(Top Banner Ad)
bleach
B1
noun B1 Hóa học, Gia dụng

bleach

UK: /bliːtʃ/ • US: /bliːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc tẩy chất tẩy trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound used to whiten or sterilize materials.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học được sử dụng để tẩy trắng hoặc khử trùng vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used bleach to clean the bathroom tiles."

    "Cô ấy đã dùng thuốc tẩy để làm sạch gạch lát phòng tắm."

  • "Be careful when using bleach; it can damage your skin."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng thuốc tẩy; nó có thể gây hại cho da của bạn."

  • "The sun can bleach the color out of fabrics."

    "Ánh nắng mặt trời có thể làm phai màu vải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bleach tẩy trắng, làm phai màu
Noun bleach thuốc tẩy
Adjective bleached đã được tẩy trắng, bạc màu (do nắng hoặc hóa chất)
Noun bleacher 1. người hoặc máy làm công việc tẩy trắng. 2. (thường ở số nhiều 'bleachers') khán đài ngoài trời, giá rẻ ở sân vận động.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Proto-Germanic
*blaikijaną
Old English
blǣcan
Middle English
blechen
Modern English
bleach

Từ Ánh Sáng đến Chất Tẩy Trắng

Từ 'bleach' có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'trắng bóng'. Hãy tưởng tượng ánh nắng mặt trời làm quần áo phơi ngoài trời bị bạc màu theo thời gian. Chính ý tưởng 'làm cho trắng ra' bởi ánh sáng này đã hình thành nên nghĩa của từ 'bleach' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Bleach thường được sử dụng trong gia đình để làm sạch và khử trùng các bề mặt, quần áo, và các vật dụng khác. Nó có thể ở dạng lỏng hoặc bột.

Prepositions

with in

with: dùng để chỉ việc tẩy trắng bằng bleach, ví dụ: bleach something with bleach.
in: dùng để chỉ việc ngâm trong dung dịch bleach, ví dụ: soak something in bleach.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bleach
  • use use bleach to disinfect surfaces
    (dùng thuốc tẩy để khử trùng bề mặt)
  • add add bleach to the laundry
    (thêm thuốc tẩy vào mẻ giặt)
  • soak soak the white shirt in bleach
    (ngâm áo sơ mi trắng trong thuốc tẩy)
Adjective + bleach
  • household household bleach
    (thuốc tẩy gia dụng)
  • chlorine chlorine bleach
    (thuốc tẩy gốc clo)
  • oxygen oxygen bleach
    (thuốc tẩy gốc oxy (an toàn cho vải màu))
bleach + Noun
  • stain a bleach stain
    (vết loang màu do thuốc tẩy)
  • solution a bleach solution
    (dung dịch thuốc tẩy)
  • fumes bleach fumes
    (hơi/khí thuốc tẩy (thường có mùi hắc))

Idioms

  • mind bleach / brain bleach

    (từ lóng) Chỉ một thứ gì đó bạn muốn dùng để 'tẩy não' sau khi nhìn thấy hoặc nghe thấy điều gì đó ghê rợn, khó chịu.

    "After watching that horror movie, I need some cute cat videos as mind bleach."

    (Sau khi xem bộ phim kinh dị đó, tôi cần xem vài video mèo dễ thương để 'tẩy não'.)

  • to bleach the life/color out of something

    Làm cho một thứ gì đó trở nên nhàm chán, đơn điệu, mất đi sức sống hoặc đặc tính riêng.

    "The new corporate management has bleached the life out of our creative team."

    (Ban quản lý mới của tập đoàn đã làm mất đi sức sống của đội ngũ sáng tạo chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bleach

noun
Lật mặt

Một hợp chất hóa học được sử dụng để tẩy trắng hoặc khử trùng vật liệu.

"She used bleach to clean the bathroom tiles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she uses bleach on her white shirts is obvious.
Việc cô ấy dùng thuốc tẩy trên áo sơ mi trắng là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he will bleach his hair is not my concern.
Việc anh ấy có tẩy tóc hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why they bleach the fabrics remains a mystery.
Tại sao họ tẩy thuốc nhuộm vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she uses bleach to clean her bathroom!
Ồ, cô ấy dùng thuốc tẩy để lau nhà tắm kìa!
Phủ định
Oh no, I didn't know you shouldn't bleach colored clothes.
Ôi không, tôi không biết là không nên tẩy quần áo màu.
Nghi vấn
Hey, did you really bleach your hair?
Này, bạn thực sự đã tẩy tóc à?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses bleach to clean the bathroom every week.
Cô ấy dùng thuốc tẩy để lau nhà tắm mỗi tuần.
Phủ định
They don't bleach their white shirts.
Họ không tẩy áo sơ mi trắng của họ.
Nghi vấn
Does he bleach his hair at home?
Anh ấy có tẩy tóc ở nhà không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had used bleach, the stain would have disappeared.
Nếu cô ấy đã sử dụng thuốc tẩy, vết bẩn đã biến mất.
Phủ định
If he hadn't bleached the fabric, it wouldn't have faded so quickly.
Nếu anh ấy đã không tẩy vải, nó đã không phai màu nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the colors have been brighter if you had bleached the shirt?
Màu sắc có sáng hơn không nếu bạn đã tẩy áo sơ mi?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses bleach to clean the bathroom every week.
Cô ấy dùng thuốc tẩy để lau nhà tắm mỗi tuần.
Phủ định
They do not bleach their clothes because they prefer the natural color.
Họ không tẩy quần áo của họ vì họ thích màu tự nhiên hơn.
Nghi vấn
Does he bleach his hair blonde?
Anh ấy có tẩy tóc thành màu vàng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses bleach to clean the bathroom.
Cô ấy sử dụng thuốc tẩy để lau dọn phòng tắm.
Phủ định
Why don't you bleach your white shirts?
Tại sao bạn không tẩy áo sơ mi trắng của bạn?
Nghi vấn
What kind of fabric can you bleach safely?
Loại vải nào bạn có thể tẩy trắng một cách an toàn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to bleach her hair blonde next week.
Cô ấy sẽ tẩy tóc màu vàng vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to bleach the old clothes; they're donating them.
Họ sẽ không tẩy những bộ quần áo cũ; họ đang quyên góp chúng.
Nghi vấn
Are you going to bleach the deck this weekend?
Bạn có định tẩy sàn tàu vào cuối tuần này không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is bleaching the white shirt.
Cô ấy đang tẩy trắng chiếc áo sơ mi trắng.
Phủ định
They are not bleaching the old jeans.
Họ không tẩy trắng chiếc quần jean cũ.
Nghi vấn
Are you bleaching your hair?
Bạn đang tẩy tóc à?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has bleached her hair blonde.
Cô ấy đã tẩy tóc thành màu vàng hoe.
Phủ định
They haven't bleached the clothes yet.
Họ vẫn chưa tẩy quần áo.
Nghi vấn
Has he bleached the stain on the carpet?
Anh ấy đã tẩy vết bẩn trên thảm chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bleached my hair yesterday; it's now too blonde.
Tôi ước gì hôm qua tôi đã không tẩy tóc; bây giờ nó quá vàng.
Phủ định
If only she wouldn't bleach her clothes so often; they wear out quickly.
Giá mà cô ấy đừng tẩy quần áo thường xuyên như vậy; chúng nhanh bị sờn.
Nghi vấn
If only they could bleach the stain out of this shirt, would it be wearable again?
Giá mà họ có thể tẩy vết bẩn khỏi chiếc áo này, liệu nó có thể mặc lại được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleach".

Tóc Vàng Tẩy: Một Biểu Tượng Văn Hóa

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc tẩy tóc thành màu vàng sáng ('platinum blonde') đã trở thành một biểu tượng văn hóa. Nó gắn liền với sự quyến rũ, nổi loạn và hào nhoáng của Hollywood, được lăng xê bởi các ngôi sao như Marilyn Monroe. Đến nay, 'bleached hair' vẫn là một lựa chọn thời trang táo bạo.

Vệ Sinh và 'Dọn Dẹp Mùa Xuân'

Thuốc tẩy là một sản phẩm không thể thiếu trong nhiều gia đình phương Tây, đặc biệt trong truyền thống 'dọn dẹp mùa xuân' (spring cleaning). Nó tượng trưng cho sự sạch sẽ, vệ sinh và khử trùng triệt để, giúp loại bỏ vi khuẩn và mang lại cảm giác 'trong sạch như mới' cho ngôi nhà sau mùa đông.