(Top Banner Ad)
urban unrest
C1
Danh từ C1 Chính trị xã hội

urban unrest

UK: /ˈɜːbən ʌnˈrest/ • US: /ˈɜːrbən ʌnˈrest/

Nghĩa tiếng Việt

bất ổn đô thị náo loạn đô thị tình trạng bất ổn ở đô thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of dissatisfaction or agitation in a city, typically expressed through public demonstrations, riots, or other forms of civil disobedience.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bất mãn hoặc kích động trong một thành phố, thường được thể hiện thông qua các cuộc biểu tình công khai, bạo loạn hoặc các hình thức bất tuân dân sự khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The urban unrest was sparked by the police shooting of an unarmed teenager."

    "Sự bất ổn đô thị đã bùng nổ sau vụ cảnh sát bắn một thiếu niên không vũ trang."

  • "The government is struggling to contain the urban unrest."

    "Chính phủ đang изо все сил cố gắng kiềm chế tình trạng bất ổn đô thị."

  • "The city has been plagued by urban unrest for several weeks."

    "Thành phố đã bị bao vây bởi tình trạng bất ổn đô thị trong vài tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective urban thuộc đô thị, thành phố
Noun urbanite người sống ở thành thị, cư dân thành thị
Verb urbanize đô thị hóa
Noun urbanization sự đô thị hóa
Noun rest sự nghỉ ngơi, sự yên tĩnh
Adjective restless bồn chồn, không yên
Noun restlessness sự bồn chồn, sự không yên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
Old French
urbain
English
urban
Old English
un-
Old English
rest
Middle English
unrest
English (compound)
urban unrest

Nguồn gốc của 'urban'

Từ 'urban' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'urbs' (thành phố), sau đó là 'urbanus' (thuộc về thành phố). Nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16 thông qua tiếng Pháp cổ 'urbain', dùng để chỉ những gì liên quan đến các khu vực đô thị.

Nguồn gốc của 'unrest'

'Unrest' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (không) và từ 'rest' (sự nghỉ ngơi, bình yên) trong tiếng Anh cổ. Ban đầu nó có nghĩa là 'thiếu sự nghỉ ngơi', nhưng sau đó phát triển nghĩa 'sự xáo động, tình trạng không yên ổn' vào cuối thế kỷ 14, đặc biệt dùng để chỉ tình hình xã hội và chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ tình trạng bất ổn xã hội nghiêm trọng, có thể dẫn đến bạo lực và phá hoại. Nó nhấn mạnh rằng sự bất ổn này xảy ra trong môi trường đô thị, nơi có mật độ dân số cao và các vấn đề xã hội phức tạp.

Prepositions

in over

in (trong): dùng để chỉ địa điểm xảy ra unrest. Ví dụ: 'There was urban unrest in the capital city.' over (về): dùng để chỉ nguyên nhân gây ra unrest. Ví dụ: 'Urban unrest over police brutality continues to escalate.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban unrest
  • widespread widespread urban unrest
    (bất ổn đô thị lan rộng)
  • growing growing urban unrest
    (bất ổn đô thị ngày càng gia tăng)
  • sporadic sporadic urban unrest
    (bất ổn đô thị lẻ tẻ/không thường xuyên)
  • violent violent urban unrest
    (bất ổn đô thị bạo lực)
Verb + urban unrest
  • spark spark urban unrest
    (châm ngòi/khơi mào bất ổn đô thị)
  • quell quell urban unrest
    (dập tắt/đàn áp bất ổn đô thị)
  • fuel fuel urban unrest
    (tiếp thêm/làm gia tăng bất ổn đô thị)
  • address address urban unrest
    (giải quyết/đối phó với bất ổn đô thị)
Noun + of urban unrest
  • outbreaks outbreaks of urban unrest
    (những đợt bùng phát bất ổn đô thị)
  • causes causes of urban unrest
    (các nguyên nhân của bất ổn đô thị)
  • periods periods of urban unrest
    (các giai đoạn bất ổn đô thị)

Idioms

  • a wave of urban unrest

    một làn sóng bất ổn đô thị

    "The city experienced a wave of urban unrest after the controversial policy was announced."

    (Thành phố trải qua một làn sóng bất ổn đô thị sau khi chính sách gây tranh cãi được công bố.)

  • the specter of urban unrest

    nguy cơ/bóng ma của bất ổn đô thị

    "Rising unemployment often raises the specter of urban unrest."

    (Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng thường làm dấy lên nguy cơ bất ổn đô thị.)

  • nip urban unrest in the bud

    dập tắt bất ổn đô thị từ trong trứng nước

    "The authorities tried to nip urban unrest in the bud by addressing public grievances immediately."

    (Các nhà chức trách đã cố gắng dập tắt bất ổn đô thị từ trong trứng nước bằng cách giải quyết ngay lập tức các khiếu nại của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban unrest

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng bất mãn hoặc kích động trong một thành phố, thường được thể hiện thông qua các cuộc biểu tình công khai, bạo loạn hoặc các hình thức bất tuân dân sự khác.

"The urban unrest was sparked by the police shooting of an unarmed teenager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new policies are implemented, the city will have addressed the underlying issues contributing to urban unrest.
Vào thời điểm các chính sách mới được thực hiện, thành phố sẽ giải quyết được các vấn đề cơ bản góp phần gây ra tình trạng bất ổn đô thị.
Phủ định
The government won't have completely eliminated the risk of urban unrest by next year, despite their efforts.
Chính phủ sẽ không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ bất ổn đô thị vào năm tới, mặc dù họ đã nỗ lực.
Nghi vấn
Will the authorities have successfully contained the urban unrest before the international conference begins?
Liệu chính quyền có kiểm soát thành công tình trạng bất ổn đô thị trước khi hội nghị quốc tế bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban unrest".

Bất bình đẳng xã hội và căng thẳng chủng tộc

Bất ổn đô thị thường gắn liền với sự bất bình đẳng kinh tế, xã hội và căng thẳng chủng tộc, đặc biệt là trong lịch sử phương Tây. Các cuộc biểu tình có thể bùng phát do cảm giác bị gạt ra ngoài lề, sự thiếu công bằng hoặc hành vi bạo lực của cảnh sát, dẫn đến xung đột và biểu tình quy mô lớn.

Các phong trào dân quyền và biểu tình lịch sử

Nhiều cuộc bất ổn đô thị nổi tiếng trong thế kỷ 20, như các cuộc bạo loạn Watts ở Los Angeles năm 1965 hay các cuộc biểu tình sinh viên ở Paris năm 1968, đã trở thành những sự kiện mang tính biểu tượng trong các phong trào đòi quyền dân sự và thay đổi xã hội, tác động sâu sắc đến chính sách và ý thức cộng đồng.