lighten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make or become lighter in weight, color, or intensity.
Vietnamese Meaning
Làm cho hoặc trở nên nhẹ hơn về trọng lượng, màu sắc hoặc cường độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to lighten her hair with lemon juice."
"Cô ấy đã cố gắng làm sáng tóc bằng nước cốt chanh."
-
"The sky began to lighten as dawn approached."
"Bầu trời bắt đầu sáng lên khi bình minh đến."
-
"Can you lighten the sauce a little? It's too heavy."
"Bạn có thể làm cho nước sốt loãng hơn một chút được không? Nó quá đặc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ việc giảm bớt gánh nặng, làm sáng màu hoặc giảm cường độ của ánh sáng, âm thanh, cảm xúc. Khác với 'light' (tính từ) chỉ trạng thái sáng, 'lighten' là động từ chỉ hành động làm cho sáng hơn. 'Alleviate' và 'ease' là các từ đồng nghĩa liên quan đến việc giảm bớt gánh nặng, nhưng 'lighten' có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm cả màu sắc và ánh sáng.
Prepositions
‘Lighten with’ được dùng khi thêm một yếu tố gì đó để làm sáng. Ví dụ: ‘Lighten the paint with white.’. ‘Lighten by’ được dùng khi giảm một lượng gì đó. Ví dụ: ‘Lighten the load by removing some boxes.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
help lighten the load (giúp giảm bớt gánh nặng)
-
try lighten the mood (cố gắng làm cho không khí vui vẻ hơn)
-
hope lighten the burden (hy vọng giảm bớt gánh nặng)
-
easy lighten the task (làm cho nhiệm vụ trở nên dễ dàng hơn)
-
simple lighten the process (đơn giản hóa quy trình)
Idioms
-
lighten up
vui vẻ lên, thư giãn đi
"Lighten up! It's just a game."
(Vui vẻ lên đi! Chỉ là một trò chơi thôi mà.)
-
lighten the atmosphere
làm cho bầu không khí bớt căng thẳng
"He told a joke to lighten the atmosphere."
(Anh ấy kể một câu chuyện cười để làm cho bầu không khí bớt căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lighten
Động từLàm cho hoặc trở nên nhẹ hơn về trọng lượng, màu sắc hoặc cường độ.
"She tried to lighten her hair with lemon juice."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company decided to lighten the workload surprised many employees. |
Việc công ty quyết định giảm nhẹ khối lượng công việc đã khiến nhiều nhân viên ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether they will lighten the room with brighter colors is not certain. |
Việc họ có làm sáng căn phòng bằng những màu sắc tươi sáng hơn hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the artist chose to lighten the painting's background remains a mystery. |
Tại sao nghệ sĩ chọn làm sáng nền bức tranh vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the news helped to lighten her mood. |
Cô ấy nói rằng tin tức đã giúp làm dịu tâm trạng của cô ấy. |
| Phủ định | He told me that he did not want to lighten the color of the walls. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm sáng màu sơn của bức tường. |
| Nghi vấn | She asked if she should lighten the photograph. |
Cô ấy hỏi liệu cô ấy có nên làm sáng bức ảnh hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lighten".
