bleach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hợp chất hóa học được sử dụng để tẩy trắng hoặc khử trùng vật liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used bleach to clean the bathroom tiles."
"Cô ấy đã dùng thuốc tẩy để làm sạch gạch lát phòng tắm."
-
"Be careful when using bleach; it can damage your skin."
"Hãy cẩn thận khi sử dụng thuốc tẩy; nó có thể gây hại cho da của bạn."
-
"The sun can bleach the color out of fabrics."
"Ánh nắng mặt trời có thể làm phai màu vải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bleach thường được sử dụng trong gia đình để làm sạch và khử trùng các bề mặt, quần áo, và các vật dụng khác. Nó có thể ở dạng lỏng hoặc bột.
Prepositions
with: dùng để chỉ việc tẩy trắng bằng bleach, ví dụ: bleach something with bleach.
in: dùng để chỉ việc ngâm trong dung dịch bleach, ví dụ: soak something in bleach.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use bleach to disinfect surfaces (dùng thuốc tẩy để khử trùng bề mặt)
-
add add bleach to the laundry (thêm thuốc tẩy vào mẻ giặt)
-
soak soak the white shirt in bleach (ngâm áo sơ mi trắng trong thuốc tẩy)
-
household household bleach (thuốc tẩy gia dụng)
-
chlorine chlorine bleach (thuốc tẩy gốc clo)
-
oxygen oxygen bleach (thuốc tẩy gốc oxy (an toàn cho vải màu))
-
stain a bleach stain (vết loang màu do thuốc tẩy)
-
solution a bleach solution (dung dịch thuốc tẩy)
-
fumes bleach fumes (hơi/khí thuốc tẩy (thường có mùi hắc))
Idioms
-
mind bleach / brain bleach
(từ lóng) Chỉ một thứ gì đó bạn muốn dùng để 'tẩy não' sau khi nhìn thấy hoặc nghe thấy điều gì đó ghê rợn, khó chịu.
"After watching that horror movie, I need some cute cat videos as mind bleach."
(Sau khi xem bộ phim kinh dị đó, tôi cần xem vài video mèo dễ thương để 'tẩy não'.)
-
to bleach the life/color out of something
Làm cho một thứ gì đó trở nên nhàm chán, đơn điệu, mất đi sức sống hoặc đặc tính riêng.
"The new corporate management has bleached the life out of our creative team."
(Ban quản lý mới của tập đoàn đã làm mất đi sức sống của đội ngũ sáng tạo chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bleach
nounMột hợp chất hóa học được sử dụng để tẩy trắng hoặc khử trùng vật liệu.
"She used bleach to clean the bathroom tiles."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she uses bleach on her white shirts is obvious. |
Việc cô ấy dùng thuốc tẩy trên áo sơ mi trắng là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he will bleach his hair is not my concern. |
Việc anh ấy có tẩy tóc hay không không phải là mối quan tâm của tôi. |
| Nghi vấn | Why they bleach the fabrics remains a mystery. |
Tại sao họ tẩy thuốc nhuộm vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she uses bleach to clean her bathroom! |
Ồ, cô ấy dùng thuốc tẩy để lau nhà tắm kìa! |
| Phủ định | Oh no, I didn't know you shouldn't bleach colored clothes. |
Ôi không, tôi không biết là không nên tẩy quần áo màu. |
| Nghi vấn | Hey, did you really bleach your hair? |
Này, bạn thực sự đã tẩy tóc à? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses bleach to clean the bathroom every week. |
Cô ấy dùng thuốc tẩy để lau nhà tắm mỗi tuần. |
| Phủ định | They don't bleach their white shirts. |
Họ không tẩy áo sơ mi trắng của họ. |
| Nghi vấn | Does he bleach his hair at home? |
Anh ấy có tẩy tóc ở nhà không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had used bleach, the stain would have disappeared. |
Nếu cô ấy đã sử dụng thuốc tẩy, vết bẩn đã biến mất. |
| Phủ định | If he hadn't bleached the fabric, it wouldn't have faded so quickly. |
Nếu anh ấy đã không tẩy vải, nó đã không phai màu nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would the colors have been brighter if you had bleached the shirt? |
Màu sắc có sáng hơn không nếu bạn đã tẩy áo sơ mi? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses bleach to clean the bathroom every week. |
Cô ấy dùng thuốc tẩy để lau nhà tắm mỗi tuần. |
| Phủ định | They do not bleach their clothes because they prefer the natural color. |
Họ không tẩy quần áo của họ vì họ thích màu tự nhiên hơn. |
| Nghi vấn | Does he bleach his hair blonde? |
Anh ấy có tẩy tóc thành màu vàng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses bleach to clean the bathroom. |
Cô ấy sử dụng thuốc tẩy để lau dọn phòng tắm. |
| Phủ định | Why don't you bleach your white shirts? |
Tại sao bạn không tẩy áo sơ mi trắng của bạn? |
| Nghi vấn | What kind of fabric can you bleach safely? |
Loại vải nào bạn có thể tẩy trắng một cách an toàn? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to bleach her hair blonde next week. |
Cô ấy sẽ tẩy tóc màu vàng vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to bleach the old clothes; they're donating them. |
Họ sẽ không tẩy những bộ quần áo cũ; họ đang quyên góp chúng. |
| Nghi vấn | Are you going to bleach the deck this weekend? |
Bạn có định tẩy sàn tàu vào cuối tuần này không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is bleaching the white shirt. |
Cô ấy đang tẩy trắng chiếc áo sơ mi trắng. |
| Phủ định | They are not bleaching the old jeans. |
Họ không tẩy trắng chiếc quần jean cũ. |
| Nghi vấn | Are you bleaching your hair? |
Bạn đang tẩy tóc à? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has bleached her hair blonde. |
Cô ấy đã tẩy tóc thành màu vàng hoe. |
| Phủ định | They haven't bleached the clothes yet. |
Họ vẫn chưa tẩy quần áo. |
| Nghi vấn | Has he bleached the stain on the carpet? |
Anh ấy đã tẩy vết bẩn trên thảm chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't bleached my hair yesterday; it's now too blonde. |
Tôi ước gì hôm qua tôi đã không tẩy tóc; bây giờ nó quá vàng. |
| Phủ định | If only she wouldn't bleach her clothes so often; they wear out quickly. |
Giá mà cô ấy đừng tẩy quần áo thường xuyên như vậy; chúng nhanh bị sờn. |
| Nghi vấn | If only they could bleach the stain out of this shirt, would it be wearable again? |
Giá mà họ có thể tẩy vết bẩn khỏi chiếc áo này, liệu nó có thể mặc lại được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleach".
