tuyệt đối và truyền thống.

Usage Note

Cụm từ 'white-tie dinner' chỉ một sự kiện xã hội cực kỳ trang trọng. Yêu cầu về trang phục 'white tie' là quy tắc trang phục trang trọng nhất, bao gồm áo đuôi tôm (dress coat), áo sơ mi trắng cổ cứng, nơ trắng, quần đen có sọc, và giày da đen bóng. Các sự kiện như vậy thường liên quan đến các dịp đặc biệt, chẳng hạn như các buổi dạ tiệc quốc gia, trao giải thưởng danh giá, hoặc các buổi gây quỹ từ thiện lớn. Sự trang trọng của sự kiện được nhấn mạnh bằng yêu cầu về trang phục này, ngụ ý một mức độ nghi thức và đẳng cấp cao.

Prepositions

at to

'at' được dùng để chỉ địa điểm diễn ra bữa tối: 'He attended the white-tie dinner at the embassy.' 'to' có thể dùng để chỉ lời mời hoặc mục đích tham dự: 'He received an invitation to a white-tie dinner hosted by the president.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white-tie dinner
  • grand a grand white-tie dinner
    (một bữa tiệc white-tie hoành tráng)
  • formal a formal white-tie dinner
    (một bữa tiệc white-tie trang trọng)
  • lavish a lavish white-tie dinner
    (một bữa tiệc white-tie xa hoa)
Verb + white-tie dinner
  • attend attend a white-tie dinner
    (tham dự một bữa tiệc white-tie)
  • host host a white-tie dinner
    (chủ trì/tổ chức một bữa tiệc white-tie)
  • organize organize a white-tie dinner
    (tổ chức một bữa tiệc white-tie)
Noun + white-tie dinner
  • guest a guest at a white-tie dinner
    (khách mời tại một bữa tiệc white-tie)
  • invitation an invitation to a white-tie dinner
    (lời mời đến một bữa tiệc white-tie)

Idioms

  • a white-tie affair

    một sự kiện rất trang trọng, yêu cầu trang phục white-tie

    "The ambassador's reception was a grand white-tie affair."

    (Buổi tiệc chiêu đãi của đại sứ là một sự kiện white-tie hoành tráng.)

  • dressed in white-tie

    mặc trang phục white-tie (rất trang trọng)

    "The gentlemen were all dressed in white-tie for the royal banquet."

    (Tất cả các quý ông đều mặc trang phục white-tie cho bữa tiệc hoàng gia.)

  • the epitome of white-tie formality

    hình mẫu của sự trang trọng kiểu white-tie

    "The presidential state dinner was the epitome of white-tie formality."

    (Bữa tối cấp nhà nước của tổng thống là hình mẫu của sự trang trọng white-tie.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white-tie dinner

Danh từ
Lật mặt

Một bữa tối trang trọng yêu cầu nam giới mặc trang phục white tie (áo đuôi tôm).

"The annual charity gala is a white-tie dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were invited to a white-tie dinner, I would feel incredibly honored.
Nếu tôi được mời đến một bữa tối white-tie, tôi sẽ cảm thấy vô cùng vinh dự.
Phủ định
If I didn't have a suitable tuxedo, I wouldn't attend the white-tie dinner.
Nếu tôi không có một bộ tuxedo phù hợp, tôi sẽ không tham dự bữa tối white-tie.
Nghi vấn
Would you feel nervous if you attended a white-tie dinner?
Bạn có cảm thấy lo lắng nếu bạn tham dự một bữa tối white-tie không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white-tie dinner".

Quy tắc trang phục White-Tie

White-tie là quy tắc ăn mặc trang trọng nhất trong văn hóa phương Tây. Đối với nam giới, nó bao gồm áo khoác đuôi tôm (tailcoat) màu đen, quần tây đen có sọc lụa, áo gilê trắng, sơ mi cổ cánh én và nơ bướm màu trắng. Phụ nữ mặc đầm dạ hội dài chạm sàn (ball gown). Đây là tiêu chuẩn cho các sự kiện hoàng gia, tiệc cấp nhà nước và những dịp lễ nghi tối cao.

Sự kiện White-Tie trong xã hội hiện đại

Ngày nay, các bữa tiệc white-tie rất hiếm gặp, chỉ xuất hiện ở một số sự kiện đặc biệt như dạ tiệc của hoàng gia Anh, các buổi tiệc cấp nhà nước ở các quốc gia phương Tây, hay lễ trao giải Nobel. Nó tượng trưng cho một truyền thống lâu đời về sự sang trọng và địa vị, phân biệt với black-tie (ít trang trọng hơn nhưng vẫn rất lịch sự) và các quy tắc ăn mặc khác.