(Top Banner Ad)
villain
B2
danh từ B2 Văn học, Điện ảnh, Đời sống hàng ngày

villain

UK: /ˈvɪlən/ • US: /ˈvɪlən/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật phản diện kẻ phản diện ác nhân kẻ xấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A character in a story or play who opposes the hero; a wicked or evil person.

Vietnamese Meaning

Nhân vật phản diện trong một câu chuyện hoặc vở kịch; một người độc ác hoặc xấu xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villain in the story was motivated by greed."

    "Nhân vật phản diện trong câu chuyện được thúc đẩy bởi lòng tham."

  • "He was portrayed as the villain in the media."

    "Anh ta bị khắc họa là nhân vật phản diện trên các phương tiện truyền thông."

  • "The villain's plan was foiled by the hero."

    "Kế hoạch của kẻ phản diện đã bị anh hùng phá hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun villain kẻ phản diện, nhân vật phản diện, kẻ xấu
Adjective villainous gian ác, độc ác, tàn bạo
Noun villainy sự gian ác, hành động độc ác, tội ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
villanus
Old French
vilain
Middle English
vilein
Modern English
villain

Nguồn gốc thú vị của 'villain'

Từ 'villain' có một hành trình thú vị trong lịch sử ngôn ngữ. Ban đầu, nó xuất phát từ tiếng Latin muộn 'villanus', có nghĩa là 'người làm việc ở trang trại' hoặc 'nông nô'. Khi đi vào tiếng Pháp cổ thành 'vilain', nghĩa của nó dần chuyển thành 'người nông dân' hoặc 'người thô lỗ, quê mùa'. Vì những người nông dân thường bị coi là kém văn minh hơn giới quý tộc, từ này bắt đầu mang hàm ý tiêu cực về một người thấp kém về mặt đạo đức. Cuối cùng, khi đến tiếng Anh trung đại, 'villain' đã mang nghĩa 'kẻ phản diện, kẻ xấu xa' mà chúng ta biết ngày nay, mất đi hoàn toàn nghĩa gốc về người nông dân.

Usage Note

Từ 'villain' thường được dùng để chỉ những nhân vật có hành động cố ý gây hại hoặc gây đau khổ cho người khác. Sắc thái của từ này mạnh hơn so với 'bad guy' (kẻ xấu) và thường ám chỉ một sự tàn ác hoặc mưu mô.

Prepositions

of in

'villain of': chỉ vai trò phản diện trong một tác phẩm nào đó (ví dụ: 'the villain of the movie'). 'villain in': chỉ sự xuất hiện của nhân vật phản diện ở một nơi nào đó (ví dụ: 'a villain in real life').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + villain
  • arch arch villain
    (trùm phản diện, kẻ phản diện chính)
  • master master villain
    (trùm phản diện, kẻ phản diện bậc thầy)
  • ruthless ruthless villain
    (kẻ phản diện tàn nhẫn)
  • evil evil villain
    (kẻ phản diện độc ác)
  • comic comic villain
    (nhân vật phản diện hài hước)
  • scheming scheming villain
    (kẻ phản diện xảo quyệt)
Verb + villain
  • apprehend apprehend a villain
    (bắt giữ một kẻ phản diện)
  • defeat defeat a villain
    (đánh bại một kẻ phản diện)
  • unmask unmask a villain
    (lật tẩy một kẻ phản diện)
  • catch catch a villain
    (bắt được một kẻ phản diện)

Idioms

  • the villain of the piece

    Người chịu trách nhiệm cho một vấn đề hoặc tình huống khó chịu; thủ phạm chính.

    "Rising prices are often seen as the villain of the piece in economic discussions."

    (Giá cả tăng cao thường được coi là thủ phạm chính trong các cuộc thảo luận kinh tế.)

  • play the villain

    Đóng vai kẻ xấu; hành động như một kẻ phản diện hoặc người gây rắc rối.

    "He didn't want to play the villain, but someone had to tell them the bad news."

    (Anh ấy không muốn đóng vai kẻ xấu, nhưng phải có người nói cho họ nghe tin xấu.)

  • unwitting villain

    Kẻ phản diện không chủ ý; người gây ra hậu quả xấu mà không hề hay biết hoặc cố ý.

    "The company became the unwitting villain in the environmental scandal."

    (Công ty đã trở thành kẻ phản diện không chủ ý trong vụ bê bối môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

villain

danh từ
Lật mặt

Nhân vật phản diện trong một câu chuyện hoặc vở kịch; một người độc ác hoặc xấu xa.

"The villain in the story was motivated by greed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "villain".

Vai trò trong kể chuyện

Trong hầu hết các câu chuyện, phim ảnh và trò chơi, villain (kẻ phản diện) là nhân vật đối lập với người hùng (hero). Họ thường đại diện cho cái ác, sự hỗn loạn hoặc một mối đe dọa, tạo ra xung đột và động lực cho cốt truyện. Một villain tốt có thể khiến câu chuyện trở nên hấp dẫn và đáng nhớ hơn, đôi khi còn có sự phức tạp về động cơ khiến người đọc/xem phải suy ngẫm.

Từ nông nô đến kẻ xấu: Phản ánh xã hội

Sự phát triển ý nghĩa của từ 'villain' từ 'người nông dân' thành 'kẻ xấu xa' phản ánh một phần sự phân tầng xã hội và định kiến trong quá khứ. Nó cho thấy cách mà những người ở tầng lớp thấp hơn đôi khi bị gán cho những phẩm chất tiêu cực, dần dần dẫn đến sự thay đổi nghĩa của từ trong ngôn ngữ và cách nhìn nhận về các nhân vật 'phản diện' trong văn hóa đại chúng.