(Top Banner Ad)
whiten
B1
verb B1 Tổng quát

whiten

UK: /ˈwaɪtn/ • US: /ˈwaɪtn/

Nghĩa tiếng Việt

làm trắng trở nên trắng hơn tẩy trắng (nhẹ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make something white or whiter; to become white or whiter

Vietnamese Meaning

làm cho cái gì đó trắng hơn; trở nên trắng hơn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun began to whiten the fields with frost."

    "Mặt trời bắt đầu làm trắng những cánh đồng bằng sương giá."

  • "The teeth-whitening toothpaste helps to whiten your teeth."

    "Kem đánh răng làm trắng răng giúp làm trắng răng của bạn."

  • "Years of weathering had begun to whiten the wooden fence."

    "Nhiều năm phong hóa đã bắt đầu làm trắng hàng rào gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective white trắng
Noun whiteness sự trắng, độ trắng
Noun whitening sự làm trắng, chất làm trắng
Noun whitener chất làm trắng, người làm trắng
Verb/Noun whitewash tô vôi trắng; che đậy, bưng bít (sự thật)
Adjective whitewashed được tô vôi trắng; được che đậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷeitos-
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Middle English
whit
Modern English
white
Modern English
whiten (from white + -en)

Từ tính từ thành động từ

Từ 'whiten' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-en' vào tính từ 'white' (trắng). Hậu tố '-en' có chức năng biến một tính từ thành một động từ, mang nghĩa 'làm cho trở nên' hoặc 'trở nên' với tính chất của tính từ gốc. Ví dụ, 'dark' (tối) thành 'darken' (làm tối), 'light' (sáng) thành 'lighten' (làm sáng).

Usage Note

Từ 'whiten' thường được sử dụng để chỉ quá trình làm trắng dần dần hoặc việc che phủ một bề mặt bằng màu trắng. Nó có thể ám chỉ việc làm trắng theo nghĩa đen (ví dụ: làm trắng răng, quần áo) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: làm trắng vết nhơ trong quá khứ). So với 'bleach', 'whiten' thường nhẹ nhàng hơn và ít gây hại hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + whiten
  • gradually gradually whiten
    (trắng dần, dần trở nên trắng)
  • quickly quickly whiten
    (làm trắng nhanh chóng)
  • visibly visibly whiten
    (làm trắng thấy rõ)
Noun (subject) + whiten
  • teeth teeth whiten
    (răng trở nên trắng hơn)
  • clothes clothes whiten
    (quần áo trở nên trắng hơn)
  • hair hair whiten
    (tóc bạc trắng)
Whiten + Noun (object)
  • whiten whiten teeth
    (làm trắng răng)
  • whiten whiten clothes
    (làm trắng quần áo)
  • whiten whiten skin
    (làm trắng da)

Idioms

  • Hair whiten with fear/shock

    Tóc bạc trắng vì sợ hãi/sốc

    "His hair seemed to whiten overnight with the shock of the news."

    (Tóc anh ấy dường như bạc trắng chỉ sau một đêm vì cú sốc từ tin tức đó.)

  • To whiten one's teeth

    Làm trắng răng của ai đó

    "Many people use special toothpaste to whiten their teeth."

    (Nhiều người sử dụng kem đánh răng đặc biệt để làm trắng răng của họ.)

  • To whiten a surface/area

    Làm trắng/sáng một bề mặt/khu vực

    "The heavy snow had whitened the entire landscape."

    (Tuyết dày đã làm trắng toàn bộ phong cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whiten

verb
Lật mặt

làm cho cái gì đó trắng hơn; trở nên trắng hơn

"The sun began to whiten the fields with frost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun began to whiten the old photograph.
Mặt trời bắt đầu làm trắng bức ảnh cũ.
Phủ định
The bleach did not whiten the fabric as much as I expected.
Thuốc tẩy đã không làm trắng vải nhiều như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Did the new snow whiten the entire landscape?
Tuyết mới có làm trắng toàn bộ phong cảnh không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use this product, it will whiten your teeth.
Nếu bạn sử dụng sản phẩm này, nó sẽ làm trắng răng của bạn.
Phủ định
If you don't brush your teeth, they won't whiten, even with whitening toothpaste.
Nếu bạn không đánh răng, chúng sẽ không trắng lên, ngay cả khi dùng kem đánh răng làm trắng.
Nghi vấn
Will the sun whiten the sail if it shines brightly?
Liệu mặt trời có làm trắng cánh buồm nếu nó chiếu sáng rực rỡ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Whiten the fence before painting it.
Hãy làm trắng hàng rào trước khi sơn nó.
Phủ định
Don't whiten the documents without permission.
Đừng tẩy trắng tài liệu khi chưa được phép.
Nghi vấn
Please whiten your teeth regularly to avoid tooth decay.
Làm ơn làm trắng răng thường xuyên để tránh sâu răng.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to whiten her teeth.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn làm trắng răng của mình.
Phủ định
He said that he did not whiten the fence last year.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không sơn trắng hàng rào vào năm ngoái.
Nghi vấn
She asked if they had decided to whiten the walls.
Cô ấy hỏi liệu họ đã quyết định làm trắng các bức tường hay chưa.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snow whitened the fields overnight.
Tuyết đã làm trắng những cánh đồng qua đêm.
Phủ định
He didn't whiten his teeth before the interview.
Anh ấy đã không làm trắng răng trước buổi phỏng vấn.
Nghi vấn
Did the bleach whiten the shirt?
Thuốc tẩy có làm trắng áo sơ mi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiten".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và sự trắng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và một số nước châu Á, làn da trắng sáng và răng trắng được coi là dấu hiệu của vẻ đẹp, sức khỏe và sự sạch sẽ. Điều này thúc đẩy ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc nha khoa phát triển các sản phẩm làm trắng da và răng.

Biểu tượng của màu trắng

Màu trắng thường được liên kết với sự tinh khiết, ngây thơ, sạch sẽ và sự khởi đầu mới. Trong các nghi lễ như đám cưới, cô dâu thường mặc váy trắng để biểu tượng cho sự trong trắng. Trong y học, màu trắng cũng tượng trưng cho sự vô trùng và vệ sinh.