(Top Banner Ad)
amazing
B2
Tính từ B2 Tổng quát

amazing

UK: /əˈmeɪ.zɪŋ/ • US: /əˈmeɪ.zɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời đáng kinh ngạc phi thường ấn tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing great surprise or wonder; extremely impressive.

Vietnamese Meaning

Gây ngạc nhiên lớn hoặc kinh ngạc; cực kỳ ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The view from the top of the mountain was amazing."

    "Khung cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời."

  • "She has an amazing ability to learn languages quickly."

    "Cô ấy có một khả năng đáng kinh ngạc là học ngôn ngữ rất nhanh."

  • "The magician performed some amazing tricks."

    "Nhà ảo thuật đã trình diễn một vài trò ảo thuật đáng kinh ngạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amaze làm kinh ngạc, làm choáng váng
Noun amazement sự kinh ngạc, sự sửng sốt
Adverb amazingly một cách kinh ngạc, tuyệt vời (dùng để nhấn mạnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
s'amaser
Middle English
amasen
English
amaze
English
amazing

Từ 'Mê Cung' đến 'Kinh Ngạc'

Nguồn gốc của từ 'amaze' (và sau đó là 'amazing') liên quan đến từ 'maze' (mê cung). Ban đầu, 'amaze' có nghĩa là 'làm lạc lối' hoặc 'làm bối rối, choáng váng' — giống như khi bạn bị mất phương hướng trong một mê cung. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển dịch từ sự bối rối sang trạng thái tinh thần bị choáng ngợp bởi điều gì đó quá lớn lao hoặc tuyệt vời, trở thành 'kinh ngạc'.

Sự Phát Triển Nghĩa

Trong tiếng Anh Trung cổ, 'amasen' thường chỉ những cảm xúc tiêu cực như sợ hãi hoặc sợ hãi kinh hoàng. Đến thế kỷ 19, từ 'amazing' bắt đầu được sử dụng rộng rãi với ý nghĩa tích cực hiện đại là 'tuyệt vời', 'phi thường', hoặc 'đáng ngưỡng mộ'.

Usage Note

Amazing thường được sử dụng để diễn tả sự kinh ngạc, ngạc nhiên hoặc thán phục trước một điều gì đó. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự đặc biệt và vượt trội của đối tượng được mô tả. So với 'surprising' (gây ngạc nhiên), 'amazing' mang tính chất mạnh mẽ và tích cực hơn. Trong khi 'surprising' chỉ đơn giản là vượt quá mong đợi, 'amazing' gợi ý về sự xuất sắc và đáng kinh ngạc.

Prepositions

at

Khi sử dụng 'amazing' với giới từ 'at', nó thường diễn tả cảm xúc ngạc nhiên hoặc kinh ngạc cụ thể về một điều gì đó. Ví dụ: 'I was amazing at his skill.' (Tôi đã rất ngạc nhiên trước kỹ năng của anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Amazing (Intensifiers)
  • truly a truly amazing performance
    (một màn trình diễn thực sự tuyệt vời)
  • simply The results were simply amazing.
    (Các kết quả đó chỉ đơn giản là phi thường.)
  • absolutely You look absolutely amazing!
    (Trông bạn hoàn toàn tuyệt đẹp!)
Amazing + Noun (Describing Objects/Concepts)
  • story an amazing story
    (một câu chuyện kinh ngạc/kỳ diệu)
  • opportunity an amazing opportunity
    (một cơ hội tuyệt vời)
  • view an amazing view
    (một quang cảnh tuyệt đẹp)
Verb + Amazing (Actions/States)
  • do You did an amazing job.
    (Bạn đã làm một công việc tuyệt vời.)
  • sound That sounds amazing.
    (Điều đó nghe có vẻ tuyệt vời.)
  • find I find her determination amazing.
    (Tôi thấy sự quyết tâm của cô ấy thật đáng kinh ngạc.)

Idioms

  • That's amazing!

    Tuyệt vời quá! (Thán từ bày tỏ sự ngạc nhiên tích cực)

    "A: I got accepted to Harvard! B: That's amazing!"

    (A: Tôi được nhận vào Harvard! B: Thật tuyệt vời quá!)

  • To live an amazing life

    Sống một cuộc đời phi thường/tuyệt vời

    "She traveled the world and truly lived an amazing life."

    (Cô ấy đã đi khắp thế giới và thực sự đã sống một cuộc đời phi thường.)

  • Amazing grace

    Ân điển tuyệt vời (Thường dùng trong văn cảnh tôn giáo, là tên một bài thánh ca nổi tiếng)

    "The hymn 'Amazing Grace' is known worldwide."

    (Bài thánh ca 'Amazing Grace' (Ân điển tuyệt vời) nổi tiếng khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amazing

Tính từ
Lật mặt

Gây ngạc nhiên lớn hoặc kinh ngạc; cực kỳ ấn tượng.

"The view from the top of the mountain was amazing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The view from the mountaintop was amazing.
Khung cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
Phủ định
The movie wasn't amazing; it was quite boring.
Bộ phim không hề tuyệt vời; nó khá là nhàm chán.
Nghi vấn
Was the concert as amazing as everyone said?
Buổi hòa nhạc có tuyệt vời như mọi người nói không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced more, I would be an amazing pianist now.
Nếu tôi đã luyện tập nhiều hơn, bây giờ tôi đã là một nghệ sĩ piano tuyệt vời.
Phủ định
If she weren't so amazing, she wouldn't have won the competition last year.
Nếu cô ấy không quá tuyệt vời, cô ấy đã không thắng cuộc thi năm ngoái.
Nghi vấn
If they had invested earlier, would their company be amazing now?
Nếu họ đã đầu tư sớm hơn, công ty của họ có tuyệt vời bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The view from the top of the mountain is amazing.
Khung cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
Phủ định
Isn't it amazing how quickly technology advances?
Chẳng phải thật đáng kinh ngạc khi công nghệ phát triển nhanh chóng đến vậy sao?
Nghi vấn
Is her talent for singing amazing?
Có phải tài năng ca hát của cô ấy thật đáng kinh ngạc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the play is finished, the audience will have been finding the actors' performances amazing.
Vào thời điểm vở kịch kết thúc, khán giả sẽ đã thấy màn trình diễn của các diễn viên thật tuyệt vời.
Phủ định
By the end of the conference, the attendees won't have been finding the speaker's ideas amazing.
Đến cuối hội nghị, những người tham dự sẽ không còn thấy những ý tưởng của diễn giả thật tuyệt vời nữa.
Nghi vấn
Will the critics have been finding the new movie amazing by the time the awards are announced?
Liệu các nhà phê bình sẽ thấy bộ phim mới thật tuyệt vời vào thời điểm các giải thưởng được công bố?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the view from my window wasn't so amazing, it's distracting me from my work.
Tôi ước gì cảnh từ cửa sổ của tôi không quá tuyệt vời, nó đang làm tôi mất tập trung vào công việc.
Phủ định
If only the food wasn't so amazing; I'm eating too much!
Giá mà đồ ăn không ngon đến thế; Tôi đang ăn quá nhiều!
Nghi vấn
Do you wish the performance wasn't so amazing that everyone is talking about it?
Bạn có ước gì buổi biểu diễn không quá tuyệt vời đến nỗi mọi người đều bàn tán về nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amazing".

Sự Thường Dùng và Phóng Đại (Hyperbole)

Trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ và các nước phương Tây, 'amazing' được sử dụng rất thường xuyên và đôi khi mang tính phóng đại (hyperbole) để chỉ những điều chỉ hơi tốt hoặc trên mức trung bình. Học viên nên lưu ý rằng việc sử dụng từ này quá nhiều có thể làm giảm đi sức mạnh thực sự của nó khi cần mô tả điều gì đó thật sự phi thường.

Biểu tượng Tích cực trong Truyền thông

'Amazing' là một từ yêu thích trong quảng cáo và truyền thông đại chúng. Các thương hiệu thường dùng nó để nhấn mạnh chất lượng sản phẩm ('Amazing new features!'). Nó được coi là một từ khóa tích cực mạnh mẽ, dễ dàng tạo ra cảm xúc hứng thú và bất ngờ cho người tiêu dùng.