naturally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách tự nhiên; như mong đợi; không có gì ngạc nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Naturally, I was disappointed when I didn't get the job."
"Đương nhiên, tôi đã thất vọng khi không nhận được công việc."
-
"Plants grow naturally towards the sunlight."
"Cây cối phát triển một cách tự nhiên hướng về ánh sáng mặt trời."
-
"He naturally assumed that she knew the answer."
"Anh ấy tự nhiên cho rằng cô ấy biết câu trả lời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | thiên nhiên; bản chất |
| Noun | naturalist | nhà tự nhiên học |
| Noun | naturalness | sự tự nhiên, vẻ tự nhiên |
| Adjective | natural | tự nhiên; thuộc về thiên nhiên; bẩm sinh |
| Adjective | unnatural | không tự nhiên; trái lẽ thường |
| Verb | naturalize | nhập tịch; tự nhiên hóa |
| Adverb | unnaturally | một cách không tự nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Naturally’ thường được dùng để chỉ một điều gì đó xảy ra theo lẽ thường, một cách tự nhiên, hoặc như một hệ quả tất yếu. Nó cũng có thể biểu thị sự chấp nhận hoặc đồng ý một cách dễ dàng và không do dự. So sánh với 'of course' (dĩ nhiên) và 'obviously' (rõ ràng) để thấy sắc thái khác nhau; 'naturally' nhấn mạnh tính tự nhiên, trong khi 'of course' nhấn mạnh tính hiển nhiên và 'obviously' nhấn mạnh tính dễ thấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
occur occur naturally (xảy ra một cách tự nhiên)
-
happen happen naturally (diễn ra một cách tự nhiên)
-
come come naturally (to someone) (đến một cách tự nhiên (với ai đó); dễ dàng làm được)
-
behave behave naturally (cư xử tự nhiên)
-
speak speak naturally (nói chuyện tự nhiên)
-
develop develop naturally (phát triển một cách tự nhiên)
-
quite quite naturally (hoàn toàn tự nhiên; đương nhiên là vậy)
-
most most naturally (rất tự nhiên; hiển nhiên)
-
beautiful naturally beautiful (đẹp tự nhiên)
-
gifted naturally gifted (có năng khiếu bẩm sinh)
-
occurring naturally occurring (tồn tại/xảy ra trong tự nhiên)
-
blond naturally blond (tóc vàng tự nhiên)
Idioms
-
naturally enough
đương nhiên, hiển nhiên là vậy
"Naturally enough, he was upset when he heard the news."
(Hiển nhiên là anh ấy đã rất buồn khi nghe tin tức đó.)
-
come naturally to someone
dễ dàng, tự nhiên đến với ai đó (ám chỉ một kỹ năng, khả năng)
"Playing the piano comes naturally to her; she never had many lessons."
(Chơi piano rất tự nhiên đối với cô ấy; cô ấy chưa bao giờ phải học nhiều.)
-
be naturally inclined to do something
có xu hướng tự nhiên làm điều gì đó
"Some people are naturally inclined to be optimistic."
(Một số người có xu hướng tự nhiên là lạc quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
naturally
Trạng từMột cách tự nhiên; như mong đợi; không có gì ngạc nhiên.
"Naturally, I was disappointed when I didn't get the job."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To act naturally is to be yourself. |
Hành động một cách tự nhiên là chính là bạn. |
| Phủ định | It's important not to react naturally to every provocation, but to think first. |
Điều quan trọng là không phản ứng một cách tự nhiên trước mọi sự khiêu khích, mà hãy suy nghĩ trước. |
| Nghi vấn | Why does he seem to speak so naturally, even in front of a large audience? |
Tại sao anh ấy dường như nói chuyện một cách tự nhiên như vậy, ngay cả trước một đám đông lớn? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Naturally, I expected you to be on time. |
Đương nhiên, tôi đã mong bạn đến đúng giờ. |
| Phủ định | Naturally, I didn't expect him to refuse the offer. |
Đương nhiên, tôi đã không nghĩ rằng anh ta sẽ từ chối lời đề nghị. |
| Nghi vấn | Naturally, did you think about the consequences? |
Đương nhiên, bạn đã nghĩ về hậu quả chưa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had practiced harder, I would naturally be better at playing the piano now. |
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, tôi sẽ tự nhiên chơi piano giỏi hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't studied abroad, she wouldn't naturally understand the cultural nuances so well. |
Nếu cô ấy không đi du học, cô ấy sẽ không tự nhiên hiểu rõ những sắc thái văn hóa như vậy. |
| Nghi vấn | If he were more confident, would he naturally take on more leadership roles? |
Nếu anh ấy tự tin hơn, liệu anh ấy có tự nhiên đảm nhận nhiều vai trò lãnh đạo hơn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog's tail wagged naturally when he saw his owner. |
Đuôi của con chó vẫy một cách tự nhiên khi nó nhìn thấy chủ của mình. |
| Phủ định | The company's profits didn't naturally increase despite the marketing campaign. |
Lợi nhuận của công ty đã không tăng một cách tự nhiên mặc dù có chiến dịch tiếp thị. |
| Nghi vấn | Does John's reaction naturally suggest that he knew about the surprise party? |
Phản ứng của John có tự nhiên gợi ý rằng anh ấy đã biết về bữa tiệc bất ngờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naturally".
