(Top Banner Ad)
gizmo
B2
danh từ B2 Công nghệ, Đồ dùng gia đình

gizmo

UK: /ˈɡɪzməʊ/ • US: /ˈɡɪzmoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

món đồ vật dụng thiết bị cái gì đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gadget, especially one whose name the speaker does not know or cannot recall.

Vietnamese Meaning

Một vật dụng, thường là một thiết bị nhỏ hoặc một tiện ích, đặc biệt là khi người nói không biết hoặc không thể nhớ tên của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He showed me a new gizmo he bought for his car."

    "Anh ấy cho tôi xem một cái gizmo mới mà anh ấy mua cho xe hơi của mình."

  • "What is that strange gizmo on your desk?"

    "Cái gizmo lạ trên bàn của bạn là cái gì vậy?"

  • "I need to buy a gizmo to open wine bottles easily."

    "Tôi cần mua một cái gizmo để mở chai rượu vang dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gizmo Một thiết bị nhỏ, máy móc hoặc vật dụng công nghệ (thường là một từ dùng khi không biết tên cụ thể hoặc nói một cách chung chung).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

English
early 20th century

Nguồn gốc của "Gizmo"

Từ 'gizmo' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Anh hoặc Mỹ, dùng để chỉ một thiết bị nhỏ mà người nói không biết tên cụ thể hoặc đã quên. Nó có thể là một biến thể của từ 'gadget' hoặc các từ tương tự như 'gismo' hay 'thingamajig'. Nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng, nhưng nó nhanh chóng trở nên phổ biến trong giao tiếp hàng ngày như một từ thay thế tiện lợi.

Usage Note

Từ 'gizmo' thường được sử dụng một cách không chính thức để chỉ một thiết bị hoặc tiện ích mà người nói không quen thuộc hoặc không thể xác định chính xác. Nó mang sắc thái chung chung và thường được dùng khi không muốn hoặc không thể sử dụng một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể hơn. So với 'gadget' và 'device', 'gizmo' có thể mang tính chất đồ chơi hoặc ít quan trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gizmo
  • handy a handy gizmo
    (một thiết bị nhỏ tiện dụng)
  • electronic an electronic gizmo
    (một thiết bị điện tử)
  • newfangled a newfangled gizmo
    (một thiết bị mới lạ, tân thời)
  • complicated a complicated gizmo
    (một thiết bị phức tạp)
Verb + gizmo
  • use to use a gizmo
    (sử dụng một thiết bị)
  • fix to fix a gizmo
    (sửa chữa một thiết bị)
  • invent to invent a gizmo
    (phát minh một thiết bị)

Idioms

  • this little gizmo

    cái thiết bị nhỏ này (dùng để chỉ một vật cụ thể không rõ tên hoặc dùng một cách thân mật)

    "This little gizmo makes opening cans so much easier."

    (Cái thiết bị nhỏ này giúp mở hộp dễ dàng hơn nhiều.)

  • a handy gizmo to have

    một thiết bị tiện dụng nên có

    "It's a really handy gizmo to have around the house."

    (Đó thực sự là một thiết bị tiện dụng nên có trong nhà.)

  • what's that gizmo for?

    cái thiết bị đó dùng để làm gì? (thể hiện sự tò mò về một vật không rõ tên)

    "I found this strange object. What's that gizmo for?"

    (Tôi tìm thấy vật thể lạ này. Cái thiết bị đó dùng để làm gì vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gizmo

danh từ
Lật mặt

Một vật dụng, thường là một thiết bị nhỏ hoặc một tiện ích, đặc biệt là khi người nói không biết hoặc không thể nhớ tên của nó.

"He showed me a new gizmo he bought for his car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gizmo".

Từ ngữ thay thế cho công nghệ mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tiếng Anh, 'gizmo' thường được dùng một cách thân mật hoặc không trang trọng để chỉ bất kỳ thiết bị cơ khí hay điện tử nào mà người nói không biết tên chính xác, hoặc muốn nói về nó một cách chung chung. Điều này phản ánh sự phổ biến của các thiết bị và công nghệ mới trong cuộc sống hiện đại, nơi mà việc có quá nhiều sản phẩm mới khiến người ta khó nhớ hết tên gọi cụ thể.

Tông điệu không trang trọng và hài hước

Việc sử dụng 'gizmo' mang một tông điệu không trang trọng, đôi khi pha chút hài hước hoặc khó hiểu. Nó có thể ngụ ý rằng thiết bị đó nhỏ, độc đáo, hoặc thậm chí là hơi phức tạp và người dùng không quá quan tâm đến chi tiết kỹ thuật của nó, chỉ biết nó làm một công việc cụ thể nào đó. Nó khác với việc sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn.