white-tie dinner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal dinner party requiring white tie attire for men.
Vietnamese Meaning
Một bữa tối trang trọng yêu cầu nam giới mặc trang phục white tie (áo đuôi tôm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual charity gala is a white-tie dinner."
"Buổi dạ tiệc từ thiện thường niên là một bữa tối white-tie."
-
"Attending a white-tie dinner is a rare and special occasion for many."
"Tham dự một bữa tối white-tie là một dịp hiếm hoi và đặc biệt đối với nhiều người."
-
"The invitation specified 'white-tie attire' for all male guests."
"Lời mời quy định 'trang phục white-tie' cho tất cả khách nam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | white-tie | Liên quan đến quy tắc ăn mặc cực kỳ trang trọng (áo đuôi tôm, nơ trắng). |
| Noun | white-tie event | Một sự kiện yêu cầu quy tắc ăn mặc white-tie. |
| Adjective/Noun | black-tie | Liên quan đến quy tắc ăn mặc trang trọng (áo tuxedo, nơ đen), ít trang trọng hơn white-tie. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'white-tie dinner' chỉ một sự kiện xã hội cực kỳ trang trọng. Yêu cầu về trang phục 'white tie' là quy tắc trang phục trang trọng nhất, bao gồm áo đuôi tôm (dress coat), áo sơ mi trắng cổ cứng, nơ trắng, quần đen có sọc, và giày da đen bóng. Các sự kiện như vậy thường liên quan đến các dịp đặc biệt, chẳng hạn như các buổi dạ tiệc quốc gia, trao giải thưởng danh giá, hoặc các buổi gây quỹ từ thiện lớn. Sự trang trọng của sự kiện được nhấn mạnh bằng yêu cầu về trang phục này, ngụ ý một mức độ nghi thức và đẳng cấp cao.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ địa điểm diễn ra bữa tối: 'He attended the white-tie dinner at the embassy.' 'to' có thể dùng để chỉ lời mời hoặc mục đích tham dự: 'He received an invitation to a white-tie dinner hosted by the president.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand a grand white-tie dinner (một bữa tiệc white-tie hoành tráng)
-
formal a formal white-tie dinner (một bữa tiệc white-tie trang trọng)
-
lavish a lavish white-tie dinner (một bữa tiệc white-tie xa hoa)
-
attend attend a white-tie dinner (tham dự một bữa tiệc white-tie)
-
host host a white-tie dinner (chủ trì/tổ chức một bữa tiệc white-tie)
-
organize organize a white-tie dinner (tổ chức một bữa tiệc white-tie)
-
guest a guest at a white-tie dinner (khách mời tại một bữa tiệc white-tie)
-
invitation an invitation to a white-tie dinner (lời mời đến một bữa tiệc white-tie)
Idioms
-
a white-tie affair
một sự kiện rất trang trọng, yêu cầu trang phục white-tie
"The ambassador's reception was a grand white-tie affair."
(Buổi tiệc chiêu đãi của đại sứ là một sự kiện white-tie hoành tráng.)
-
dressed in white-tie
mặc trang phục white-tie (rất trang trọng)
"The gentlemen were all dressed in white-tie for the royal banquet."
(Tất cả các quý ông đều mặc trang phục white-tie cho bữa tiệc hoàng gia.)
-
the epitome of white-tie formality
hình mẫu của sự trang trọng kiểu white-tie
"The presidential state dinner was the epitome of white-tie formality."
(Bữa tối cấp nhà nước của tổng thống là hình mẫu của sự trang trọng white-tie.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white-tie dinner
Danh từMột bữa tối trang trọng yêu cầu nam giới mặc trang phục white tie (áo đuôi tôm).
"The annual charity gala is a white-tie dinner."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were invited to a white-tie dinner, I would feel incredibly honored. |
Nếu tôi được mời đến một bữa tối white-tie, tôi sẽ cảm thấy vô cùng vinh dự. |
| Phủ định | If I didn't have a suitable tuxedo, I wouldn't attend the white-tie dinner. |
Nếu tôi không có một bộ tuxedo phù hợp, tôi sẽ không tham dự bữa tối white-tie. |
| Nghi vấn | Would you feel nervous if you attended a white-tie dinner? |
Bạn có cảm thấy lo lắng nếu bạn tham dự một bữa tối white-tie không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white-tie dinner".
