(Top Banner Ad)
formal dinner
B1
Danh từ B1 Văn hóa và Xã hội

formal dinner

UK: /ˈfɔːməl ˈdɪnə(r)/ • US: /ˈfɔːrməl ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tối trang trọng tiệc tối trang trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dinner party that is conducted in accordance with established norms of etiquette and social interaction, typically involving several courses and often requiring formal attire.

Vietnamese Meaning

Một bữa tối được tổ chức theo các quy tắc nghi thức và giao tiếp xã hội đã được thiết lập, thường bao gồm nhiều món và thường yêu cầu trang phục trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The embassy hosted a formal dinner to celebrate the national holiday."

    "Đại sứ quán đã tổ chức một bữa tối trang trọng để kỷ niệm ngày lễ quốc gia."

  • "We attended a formal dinner at the hotel."

    "Chúng tôi đã tham dự một bữa tối trang trọng tại khách sạn."

  • "She wore a beautiful gown to the formal dinner."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội lộng lẫy đến bữa tối trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình thức, dạng thức
Noun formality sự trang trọng, nghi thức
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Adverb informally một cách thân mật, không chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formalis
Old French
formal
Middle English
formal
Vulgar Latin
*disjunare
Old French
disner
Middle English
dinner
Modern English
formal dinner

Nguồn gốc của 'formal' và 'dinner'

Từ 'formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma' (nghĩa là 'hình thức' hoặc 'khuôn mẫu'), phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ sự tuân thủ quy tắc hoặc nghi thức. Từ 'dinner' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'disner', có nghĩa là 'phá vỡ sự nhịn ăn', ban đầu dùng để chỉ bữa ăn chính trong ngày. Khi kết hợp, 'formal dinner' ám chỉ một bữa ăn tối quan trọng, được tổ chức theo các quy tắc và nghi thức trang trọng nhất định, thường là bữa ăn chính thức trong các sự kiện đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ 'formal dinner' nhấn mạnh tính trang trọng và tuân thủ các quy tắc xã giao. Nó khác với 'casual dinner' hoặc 'informal dinner', vốn ít chú trọng đến nghi thức và trang phục hơn. 'Formal dinner' thường diễn ra trong các dịp đặc biệt như lễ kỷ niệm, tiệc chiêu đãi, hoặc các sự kiện kinh doanh quan trọng. So với 'banquet', 'formal dinner' thường có quy mô nhỏ hơn và chú trọng đến sự tinh tế trong ẩm thực và giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal dinner
  • elegant an elegant formal dinner
    (một bữa tối trang trọng thanh lịch)
  • lavish a lavish formal dinner
    (một bữa tối trang trọng xa hoa)
  • diplomatic a diplomatic formal dinner
    (một bữa tối trang trọng mang tính ngoại giao)
  • black-tie a black-tie formal dinner
    (một bữa tối trang trọng yêu cầu mặc vest đen/cà vạt đen)
Verb + formal dinner
  • host host a formal dinner
    (tổ chức một bữa tối trang trọng (với vai trò chủ nhà))
  • attend attend a formal dinner
    (tham dự một bữa tối trang trọng)
  • organize organize a formal dinner
    (sắp xếp, tổ chức một bữa tối trang trọng)
Prepositional Phrase
  • at a at a formal dinner
    (tại một bữa tối trang trọng)
  • for a for a formal dinner
    (cho một bữa tối trang trọng)

Idioms

  • black-tie formal dinner

    bữa tối trang trọng yêu cầu trang phục vest đen/cà vạt đen (cho nam) hoặc đầm dạ hội (cho nữ)

    "The charity event concluded with a black-tie formal dinner."

    (Sự kiện từ thiện kết thúc bằng một bữa tối trang trọng yêu cầu trang phục cà vạt đen.)

  • state formal dinner

    quốc yến, bữa tối trang trọng cấp nhà nước

    "The president hosted a state formal dinner for the visiting delegation."

    (Tổng thống đã chủ trì một bữa quốc yến cho phái đoàn khách mời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal dinner

Danh từ
Lật mặt

Một bữa tối được tổ chức theo các quy tắc nghi thức và giao tiếp xã hội đã được thiết lập, thường bao gồm nhiều món và thường yêu cầu trang phục trang trọng.

"The embassy hosted a formal dinner to celebrate the national holiday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That attending the formal dinner is mandatory makes many employees nervous.
Việc tham dự bữa tối trang trọng là bắt buộc khiến nhiều nhân viên lo lắng.
Phủ định
Whether or not the formal dinner is catered by a Michelin-star chef isn't important to everyone.
Việc bữa tối trang trọng có được phục vụ bởi một đầu bếp đạt sao Michelin hay không không quan trọng với tất cả mọi người.
Nghi vấn
Whether we should bring gifts to the formal dinner is a recurring question among the staff.
Liệu chúng ta có nên mang quà đến bữa tối trang trọng hay không là một câu hỏi lặp đi lặp lại giữa các nhân viên.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths often have a formal dinner on Christmas Eve.
Gia đình Smiths thường có một bữa tối trang trọng vào đêm Giáng Sinh.
Phủ định
Rarely do they host such a formal dinner for anyone outside their family.
Hiếm khi họ tổ chức một bữa tối trang trọng như vậy cho bất kỳ ai ngoài gia đình.
Nghi vấn
Should you attend a formal dinner, remember to dress appropriately.
Nếu bạn tham dự một bữa tối trang trọng, hãy nhớ ăn mặc phù hợp.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were having a formal dinner when the news broke.
Họ đang dùng một bữa tối trang trọng thì tin tức ập đến.
Phủ định
She wasn't attending a formal dinner; she was at a casual get-together.
Cô ấy không tham dự một bữa tối trang trọng; cô ấy đang ở một buổi tụ tập bình thường.
Nghi vấn
Were you planning a formal dinner for the company's anniversary?
Bạn có đang lên kế hoạch cho một bữa tối trang trọng nhân dịp kỷ niệm công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal dinner".

Quy tắc trang phục

Trong các bữa tối trang trọng ở phương Tây, khách mời thường phải tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc trang phục. Ví dụ, 'black-tie' yêu cầu nam giới mặc tuxedo với cà vạt đen, nữ giới mặc đầm dạ hội dài. 'White-tie' còn trang trọng hơn, yêu cầu nam giới mặc áo đuôi tôm trắng và cà vạt trắng, thường chỉ dành cho các sự kiện hoàng gia hoặc chính thức cấp cao nhất.

Nghi thức và phép xã giao

Các bữa tối trang trọng thường có nghi thức ăn uống phức tạp, từ cách sắp xếp dao dĩa, chén đĩa cho nhiều món ăn, đến các quy tắc về cách ngồi, cách nói chuyện và việc nâng ly chúc mừng. Việc nắm vững các nghi thức này thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết về văn hóa, đặc biệt quan trọng trong các sự kiện ngoại giao hoặc kinh doanh.