(Top Banner Ad)
ball
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Thể thao

ball

UK: /bɔːl/ • US: /bɔl/

Nghĩa tiếng Việt

quả bóng dạ vũ buổi khiêu vũ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A round object that is kicked, thrown, or hit in a game.

Vietnamese Meaning

Một vật thể tròn được đá, ném hoặc đánh trong một trò chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children are playing with a red ball."

    "Bọn trẻ đang chơi với một quả bóng màu đỏ."

  • "He kicked the ball into the goal."

    "Anh ấy đá quả bóng vào khung thành."

  • "The prince and princess met at the royal ball."

    "Hoàng tử và công chúa gặp nhau tại buổi dạ vũ hoàng gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballroom Phòng khiêu vũ (một phòng lớn được sử dụng cho các buổi khiêu vũ)
Verb ball Vo tròn (làm thành hình quả bóng)
Noun eyeball Nhãn cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰel- (to blow, swell)
Proto-Germanic
*balluz (ball)
Old English
ball, bealluc (ball, testicle)

Nguồn gốc của 'Ball'

Từ 'ball' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *bʰel-, có nghĩa là 'thổi, phồng lên'. Ý tưởng ban đầu có lẽ liên quan đến những vật tròn được làm phồng lên. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Germanic và cuối cùng là tiếng Anh cổ, với ý nghĩa ban đầu liên quan đến cả quả bóng và... tinh hoàn. Đừng lo lắng, nghĩa sau ít được dùng hơn nhiều!

Usage Note

Từ 'ball' thường chỉ các vật thể hình cầu được sử dụng trong thể thao và trò chơi. Nó có thể khác biệt với các từ như 'sphere' (hình cầu) vì 'ball' nhấn mạnh vào mục đích sử dụng trong hoạt động, trong khi 'sphere' chỉ đơn thuần là hình dạng.

Prepositions

with in

'With' thường được dùng để chỉ việc sử dụng quả bóng (e.g., 'He played with a ball'). 'In' có thể dùng để chỉ vị trí (e.g., 'The ball is in the box').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ball
  • beach ball
    (quả bóng bãi biển)
  • basketball
    (bóng rổ)
  • soccer ball
    (quả bóng đá)
Verb + ball
  • throw the ball
    (ném quả bóng)
  • catch the ball
    (bắt quả bóng)
  • kick the ball
    (đá quả bóng)

Idioms

  • have a ball

    rất vui vẻ, có một khoảng thời gian tuyệt vời

    "We had a ball at the party last night."

    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian rất tuyệt vời tại bữa tiệc tối qua.)

  • keep your eye on the ball

    tập trung vào điều quan trọng, đừng xao nhãng

    "You need to keep your eye on the ball if you want to succeed in this project."

    (Bạn cần phải tập trung vào điều quan trọng nếu bạn muốn thành công trong dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ball

Danh từ
Lật mặt

Một vật thể tròn được đá, ném hoặc đánh trong một trò chơi.

"The children are playing with a red ball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ball".

Baseball in America

Bóng chày là một môn thể thao rất phổ biến ở Mỹ, được coi là 'môn thể thao quốc gia' của Mỹ. Nó có một lịch sử lâu đời và được nhiều người yêu thích.

New Year's Eve Ball Drop

Ở Quảng trường Thời Đại (Times Square) ở New York, có một quả bóng lớn được thả xuống vào đêm giao thừa để đánh dấu sự khởi đầu của năm mới. Đây là một sự kiện nổi tiếng được hàng triệu người theo dõi.