wicked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Độc ác, xấu xa về mặt đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wicked witch cast a spell on the princess."
"Mụ phù thủy độc ác đã yểm bùa lên công chúa."
-
"He had a wicked sense of humor."
"Anh ta có một khiếu hài hước rất độc đáo."
-
"She gave me a wicked smile."
"Cô ấy nở một nụ cười tinh quái với tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wickedness | Sự độc ác, sự xấu xa; sự tinh quái |
| Adverb | wickedly | Một cách độc ác, một cách xấu xa; một cách rất tuyệt (không trang trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những hành động cố ý gây hại hoặc sự gian ác. Khác với 'bad' mang nghĩa chung chung hơn, 'wicked' nhấn mạnh tính chủ động và tàn nhẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wicked wicked sense of humor (khiếu hài hước tinh quái/đen tối)
-
wicked wicked grin (nụ cười ranh mãnh/gian xảo)
-
wicked wicked deed (hành động độc ác)
-
wicked wicked problem (vấn đề nan giải/khó lường (trong thiết kế/xã hội học))
-
wickedly wickedly funny (cực kỳ hài hước/buồn cười)
-
wickedly wickedly clever (khôn khéo một cách tinh quái)
-
wickedly wickedly fast (rất nhanh/nhanh kinh khủng (thông tục))
Idioms
-
a wicked tongue
miệng lưỡi độc địa, nói lời cay nghiệt
"She's known for having a wicked tongue, always quick with a sharp comment."
(Cô ấy nổi tiếng là người có miệng lưỡi độc địa, luôn nhanh nhảu đưa ra những lời nhận xét sắc sảo.)
-
a wicked problem
vấn đề nan giải, khó giải quyết triệt để (không có giải pháp duy nhất, rõ ràng)
"Climate change is a wicked problem with many interconnected causes and no simple solutions."
(Biến đổi khí hậu là một vấn đề nan giải với nhiều nguyên nhân liên kết và không có giải pháp đơn giản nào.)
-
have a wicked sense of humour
có khiếu hài hước tinh quái/đen tối
"Despite his serious appearance, he has a wicked sense of humour."
(Mặc dù vẻ ngoài nghiêm túc, anh ấy lại có một khiếu hài hước tinh quái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wicked
tính từĐộc ác, xấu xa về mặt đạo đức.
"The wicked witch cast a spell on the princess."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicked".
