(Top Banner Ad)
whatsoever
B2
Adverb B2 Đời sống hàng ngày

whatsoever

UK: /ˌwɒtsəʊˈevə(r)/ • US: /ˌwʌtsoʊˈevər/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn không một chút nào bất cứ điều gì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At all (used for emphasis).

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn, bất cứ điều gì (dùng để nhấn mạnh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is no evidence whatsoever to support his claim."

    "Hoàn toàn không có bằng chứng nào để ủng hộ tuyên bố của anh ta."

  • "He showed no remorse whatsoever."

    "Anh ta không hề tỏ ra ăn năn hối cải chút nào."

  • "I don't care whatsoever about his opinion."

    "Tôi hoàn toàn không quan tâm đến ý kiến của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun what cái gì, điều gì
Adverb ever từ trước đến nay, từ trước tới giờ, luôn luôn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwæt se ever
English
whatsoever

Nguồn Gốc Của 'Whatsoever'

Từ 'whatsoever' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hwæt se ever', có nghĩa là 'bất cứ điều gì'. Nó được hình thành để nhấn mạnh sự toàn diện và không giới hạn của một điều gì đó. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cụm từ 'bất cứ điều gì' hoặc 'dù là gì đi nữa', nhấn mạnh sự không giới hạn.

Usage Note

Whatsoever thường được sử dụng để nhấn mạnh sự phủ định, thường đi sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Nó nhấn mạnh rằng không có gì hoặc không có ai thuộc loại được đề cập tồn tại. Nó có thể được thay thế bằng 'at all' nhưng 'whatsoever' mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn. Cần lưu ý rằng 'whatsoever' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whatsoever
  • no no interest whatsoever
    (hoàn toàn không có hứng thú)
  • without without any doubt whatsoever
    (không còn nghi ngờ gì nữa)
Negative Context + whatsoever
  • none none whatsoever
    (hoàn toàn không có)
  • nothing nothing whatsoever
    (không có gì cả)

Idioms

  • or words to that effect whatsoever

    hoặc những lời tương tự như vậy

    "He said he was leaving, or words to that effect whatsoever."

    (Anh ấy nói anh ấy sẽ rời đi, hoặc những lời tương tự như vậy.)

  • if whatsoever

    nếu có bất cứ điều gì

    "I have no idea if whatsoever he will be there."

    (Tôi không biết liệu anh ta có ở đó hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whatsoever

Adverb
Lật mặt

Hoàn toàn, bất cứ điều gì (dùng để nhấn mạnh).

"There is no evidence whatsoever to support his claim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whatsoever".

Sử Dụng 'Whatsoever' Trong Giao Tiếp

Ở các nước phương Tây, 'whatsoever' thường được dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoặc sự thiếu hụt hoàn toàn. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn so với việc chỉ dùng 'not' hoặc 'no'.