wilding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act of violence or destructive behaviour committed by a group of young people, especially in a public place.
Vietnamese Meaning
Một hành động bạo lực hoặc hành vi phá hoại do một nhóm thanh niên gây ra, đặc biệt ở nơi công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park suffered from acts of wilding after the concert."
"Công viên đã phải chịu đựng những hành động phá hoại sau buổi hòa nhạc."
-
"The media often uses the term 'wilding' to describe youth crime."
"Giới truyền thông thường sử dụng thuật ngữ 'wilding' để mô tả tội phạm vị thành niên."
-
"She transplanted the wilding to a more suitable location."
"Cô ấy đã chuyển cây hoang dại đến một vị trí thích hợp hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ | wild | hoang dã, dã man, không được kiểm soát |
| Danh từ | wild | vùng hoang dã, nơi hoang dã |
| Trạng từ | wildly | một cách hoang dã, điên cuồng, cực kỳ |
| Danh từ | wilderness | vùng đất hoang vu, hoang mạc |
| Danh từ | wildness | sự hoang dã, tính dã man, sự mất kiểm soát |
| Danh từ | wildlife | động vật hoang dã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những hành vi vô cớ, có tính chất phá hoại và gây hoang mang cho cộng đồng. Nó thường liên quan đến bạo lực nhóm và sự thiếu kiểm soát. So với các từ như 'vandalism' (phá hoại của công), 'wilding' mang sắc thái bạo lực và có tổ chức hơn.
Prepositions
Khi dùng với 'of', nó thường chỉ rõ bản chất hoặc đặc điểm của hành động. Ví dụ: 'an act of wilding'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
senseless senseless wilding (hành vi bạo lực nhóm vô nghĩa)
-
random random wilding (hành vi bạo lực nhóm ngẫu nhiên)
-
violent violent wilding (hành vi bạo lực nhóm dữ dội)
-
urban urban wilding (bạo lực nhóm đô thị)
-
youth youth wilding (bạo lực nhóm của giới trẻ)
-
engage in engage in wilding (tham gia vào hành vi bạo lực nhóm)
-
prevent prevent wilding (ngăn chặn hành vi bạo lực nhóm)
-
stop stop wilding (chấm dứt hành vi bạo lực nhóm)
-
condemn condemn wilding (lên án hành vi bạo lực nhóm)
Idioms
-
engage in wilding
tham gia vào hành vi bạo lực, phá hoại một cách vô cớ (thường bởi một nhóm)
"The police warned that groups caught engaging in wilding would face severe penalties."
(Cảnh sát cảnh báo rằng các nhóm bị bắt gặp tham gia vào hành vi bạo lực vô cớ sẽ phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc.)
-
a wilding spree
một chuỗi các hành vi bạo lực, phá hoại vô cớ
"The incident was described as a terrifying wilding spree by a gang of youths."
(Vụ việc được mô tả là một chuỗi hành vi bạo lực, phá hoại đáng sợ của một băng nhóm thanh thiếu niên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wilding
NounMột hành động bạo lực hoặc hành vi phá hoại do một nhóm thanh niên gây ra, đặc biệt ở nơi công cộng.
"The park suffered from acts of wilding after the concert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wilding".
