casual dinner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thoải mái, không trang trọng, thân mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a casual dress to the dinner."
"Cô ấy mặc một chiếc váy giản dị đến bữa tối."
-
"Let's have a casual dinner and catch up."
"Chúng ta hãy có một bữa tối thân mật và trò chuyện nhé."
-
"It was just a casual dinner with close friends."
"Đó chỉ là một bữa tối thân mật với bạn bè thân thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | casual | thông thường, không trang trọng, thân mật |
| Adverb | casually | một cách thông thường, tình cờ |
| Noun | casualness | sự thông thường, sự không trang trọng |
| Verb | dine | ăn tối (thường mang sắc thái trang trọng hơn 'eat dinner') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'casual' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh tính chất thoải mái, không yêu cầu nghi thức hay trang phục cầu kỳ. So sánh với 'formal', mang ý nghĩa trang trọng, lịch sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have a casual dinner (ăn một bữa tối thân mật)
-
host a casual dinner (tổ chức một bữa tối thân mật)
-
go out for a casual dinner (ra ngoài ăn một bữa tối đơn giản)
-
invite someone to a casual dinner (mời ai đó đến một bữa tối thân mật)
-
arrange a casual dinner (sắp xếp một bữa tối thân mật)
-
a nice casual dinner (một bữa tối thân mật dễ chịu)
-
a relaxed casual dinner (một bữa tối thân mật thư giãn)
-
a simple casual dinner (một bữa tối thân mật đơn giản)
-
an informal casual dinner (một bữa tối không trang trọng)
Idioms
-
a casual dinner and a movie
Một buổi hẹn hò kiểu cổ điển và đơn giản, bao gồm ăn tối và xem phim.
"For our first date, we kept it simple with a casual dinner and a movie."
(Trong buổi hẹn hò đầu tiên, chúng tôi đã giữ mọi thứ đơn giản với một bữa tối thân mật và đi xem phim.)
-
Let's just do a casual dinner.
Một cách nói đề nghị một cuộc gặp gỡ không cần cầu kỳ, phức tạp; chỉ cần một bữa ăn đơn giản.
"Instead of a big party for your birthday, let's just do a casual dinner with a few close friends."
(Thay vì một bữa tiệc lớn cho sinh nhật của bạn, chúng ta hãy chỉ làm một bữa tối thân mật với vài người bạn thân thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
casual dinner
Tính từThoải mái, không trang trọng, thân mật.
"She wore a casual dress to the dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual dinner".
