ball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật thể tròn được đá, ném hoặc đánh trong một trò chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children are playing with a red ball."
"Bọn trẻ đang chơi với một quả bóng màu đỏ."
-
"He kicked the ball into the goal."
"Anh ấy đá quả bóng vào khung thành."
-
"The prince and princess met at the royal ball."
"Hoàng tử và công chúa gặp nhau tại buổi dạ vũ hoàng gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ball' thường chỉ các vật thể hình cầu được sử dụng trong thể thao và trò chơi. Nó có thể khác biệt với các từ như 'sphere' (hình cầu) vì 'ball' nhấn mạnh vào mục đích sử dụng trong hoạt động, trong khi 'sphere' chỉ đơn thuần là hình dạng.
Prepositions
'With' thường được dùng để chỉ việc sử dụng quả bóng (e.g., 'He played with a ball'). 'In' có thể dùng để chỉ vị trí (e.g., 'The ball is in the box').
Collocations (Từ đi kèm)
-
beach ball (quả bóng bãi biển)
-
basketball (bóng rổ)
-
soccer ball (quả bóng đá)
-
throw the ball (ném quả bóng)
-
catch the ball (bắt quả bóng)
-
kick the ball (đá quả bóng)
Idioms
-
have a ball
rất vui vẻ, có một khoảng thời gian tuyệt vời
"We had a ball at the party last night."
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian rất tuyệt vời tại bữa tiệc tối qua.)
-
keep your eye on the ball
tập trung vào điều quan trọng, đừng xao nhãng
"You need to keep your eye on the ball if you want to succeed in this project."
(Bạn cần phải tập trung vào điều quan trọng nếu bạn muốn thành công trong dự án này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ball
Danh từMột vật thể tròn được đá, ném hoặc đánh trong một trò chơi.
"The children are playing with a red ball."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ball".
