(Top Banner Ad)
wild bloom
B2
Danh từ ghép B2 Thực vật học, Văn học

wild bloom

UK: /waɪld bluːm/ • US: /waɪld bluːm/

Nghĩa tiếng Việt

hoa dại hoa nở dại hoa mọc hoang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flower or flowering plant that grows naturally in the wild, without being cultivated.

Vietnamese Meaning

Một bông hoa hoặc cây có hoa mọc tự nhiên trong tự nhiên, không được trồng trọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meadow was filled with wild blooms of every color."

    "Đồng cỏ tràn ngập hoa dại đủ mọi màu sắc."

  • "She loved to wander through the fields of wild blooms."

    "Cô ấy thích lang thang qua những cánh đồng hoa dại."

  • "The artist captured the vibrant colors of the wild blooms in her painting."

    "Người nghệ sĩ đã ghi lại những màu sắc rực rỡ của hoa dại trong bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wildness Sự hoang dã, tính chất hoang dã, sự không kiểm soát được
Adverb wildly Một cách hoang dại, điên cuồng, cực kỳ, rất nhiều
Noun wilderness Vùng đất hoang dã, nơi hoang vu, vùng chưa khai phá
Verb bloom Nở hoa, ra hoa; phát triển rực rỡ, hưng thịnh
Adjective blooming Đang nở hoa; tươi tắn, rực rỡ (dùng để mô tả); hoặc một tiếng lóng để nhấn mạnh sự khó chịu
Noun blossom Hoa (trên cây ăn quả), sự nở hoa; giai đoạn đầu của sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wilthijaz
Old English
wilde
Middle English
wilde
Modern English
wild
Proto-Germanic
*blōmō
Old Norse
blóm
Old English
blōstma (flower), blōma (mass of metal)
Middle English
bloom, blome
Modern English
bloom

Nguồn gốc của 'Wild'

Từ 'wild' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *wilthijaz, mang ý nghĩa 'không được nuôi dưỡng, chưa được thuần hóa, không bị kiểm soát'. Nó đi vào tiếng Anh cổ là 'wilde' và duy trì ý nghĩa này qua nhiều thế kỷ, mô tả những thứ thuộc về tự nhiên, hoang dã, trái ngược với những gì được con người chế ngự.

Nguồn gốc của 'Bloom'

Từ 'bloom' liên quan đến tiếng Proto-Germanic *blōmō, có nghĩa là 'hoa, nở hoa'. Ban đầu trong tiếng Anh cổ, nó có thể chỉ một khối kim loại ('blōma') hoặc hoa ('blōstma'). Tuy nhiên, ý nghĩa 'hoa' hoặc 'quá trình nở hoa, sự phát triển rực rỡ' đã trở nên phổ biến hơn từ tiếng Na Uy cổ 'blóm' và tiếng Anh trung đại, mô tả vẻ đẹp tươi mới của cây cối khi ra hoa.

Usage Note

Cụm từ 'wild bloom' thường được sử dụng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên, không gò bó của hoa dại. Nó gợi lên hình ảnh về những bông hoa mọc ở những nơi hoang sơ, không bị ảnh hưởng bởi bàn tay con người. Khác với 'garden flower' (hoa trồng trong vườn) mang tính trang trí và có sự chăm sóc, 'wild bloom' mang ý nghĩa về sự tự do, mạnh mẽ và vẻ đẹp nguyên sơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wild bloom
  • vibrant vibrant wild bloom
    (hoa dại nở rực rỡ, sống động)
  • delicate delicate wild bloom
    (hoa dại mỏng manh, tinh tế)
  • abundant abundant wild bloom
    (hoa dại nở rộ, phong phú)
  • scattered scattered wild bloom
    (hoa dại mọc rải rác)
Verb + wild bloom
  • admire admire the wild bloom
    (chiêm ngưỡng những bông hoa dại)
  • discover discover a wild bloom
    (khám phá một bông hoa dại đang nở)
  • protect protect the wild bloom
    (bảo vệ những bông hoa dại)
  • witness witness the wild bloom
    (chứng kiến cảnh hoa dại nở rộ)
Wild bloom + Prepositional Phrase
  • of spring wild bloom of spring
    (hoa dại nở rộ của mùa xuân)
  • in the meadow wild bloom in the meadow
    (hoa dại nở trong đồng cỏ)

Idioms

  • In wild bloom

    Đang nở rộ một cách hoang dại/tự nhiên (thường dùng để mô tả một khu vực với nhiều hoa)

    "The mountain slopes were in wild bloom after the spring rains, a riot of colors."

    (Những sườn núi hoa dại nở rộ sau những trận mưa xuân, một sự bùng nổ của sắc màu.)

  • A wild bloom of (something)

    Một sự nở rộ, bùng nổ tự phát của điều gì đó (thường mang nghĩa ẩn dụ, tích cực, ví dụ: ý tưởng, cảm xúc)

    "After years of stagnation, the city saw a wild bloom of new artistic movements."

    (Sau nhiều năm trì trệ, thành phố đã chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ của các trào lưu nghệ thuật mới.)

  • Let nature's wild bloom thrive

    Để cho sự nở rộ tự nhiên của thiên nhiên phát triển mạnh mẽ (thường dùng trong ngữ cảnh bảo tồn hoặc tôn trọng vẻ đẹp tự nhiên không can thiệp)

    "Instead of manicuring the garden, we decided to let nature's wild bloom thrive."

    (Thay vì cắt tỉa khu vườn, chúng tôi quyết định để cho vẻ đẹp hoang dại của thiên nhiên phát triển mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wild bloom

Danh từ ghép
Lật mặt

Một bông hoa hoặc cây có hoa mọc tự nhiên trong tự nhiên, không được trồng trọt.

"The meadow was filled with wild blooms of every color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather hadn't been so dry last year, the wild bloom would be more vibrant this spring.
Nếu thời tiết không quá khô hạn năm ngoái, hoa dại nở sẽ rực rỡ hơn vào mùa xuân này.
Phủ định
If she weren't so dedicated to preserving the wilderness, she wouldn't have understood how the lack of rain had impacted the wild bloom.
Nếu cô ấy không tận tâm bảo tồn vùng hoang dã như vậy, cô ấy đã không hiểu được việc thiếu mưa đã tác động đến sự nở hoa dại như thế nào.
Nghi vấn
If we had protected the area more carefully, would there be a wild bloom to admire now?
Nếu chúng ta bảo vệ khu vực cẩn thận hơn, liệu có hoa dại để chiêm ngưỡng bây giờ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The field was a wild bloom of color last spring.
Cánh đồng là một sự nở rộ hoang dại của màu sắc vào mùa xuân năm ngoái.
Phủ định
The garden was not a wild bloom; it was carefully cultivated.
Khu vườn không phải là một sự nở rộ hoang dại; nó đã được trồng cẩn thận.
Nghi vấn
Was the meadow a wild bloom after the rain?
Đồng cỏ có phải là một sự nở rộ hoang dại sau cơn mưa không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's wild bloom is as wild as last year's.
Sự nở rộ hoang dại năm nay hoang dại như năm ngoái.
Phủ định
The wild bloom in the mountains isn't more wild than the one in the valley.
Sự nở rộ hoang dại trên núi không hoang dại hơn sự nở rộ trong thung lũng.
Nghi vấn
Is this the wildest wild bloom we've ever seen?
Đây có phải là sự nở rộ hoang dại nhất mà chúng ta từng thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild bloom".

Biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên và tự do

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'wild bloom' (hoa dại nở) thường được xem là biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên, không bị ràng buộc và thuần khiết. Chúng tượng trưng cho sự tự do, sức sống mãnh liệt và khả năng sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt mà không cần sự chăm sóc hay can thiệp của con người, mang lại cảm giác bình yên và phóng khoáng.

Cảm hứng trong nghệ thuật, văn học và nhiếp ảnh

Hoa dại nở rộ là nguồn cảm hứng bất tận cho các nghệ sĩ, nhà văn và nhiếp ảnh gia. Chúng thường xuất hiện trong các bức tranh phong cảnh, thơ ca và tiểu thuyết để gợi lên cảm giác yên bình, lãng mạn, hoặc để nhấn mạnh sự mong manh nhưng kiên cường của cuộc sống. Nhiều khu vực có 'thung lũng hoa dại' nổi tiếng thu hút du khách và những người yêu thiên nhiên đến chiêm ngưỡng và ghi lại khoảnh khắc đẹp.