whatsoever
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At all (used for emphasis).
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn, bất cứ điều gì (dùng để nhấn mạnh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is no evidence whatsoever to support his claim."
"Hoàn toàn không có bằng chứng nào để ủng hộ tuyên bố của anh ta."
-
"He showed no remorse whatsoever."
"Anh ta không hề tỏ ra ăn năn hối cải chút nào."
-
"I don't care whatsoever about his opinion."
"Tôi hoàn toàn không quan tâm đến ý kiến của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Whatsoever thường được sử dụng để nhấn mạnh sự phủ định, thường đi sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Nó nhấn mạnh rằng không có gì hoặc không có ai thuộc loại được đề cập tồn tại. Nó có thể được thay thế bằng 'at all' nhưng 'whatsoever' mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn. Cần lưu ý rằng 'whatsoever' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
no no interest whatsoever (hoàn toàn không có hứng thú)
-
without without any doubt whatsoever (không còn nghi ngờ gì nữa)
-
none none whatsoever (hoàn toàn không có)
-
nothing nothing whatsoever (không có gì cả)
Idioms
-
or words to that effect whatsoever
hoặc những lời tương tự như vậy
"He said he was leaving, or words to that effect whatsoever."
(Anh ấy nói anh ấy sẽ rời đi, hoặc những lời tương tự như vậy.)
-
if whatsoever
nếu có bất cứ điều gì
"I have no idea if whatsoever he will be there."
(Tôi không biết liệu anh ta có ở đó hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whatsoever
AdverbHoàn toàn, bất cứ điều gì (dùng để nhấn mạnh).
"There is no evidence whatsoever to support his claim."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whatsoever".
