(Top Banner Ad)
wilding
C1
Noun C1 Xã hội học, Tội phạm học, Sinh thái học

wilding

UK: /ˈwaɪldɪŋ/ • US: /ˈwaɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi phá hoại của giới trẻ cây mọc hoang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of violence or destructive behaviour committed by a group of young people, especially in a public place.

Vietnamese Meaning

Một hành động bạo lực hoặc hành vi phá hoại do một nhóm thanh niên gây ra, đặc biệt ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park suffered from acts of wilding after the concert."

    "Công viên đã phải chịu đựng những hành động phá hoại sau buổi hòa nhạc."

  • "The media often uses the term 'wilding' to describe youth crime."

    "Giới truyền thông thường sử dụng thuật ngữ 'wilding' để mô tả tội phạm vị thành niên."

  • "She transplanted the wilding to a more suitable location."

    "Cô ấy đã chuyển cây hoang dại đến một vị trí thích hợp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ wild hoang dã, dã man, không được kiểm soát
Danh từ wild vùng hoang dã, nơi hoang dã
Trạng từ wildly một cách hoang dã, điên cuồng, cực kỳ
Danh từ wilderness vùng đất hoang vu, hoang mạc
Danh từ wildness sự hoang dã, tính dã man, sự mất kiểm soát
Danh từ wildlife động vật hoang dã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tội phạm học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilde
Modern English
wild
Modern English
wilding (gerund/noun)

Nguồn gốc của từ "wilding"

Từ "wilding" là một danh động từ được tạo ra từ tính từ "wild" (hoang dã, tự do, không kiểm soát). Ban đầu, nó chỉ hành động trở nên hoang dã hoặc thứ gì đó mọc dại. Tuy nhiên, ý nghĩa nổi bật và thường mang tính tiêu cực của từ này – chỉ hành vi bạo lực, phá hoại một cách vô cớ của một nhóm người, đặc biệt là giới trẻ – đã trở nên phổ biến vào cuối những năm 1980 tại Hoa Kỳ, gắn liền với các sự kiện truyền thông cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những hành vi vô cớ, có tính chất phá hoại và gây hoang mang cho cộng đồng. Nó thường liên quan đến bạo lực nhóm và sự thiếu kiểm soát. So với các từ như 'vandalism' (phá hoại của công), 'wilding' mang sắc thái bạo lực và có tổ chức hơn.

Prepositions

of

Khi dùng với 'of', nó thường chỉ rõ bản chất hoặc đặc điểm của hành động. Ví dụ: 'an act of wilding'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + wilding
  • senseless senseless wilding
    (hành vi bạo lực nhóm vô nghĩa)
  • random random wilding
    (hành vi bạo lực nhóm ngẫu nhiên)
  • violent violent wilding
    (hành vi bạo lực nhóm dữ dội)
  • urban urban wilding
    (bạo lực nhóm đô thị)
  • youth youth wilding
    (bạo lực nhóm của giới trẻ)
Động từ + wilding
  • engage in engage in wilding
    (tham gia vào hành vi bạo lực nhóm)
  • prevent prevent wilding
    (ngăn chặn hành vi bạo lực nhóm)
  • stop stop wilding
    (chấm dứt hành vi bạo lực nhóm)
  • condemn condemn wilding
    (lên án hành vi bạo lực nhóm)

Idioms

  • engage in wilding

    tham gia vào hành vi bạo lực, phá hoại một cách vô cớ (thường bởi một nhóm)

    "The police warned that groups caught engaging in wilding would face severe penalties."

    (Cảnh sát cảnh báo rằng các nhóm bị bắt gặp tham gia vào hành vi bạo lực vô cớ sẽ phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc.)

  • a wilding spree

    một chuỗi các hành vi bạo lực, phá hoại vô cớ

    "The incident was described as a terrifying wilding spree by a gang of youths."

    (Vụ việc được mô tả là một chuỗi hành vi bạo lực, phá hoại đáng sợ của một băng nhóm thanh thiếu niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wilding

Noun
Lật mặt

Một hành động bạo lực hoặc hành vi phá hoại do một nhóm thanh niên gây ra, đặc biệt ở nơi công cộng.

"The park suffered from acts of wilding after the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wilding".

Sự kiện Vụ án Chạy bộ ở Công viên Trung tâm (1989)

Thuật ngữ 'wilding' trở nên nổi tiếng và mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ tại Hoa Kỳ sau vụ tấn công và hiếp dâm một phụ nữ chạy bộ ở Công viên Trung tâm New York vào năm 1989. Các phương tiện truyền thông đã sử dụng từ này để mô tả hành vi bạo lực, ngẫu nhiên và phá hoại của nhóm thanh thiếu niên liên quan. Từ đó, 'wilding' gắn liền với các hành động bạo lực vô cớ, thường do các nhóm thanh niên thực hiện ở khu vực đô thị.

Ý nghĩa xã hội

Trong bối cảnh xã hội, 'wilding' gợi lên hình ảnh sự mất trật tự, bạo lực đường phố và sự suy đồi đạo đức của một bộ phận giới trẻ. Nó thường được dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về các vấn đề xã hội liên quan đến hành vi phạm tội của thanh thiếu niên và sự thiếu kiểm soát, phản ánh nỗi lo ngại của cộng đồng.