(Top Banner Ad)
white privilege
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị

white privilege

UK: /ˌwaɪt ˈprɪvəlɪdʒ/ • US: /ˌwaɪt ˈprɪvəlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đặc quyền của người da trắng quyền lợi của người da trắng do chủng tộc ưu thế của người da trắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inherent advantages possessed by a white person on the basis of their race in a society characterized by racial inequality and injustice.

Vietnamese Meaning

Những lợi thế vốn có mà một người da trắng sở hữu chỉ vì chủng tộc của họ trong một xã hội có sự bất bình đẳng và bất công chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are unaware of their white privilege and the advantages it affords them."

    "Nhiều người không nhận thức được đặc quyền của người da trắng và những lợi thế mà nó mang lại cho họ."

  • "Acknowledging white privilege is a crucial step in addressing racial inequality."

    "Thừa nhận đặc quyền của người da trắng là một bước quan trọng trong việc giải quyết bất bình đẳng chủng tộc."

  • "White privilege doesn't mean your life hasn't been hard, it means your race isn't one of the things making it harder."

    "Đặc quyền của người da trắng không có nghĩa là cuộc sống của bạn không khó khăn, mà có nghĩa là chủng tộc của bạn không phải là một trong những điều khiến nó trở nên khó khăn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun white Người da trắng
Adjective white Có màu trắng; thuộc về người da trắng
Noun privilege Đặc quyền, đặc ân
Verb privilege Ban đặc quyền, ưu tiên
Adjective privileged Có đặc quyền, được hưởng ưu tiên
Adjective unprivileged Không có đặc quyền, bị thiệt thòi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
white
Latin
privilegium
Modern English (late 20th C)
white privilege

Nguồn gốc và sự phổ biến của khái niệm

Khái niệm 'white privilege' (đặc quyền da trắng) không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa. Nó được phổ biến rộng rãi trong giới học thuật và công chúng vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là sau bài tiểu luận 'White Privilege: Unpacking the Invisible Knapsack' (Đặc quyền da trắng: Mở chiếc ba lô vô hình) của nhà hoạt động chống phân biệt chủng tộc người Mỹ Peggy McIntosh vào năm 1988. McIntosh đã mô tả chi tiết những lợi ích vô hình mà người da trắng nhận được trong cuộc sống hàng ngày chỉ vì màu da của họ, khác với những bất lợi mà người da màu phải đối mặt.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh rằng những người da trắng được hưởng lợi từ hệ thống, thường là vô thức, do địa vị chủng tộc của họ. Nó không có nghĩa là tất cả những người da trắng đều giàu có hay thành công, mà là họ không phải đối mặt với những rào cản và phân biệt đối xử mà người da màu thường gặp phải. Nó khác với 'racism' (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc), vốn là một hệ tư tưởng và hành vi dựa trên sự vượt trội của một chủng tộc.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the effects of white privilege', 'white privilege in education'. 'Of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của đặc quyền. 'In' thường dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà đặc quyền đó thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white privilege
  • unacknowledged unacknowledged white privilege
    (đặc quyền da trắng không được công nhận)
  • systemic systemic white privilege
    (đặc quyền da trắng mang tính hệ thống)
  • invisible invisible white privilege
    (đặc quyền da trắng vô hình)
  • inherent inherent white privilege
    (đặc quyền da trắng vốn có)
Verb + white privilege
  • acknowledge acknowledge white privilege
    (công nhận đặc quyền da trắng)
  • benefit from benefit from white privilege
    (được hưởng lợi từ đặc quyền da trắng)
  • challenge challenge white privilege
    (thách thức/chống lại đặc quyền da trắng)
  • dismantle dismantle white privilege
    (phá bỏ đặc quyền da trắng)
  • discuss discuss white privilege
    (thảo luận về đặc quyền da trắng)

Idioms

  • unpack white privilege

    phân tích/mổ xẻ đặc quyền da trắng (để hiểu sâu hơn)

    "It's important for everyone to unpack white privilege and understand its implications."

    (Điều quan trọng là mọi người phải phân tích đặc quyền da trắng và hiểu những tác động của nó.)

  • recognize one's white privilege

    nhận ra đặc quyền da trắng của bản thân

    "Recognizing one's white privilege is a crucial step towards promoting equity."

    (Việc nhận ra đặc quyền da trắng của bản thân là một bước quan trọng để thúc đẩy sự công bằng.)

  • address white privilege

    giải quyết/đối phó với đặc quyền da trắng

    "Many organizations are working to address white privilege in the workplace."

    (Nhiều tổ chức đang nỗ lực giải quyết vấn đề đặc quyền da trắng tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white privilege

Danh từ
Lật mặt

Những lợi thế vốn có mà một người da trắng sở hữu chỉ vì chủng tộc của họ trong một xã hội có sự bất bình đẳng và bất công chủng tộc.

"Many people are unaware of their white privilege and the advantages it affords them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Society's acknowledgement of white privilege's pervasive influence is crucial for achieving true equality.
Sự thừa nhận của xã hội về ảnh hưởng lan rộng của đặc quyền da trắng là rất quan trọng để đạt được sự bình đẳng thực sự.
Phủ định
The politician's denial of white privilege's existence sparked widespread controversy.
Sự phủ nhận của chính trị gia về sự tồn tại của đặc quyền da trắng đã gây ra tranh cãi lan rộng.
Nghi vấn
Is the author's critique of white privilege's role in systemic inequality accurate?
Phải chăng sự phê bình của tác giả về vai trò của đặc quyền da trắng trong sự bất bình đẳng có hệ thống là chính xác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white privilege".

Khái niệm cốt lõi

Đặc quyền da trắng (white privilege) là một khái niệm xã hội học mô tả những lợi thế vô hình, không được nhìn nhận, và không công bằng mà những người được xã hội coi là da trắng có được trong một xã hội phân biệt chủng tộc. Những lợi thế này không phải là kết quả của công sức hay thành tựu cá nhân, mà là do họ thuộc về nhóm chủng tộc chiếm ưu thế.

Vai trò trong các cuộc thảo luận xã hội

Khái niệm này đóng vai trò trung tâm trong các cuộc thảo luận về phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống, công bằng xã hội và bình đẳng chủng tộc. Nó giúp làm rõ cách mà sự phân biệt chủng tộc không chỉ biểu hiện qua sự thù địch rõ ràng mà còn qua những lợi ích mặc định mà người da trắng nhận được, điều này thường vô hình đối với những người được hưởng lợi từ nó.