(Top Banner Ad)
casual dinner
A2
Tính từ A2 Ăn uống, Giao tiếp xã hội

casual dinner

UK: /ˈkæʒuəl ˈdɪnə(r)/ • US: /ˈkæʒuəl ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tối thân mật bữa tối không trang trọng ăn tối kiểu gia đình bữa cơm tối giản dị
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relaxed and informal.

Vietnamese Meaning

Thoải mái, không trang trọng, thân mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a casual dress to the dinner."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy giản dị đến bữa tối."

  • "Let's have a casual dinner and catch up."

    "Chúng ta hãy có một bữa tối thân mật và trò chuyện nhé."

  • "It was just a casual dinner with close friends."

    "Đó chỉ là một bữa tối thân mật với bạn bè thân thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual thông thường, không trang trọng, thân mật
Adverb casually một cách thông thường, tình cờ
Noun casualness sự thông thường, sự không trang trọng
Verb dine ăn tối (thường mang sắc thái trang trọng hơn 'eat dinner')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ăn uống, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus (chance) + disjejunare (to break fast)
Late Latin / Vulgar Latin
casualis + *disjejunare
Old French
casuel + disner
Middle English
casuel + diner
Modern English
casual dinner

'Dinner' không phải lúc nào cũng là bữa tối

Trong lịch sử, 'dinner' (bữa ăn chính) thường được ăn vào buổi trưa. Bữa ăn nhẹ buổi tối được gọi là 'supper'. Khi xã hội công nghiệp phát triển và đèn điện trở nên phổ biến, mọi người bắt đầu làm việc cả ngày và bữa ăn chính được dời về buổi tối. Dần dần, 'dinner' trở thành từ chỉ bữa tối như ngày nay.

Usage Note

Từ 'casual' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh tính chất thoải mái, không yêu cầu nghi thức hay trang phục cầu kỳ. So sánh với 'formal', mang ý nghĩa trang trọng, lịch sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casual dinner
  • have a casual dinner
    (ăn một bữa tối thân mật)
  • host a casual dinner
    (tổ chức một bữa tối thân mật)
  • go out for a casual dinner
    (ra ngoài ăn một bữa tối đơn giản)
  • invite someone to a casual dinner
    (mời ai đó đến một bữa tối thân mật)
  • arrange a casual dinner
    (sắp xếp một bữa tối thân mật)
Adjective + casual dinner
  • a nice casual dinner
    (một bữa tối thân mật dễ chịu)
  • a relaxed casual dinner
    (một bữa tối thân mật thư giãn)
  • a simple casual dinner
    (một bữa tối thân mật đơn giản)
  • an informal casual dinner
    (một bữa tối không trang trọng)

Idioms

  • a casual dinner and a movie

    Một buổi hẹn hò kiểu cổ điển và đơn giản, bao gồm ăn tối và xem phim.

    "For our first date, we kept it simple with a casual dinner and a movie."

    (Trong buổi hẹn hò đầu tiên, chúng tôi đã giữ mọi thứ đơn giản với một bữa tối thân mật và đi xem phim.)

  • Let's just do a casual dinner.

    Một cách nói đề nghị một cuộc gặp gỡ không cần cầu kỳ, phức tạp; chỉ cần một bữa ăn đơn giản.

    "Instead of a big party for your birthday, let's just do a casual dinner with a few close friends."

    (Thay vì một bữa tiệc lớn cho sinh nhật của bạn, chúng ta hãy chỉ làm một bữa tối thân mật với vài người bạn thân thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual dinner

Tính từ
Lật mặt

Thoải mái, không trang trọng, thân mật.

"She wore a casual dress to the dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual dinner".

Văn hóa 'Potluck'

Ở các nước phương Tây, một 'bữa tối thân mật' thường được tổ chức theo kiểu 'potluck'. Đây là hình thức mà mỗi vị khách sẽ mang đến một món ăn để chia sẻ với mọi người. Điều này không chỉ giảm bớt gánh nặng cho chủ nhà mà còn tạo ra một bữa ăn đa dạng và không khí cộng đồng ấm cúng.

Trang phục và Nghi thức

Cụm từ 'casual dinner' ngụ ý rằng bạn không cần phải ăn mặc quá trang trọng. Quần jeans và áo phông thường được chấp nhận. Các quy tắc trên bàn ăn cũng thoải mái hơn nhiều so với một bữa tiệc trang trọng. Trọng tâm của bữa ăn là sự kết nối và trò chuyện vui vẻ.