(Top Banner Ad)
lighten
B2
Động từ B2 Tổng quát

lighten

UK: /ˈlaɪtn/ • US: /ˈlaɪtn/

Nghĩa tiếng Việt

làm nhẹ làm sáng giảm bớt thoải mái hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become lighter in weight, color, or intensity.

Vietnamese Meaning

Làm cho hoặc trở nên nhẹ hơn về trọng lượng, màu sắc hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to lighten her hair with lemon juice."

    "Cô ấy đã cố gắng làm sáng tóc bằng nước cốt chanh."

  • "The sky began to lighten as dawn approached."

    "Bầu trời bắt đầu sáng lên khi bình minh đến."

  • "Can you lighten the sauce a little? It's too heavy."

    "Bạn có thể làm cho nước sốt loãng hơn một chút được không? Nó quá đặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb light chiếu sáng; thắp sáng
Noun light ánh sáng
Adjective light nhẹ
Adjective lighter nhẹ hơn
Noun lightness độ sáng; sự nhẹ nhàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leuk-
Proto-Germanic
*liuhtijan
Old English
līhtan

Nguồn gốc của 'lighten'

Từ 'lighten' bắt nguồn từ một gốc Ấn-Âu cổ đại có nghĩa là 'ánh sáng'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau, cuối cùng trở thành 'līhtan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'làm cho sáng sủa hơn' hoặc 'giảm bớt gánh nặng'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc giảm bớt gánh nặng, làm sáng màu hoặc giảm cường độ của ánh sáng, âm thanh, cảm xúc. Khác với 'light' (tính từ) chỉ trạng thái sáng, 'lighten' là động từ chỉ hành động làm cho sáng hơn. 'Alleviate' và 'ease' là các từ đồng nghĩa liên quan đến việc giảm bớt gánh nặng, nhưng 'lighten' có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm cả màu sắc và ánh sáng.

Prepositions

with by

‘Lighten with’ được dùng khi thêm một yếu tố gì đó để làm sáng. Ví dụ: ‘Lighten the paint with white.’. ‘Lighten by’ được dùng khi giảm một lượng gì đó. Ví dụ: ‘Lighten the load by removing some boxes.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lighten
  • help lighten the load
    (giúp giảm bớt gánh nặng)
  • try lighten the mood
    (cố gắng làm cho không khí vui vẻ hơn)
  • hope lighten the burden
    (hy vọng giảm bớt gánh nặng)
Adjective + lighten
  • easy lighten the task
    (làm cho nhiệm vụ trở nên dễ dàng hơn)
  • simple lighten the process
    (đơn giản hóa quy trình)

Idioms

  • lighten up

    vui vẻ lên, thư giãn đi

    "Lighten up! It's just a game."

    (Vui vẻ lên đi! Chỉ là một trò chơi thôi mà.)

  • lighten the atmosphere

    làm cho bầu không khí bớt căng thẳng

    "He told a joke to lighten the atmosphere."

    (Anh ấy kể một câu chuyện cười để làm cho bầu không khí bớt căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lighten

Động từ
Lật mặt

Làm cho hoặc trở nên nhẹ hơn về trọng lượng, màu sắc hoặc cường độ.

"She tried to lighten her hair with lemon juice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company decided to lighten the workload surprised many employees.
Việc công ty quyết định giảm nhẹ khối lượng công việc đã khiến nhiều nhân viên ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they will lighten the room with brighter colors is not certain.
Việc họ có làm sáng căn phòng bằng những màu sắc tươi sáng hơn hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the artist chose to lighten the painting's background remains a mystery.
Tại sao nghệ sĩ chọn làm sáng nền bức tranh vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the news helped to lighten her mood.
Cô ấy nói rằng tin tức đã giúp làm dịu tâm trạng của cô ấy.
Phủ định
He told me that he did not want to lighten the color of the walls.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm sáng màu sơn của bức tường.
Nghi vấn
She asked if she should lighten the photograph.
Cô ấy hỏi liệu cô ấy có nên làm sáng bức ảnh hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lighten".

Ngày lễ hội ánh sáng

Ở nhiều nền văn hóa, ánh sáng tượng trưng cho hy vọng, sự tái sinh và xua tan bóng tối. Các lễ hội ánh sáng như Diwali ở Ấn Độ hoặc Tết Trung Thu ở Việt Nam đều có ý nghĩa mang lại may mắn và niềm vui.