amazing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing great surprise or wonder; extremely impressive.
Vietnamese Meaning
Gây ngạc nhiên lớn hoặc kinh ngạc; cực kỳ ấn tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The view from the top of the mountain was amazing."
"Khung cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời."
-
"She has an amazing ability to learn languages quickly."
"Cô ấy có một khả năng đáng kinh ngạc là học ngôn ngữ rất nhanh."
-
"The magician performed some amazing tricks."
"Nhà ảo thuật đã trình diễn một vài trò ảo thuật đáng kinh ngạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Amazing thường được sử dụng để diễn tả sự kinh ngạc, ngạc nhiên hoặc thán phục trước một điều gì đó. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự đặc biệt và vượt trội của đối tượng được mô tả. So với 'surprising' (gây ngạc nhiên), 'amazing' mang tính chất mạnh mẽ và tích cực hơn. Trong khi 'surprising' chỉ đơn giản là vượt quá mong đợi, 'amazing' gợi ý về sự xuất sắc và đáng kinh ngạc.
Prepositions
Khi sử dụng 'amazing' với giới từ 'at', nó thường diễn tả cảm xúc ngạc nhiên hoặc kinh ngạc cụ thể về một điều gì đó. Ví dụ: 'I was amazing at his skill.' (Tôi đã rất ngạc nhiên trước kỹ năng của anh ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly amazing performance (một màn trình diễn thực sự tuyệt vời)
-
simply The results were simply amazing. (Các kết quả đó chỉ đơn giản là phi thường.)
-
absolutely You look absolutely amazing! (Trông bạn hoàn toàn tuyệt đẹp!)
-
story an amazing story (một câu chuyện kinh ngạc/kỳ diệu)
-
opportunity an amazing opportunity (một cơ hội tuyệt vời)
-
view an amazing view (một quang cảnh tuyệt đẹp)
-
do You did an amazing job. (Bạn đã làm một công việc tuyệt vời.)
-
sound That sounds amazing. (Điều đó nghe có vẻ tuyệt vời.)
-
find I find her determination amazing. (Tôi thấy sự quyết tâm của cô ấy thật đáng kinh ngạc.)
Idioms
-
That's amazing!
Tuyệt vời quá! (Thán từ bày tỏ sự ngạc nhiên tích cực)
"A: I got accepted to Harvard! B: That's amazing!"
(A: Tôi được nhận vào Harvard! B: Thật tuyệt vời quá!)
-
To live an amazing life
Sống một cuộc đời phi thường/tuyệt vời
"She traveled the world and truly lived an amazing life."
(Cô ấy đã đi khắp thế giới và thực sự đã sống một cuộc đời phi thường.)
-
Amazing grace
Ân điển tuyệt vời (Thường dùng trong văn cảnh tôn giáo, là tên một bài thánh ca nổi tiếng)
"The hymn 'Amazing Grace' is known worldwide."
(Bài thánh ca 'Amazing Grace' (Ân điển tuyệt vời) nổi tiếng khắp thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amazing
Tính từGây ngạc nhiên lớn hoặc kinh ngạc; cực kỳ ấn tượng.
"The view from the top of the mountain was amazing."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The view from the mountaintop was amazing. |
Khung cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời. |
| Phủ định | The movie wasn't amazing; it was quite boring. |
Bộ phim không hề tuyệt vời; nó khá là nhàm chán. |
| Nghi vấn | Was the concert as amazing as everyone said? |
Buổi hòa nhạc có tuyệt vời như mọi người nói không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had practiced more, I would be an amazing pianist now. |
Nếu tôi đã luyện tập nhiều hơn, bây giờ tôi đã là một nghệ sĩ piano tuyệt vời. |
| Phủ định | If she weren't so amazing, she wouldn't have won the competition last year. |
Nếu cô ấy không quá tuyệt vời, cô ấy đã không thắng cuộc thi năm ngoái. |
| Nghi vấn | If they had invested earlier, would their company be amazing now? |
Nếu họ đã đầu tư sớm hơn, công ty của họ có tuyệt vời bây giờ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The view from the top of the mountain is amazing. |
Khung cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời. |
| Phủ định | Isn't it amazing how quickly technology advances? |
Chẳng phải thật đáng kinh ngạc khi công nghệ phát triển nhanh chóng đến vậy sao? |
| Nghi vấn | Is her talent for singing amazing? |
Có phải tài năng ca hát của cô ấy thật đáng kinh ngạc không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the play is finished, the audience will have been finding the actors' performances amazing. |
Vào thời điểm vở kịch kết thúc, khán giả sẽ đã thấy màn trình diễn của các diễn viên thật tuyệt vời. |
| Phủ định | By the end of the conference, the attendees won't have been finding the speaker's ideas amazing. |
Đến cuối hội nghị, những người tham dự sẽ không còn thấy những ý tưởng của diễn giả thật tuyệt vời nữa. |
| Nghi vấn | Will the critics have been finding the new movie amazing by the time the awards are announced? |
Liệu các nhà phê bình sẽ thấy bộ phim mới thật tuyệt vời vào thời điểm các giải thưởng được công bố? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the view from my window wasn't so amazing, it's distracting me from my work. |
Tôi ước gì cảnh từ cửa sổ của tôi không quá tuyệt vời, nó đang làm tôi mất tập trung vào công việc. |
| Phủ định | If only the food wasn't so amazing; I'm eating too much! |
Giá mà đồ ăn không ngon đến thế; Tôi đang ăn quá nhiều! |
| Nghi vấn | Do you wish the performance wasn't so amazing that everyone is talking about it? |
Bạn có ước gì buổi biểu diễn không quá tuyệt vời đến nỗi mọi người đều bàn tán về nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amazing".
