(Top Banner Ad)
naturally
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

naturally

UK: /ˈnætʃərəli/ • US: /ˈnætʃrəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tự nhiên dĩ nhiên tất nhiên đương nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a natural manner; as might be expected; without surprise.

Vietnamese Meaning

Một cách tự nhiên; như mong đợi; không có gì ngạc nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Naturally, I was disappointed when I didn't get the job."

    "Đương nhiên, tôi đã thất vọng khi không nhận được công việc."

  • "Plants grow naturally towards the sunlight."

    "Cây cối phát triển một cách tự nhiên hướng về ánh sáng mặt trời."

  • "He naturally assumed that she knew the answer."

    "Anh ấy tự nhiên cho rằng cô ấy biết câu trả lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên; bản chất
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Noun naturalness sự tự nhiên, vẻ tự nhiên
Adjective natural tự nhiên; thuộc về thiên nhiên; bẩm sinh
Adjective unnatural không tự nhiên; trái lẽ thường
Verb naturalize nhập tịch; tự nhiên hóa
Adverb unnaturally một cách không tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasci
Latin
natura
Latin
naturalis
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural
English
naturally

Nguồn gốc từ 'tự nhiên'

Từ 'naturally' bắt nguồn từ gốc Latin 'natura', có nghĩa là 'bản chất' hay 'sự sinh ra'. Ban đầu, nó chỉ những gì thuộc về thế giới tự nhiên, không do con người tạo ra. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ những gì là bình thường, mong đợi hoặc xảy ra mà không cần nỗ lực.

Usage Note

‘Naturally’ thường được dùng để chỉ một điều gì đó xảy ra theo lẽ thường, một cách tự nhiên, hoặc như một hệ quả tất yếu. Nó cũng có thể biểu thị sự chấp nhận hoặc đồng ý một cách dễ dàng và không do dự. So sánh với 'of course' (dĩ nhiên) và 'obviously' (rõ ràng) để thấy sắc thái khác nhau; 'naturally' nhấn mạnh tính tự nhiên, trong khi 'of course' nhấn mạnh tính hiển nhiên và 'obviously' nhấn mạnh tính dễ thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + naturally
  • occur occur naturally
    (xảy ra một cách tự nhiên)
  • happen happen naturally
    (diễn ra một cách tự nhiên)
  • come come naturally (to someone)
    (đến một cách tự nhiên (với ai đó); dễ dàng làm được)
  • behave behave naturally
    (cư xử tự nhiên)
  • speak speak naturally
    (nói chuyện tự nhiên)
  • develop develop naturally
    (phát triển một cách tự nhiên)
Trạng từ + naturally (bày tỏ quan điểm)
  • quite quite naturally
    (hoàn toàn tự nhiên; đương nhiên là vậy)
  • most most naturally
    (rất tự nhiên; hiển nhiên)
Naturally + Tính từ/Phân từ
  • beautiful naturally beautiful
    (đẹp tự nhiên)
  • gifted naturally gifted
    (có năng khiếu bẩm sinh)
  • occurring naturally occurring
    (tồn tại/xảy ra trong tự nhiên)
  • blond naturally blond
    (tóc vàng tự nhiên)

Idioms

  • naturally enough

    đương nhiên, hiển nhiên là vậy

    "Naturally enough, he was upset when he heard the news."

    (Hiển nhiên là anh ấy đã rất buồn khi nghe tin tức đó.)

  • come naturally to someone

    dễ dàng, tự nhiên đến với ai đó (ám chỉ một kỹ năng, khả năng)

    "Playing the piano comes naturally to her; she never had many lessons."

    (Chơi piano rất tự nhiên đối với cô ấy; cô ấy chưa bao giờ phải học nhiều.)

  • be naturally inclined to do something

    có xu hướng tự nhiên làm điều gì đó

    "Some people are naturally inclined to be optimistic."

    (Một số người có xu hướng tự nhiên là lạc quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naturally

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tự nhiên; như mong đợi; không có gì ngạc nhiên.

"Naturally, I was disappointed when I didn't get the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To act naturally is to be yourself.
Hành động một cách tự nhiên là chính là bạn.
Phủ định
It's important not to react naturally to every provocation, but to think first.
Điều quan trọng là không phản ứng một cách tự nhiên trước mọi sự khiêu khích, mà hãy suy nghĩ trước.
Nghi vấn
Why does he seem to speak so naturally, even in front of a large audience?
Tại sao anh ấy dường như nói chuyện một cách tự nhiên như vậy, ngay cả trước một đám đông lớn?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Naturally, I expected you to be on time.
Đương nhiên, tôi đã mong bạn đến đúng giờ.
Phủ định
Naturally, I didn't expect him to refuse the offer.
Đương nhiên, tôi đã không nghĩ rằng anh ta sẽ từ chối lời đề nghị.
Nghi vấn
Naturally, did you think about the consequences?
Đương nhiên, bạn đã nghĩ về hậu quả chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced harder, I would naturally be better at playing the piano now.
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, tôi sẽ tự nhiên chơi piano giỏi hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't studied abroad, she wouldn't naturally understand the cultural nuances so well.
Nếu cô ấy không đi du học, cô ấy sẽ không tự nhiên hiểu rõ những sắc thái văn hóa như vậy.
Nghi vấn
If he were more confident, would he naturally take on more leadership roles?
Nếu anh ấy tự tin hơn, liệu anh ấy có tự nhiên đảm nhận nhiều vai trò lãnh đạo hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog's tail wagged naturally when he saw his owner.
Đuôi của con chó vẫy một cách tự nhiên khi nó nhìn thấy chủ của mình.
Phủ định
The company's profits didn't naturally increase despite the marketing campaign.
Lợi nhuận của công ty đã không tăng một cách tự nhiên mặc dù có chiến dịch tiếp thị.
Nghi vấn
Does John's reaction naturally suggest that he knew about the surprise party?
Phản ứng của John có tự nhiên gợi ý rằng anh ấy đã biết về bữa tiệc bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naturally".

Vẻ đẹp tự nhiên

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'vẻ đẹp tự nhiên' (natural beauty) thường được đánh giá cao, ám chỉ vẻ đẹp không cần trang điểm hay chỉnh sửa. Nó thể hiện sự chân thực, khỏe khoắn và thường gắn liền với sự trẻ trung.

Sống thuận tự nhiên

Khái niệm 'sống thuận tự nhiên' (living naturally) ngày càng phổ biến, đặc biệt trong các phong trào sức khỏe và môi trường. Nó khuyến khích việc sử dụng sản phẩm hữu cơ, ăn uống lành mạnh, và sống hòa hợp với môi trường, tránh xa các chất hóa học và lối sống công nghiệp.