(Top Banner Ad)
whiteness
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu chủng tộc, Xã hội học, Mỹ thuật

whiteness

UK: /ˈwaɪtnəs/ • US: /ˈwaɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính trắng màu trắng bản sắc da trắng hệ thống đặc quyền da trắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being white; the quality or condition of being white.

Vietnamese Meaning

Trạng thái trắng; phẩm chất hoặc điều kiện của việc trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whiteness of the snow was blinding."

    "Màu trắng của tuyết làm chói mắt."

  • "Scholars have explored the concept of whiteness in various academic disciplines."

    "Các học giả đã khám phá khái niệm 'whiteness' trong nhiều lĩnh vực học thuật khác nhau."

  • "The film critiques the normalization of whiteness in mainstream media."

    "Bộ phim chỉ trích sự bình thường hóa 'whiteness' trong truyền thông đại chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun white Màu trắng; người da trắng
Adjective white Trắng; thuộc về người da trắng
Verb whiten Làm trắng, trở nên trắng hơn
Adjective whitish Trắng nhạt, hơi trắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu chủng tộc, Xã hội học, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Middle English
whit
English
white
Old English
-ness
English
-ness

Nguồn gốc của 'Whiteness'

Từ 'whiteness' (sự trắng, tính trắng) được hình thành từ tính từ 'white' (trắng) và hậu tố '-ness'. Gốc của 'white' có nguồn từ các ngôn ngữ German cổ, mô tả màu sắc. Hậu tố '-ness' rất phổ biến trong tiếng Anh, dùng để tạo danh từ từ tính từ, biểu thị một trạng thái hoặc phẩm chất. Vì vậy, 'whiteness' diễn tả đặc điểm của sự trắng, dù là màu sắc, bản sắc chủng tộc hay sự thuần khiết mang tính biểu tượng.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ màu sắc hoặc sự thiếu màu. Nghĩa bóng, đặc biệt trong bối cảnh xã hội học và chính trị, đề cập đến một hệ thống cấu trúc và văn hóa liên quan đến những người da trắng và đặc quyền mà họ có được. Cần phân biệt với 'white' (trắng - tính từ chỉ màu sắc). 'Whiteness' mang tính trừu tượng và khái niệm hơn, thường liên quan đến bản sắc, quyền lực và vị thế.

Prepositions

of in

'Whiteness of' thường dùng để chỉ độ trắng của một vật thể hoặc chất liệu. 'Whiteness in' thường được dùng trong các nghiên cứu xã hội, ví dụ 'whiteness in academia'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whiteness
  • racial racial whiteness
    (Sắc tộc da trắng (chỉ đặc điểm hoặc địa vị của người da trắng trong xã hội))
  • blinding blinding whiteness
    (Màu trắng chói mắt)
  • symbolic symbolic whiteness
    (Tính biểu tượng của màu trắng (ví dụ: sự tinh khiết, ngây thơ))
Verb + whiteness
  • challenge challenge whiteness
    (Thách thức/chống lại ưu thế của người da trắng (trong bối cảnh xã hội hoặc quyền lực))
  • embody embody whiteness
    (Thể hiện/hiện thân cho đặc tính da trắng (thường trong văn hóa hoặc xã hội))
Noun + whiteness
  • whiteness whiteness studies
    (Các nghiên cứu về đặc tính hoặc vai trò của người da trắng (trong xã hội học, nhân chủng học))

Idioms

  • privilege of whiteness

    Đặc quyền của người da trắng (những lợi ích xã hội không công bằng mà người da trắng được hưởng do chủng tộc của họ)

    "Many scholars discuss the hidden privilege of whiteness in society."

    (Nhiều học giả thảo luận về đặc quyền ẩn giấu của người da trắng trong xã hội.)

  • centering whiteness

    Đặt đặc tính da trắng làm trung tâm (khiến quan điểm, trải nghiệm của người da trắng trở thành tiêu chuẩn hoặc trọng tâm mặc định)

    "The curriculum was criticized for centering whiteness in its historical narratives."

    (Chương trình học bị chỉ trích vì đặt đặc tính da trắng làm trung tâm trong các câu chuyện lịch sử của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whiteness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái trắng; phẩm chất hoặc điều kiện của việc trắng.

"The whiteness of the snow was blinding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the whiteness of the snow blinded him is a fact.
Việc tuyết trắng đến mức làm anh ta bị lóa mắt là một sự thật.
Phủ định
Whether the whiteness of her dress was intentional wasn't clear.
Việc màu trắng của chiếc váy cô ấy mặc là chủ ý hay không thì không rõ ràng.
Nghi vấn
Why the whiteness of the walls bothers him is a mystery.
Tại sao màu trắng của những bức tường lại làm phiền anh ta là một điều bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiteness".

Whiteness như một cấu trúc xã hội

Trong bối cảnh xã hội và chủng tộc, 'whiteness' không chỉ đơn thuần là màu da mà còn là một khái niệm phức tạp, chỉ một tập hợp các đặc quyền, chuẩn mực văn hóa và vị trí quyền lực thường gắn liền với người gốc châu Âu ở nhiều xã hội phương Tây. Nó được xem là một bản sắc được xây dựng theo lịch sử và xã hội.

Biểu tượng của màu trắng

Mặc dù 'whiteness' thường được dùng trong ngữ cảnh chủng tộc, bản thân từ 'white' (trắng) trong nhiều nền văn hóa phương Tây còn tượng trưng cho sự tinh khiết, ngây thơ, hòa bình, sạch sẽ và sự khởi đầu mới. Ví dụ, váy cưới màu trắng tượng trưng cho sự trinh trắng và khởi đầu mới, hoặc cờ trắng biểu thị sự đầu hàng hay hòa bình.