(Top Banner Ad)
wildlife trafficking
C1
Noun C1 Luật pháp, Môi trường, Tội phạm học

wildlife trafficking

UK: /ˈwaɪldlaɪf ˈtræfɪkɪŋ/ • US: /ˈwaɪldlaɪf ˈtræfɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán động vật hoang dã trái phép buôn lậu động vật hoang dã tội phạm về động vật hoang dã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The illegal poaching, taking, and trade of endangered or protected animals, plants, or their parts.

Vietnamese Meaning

Hành vi săn bắt, khai thác và buôn bán trái phép động vật, thực vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng hoặc được bảo vệ, hoặc các bộ phận của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wildlife trafficking is a serious crime that threatens biodiversity."

    "Buôn bán động vật hoang dã là một tội ác nghiêm trọng đe dọa đa dạng sinh học."

  • "The authorities seized a large shipment of ivory, highlighting the ongoing problem of wildlife trafficking."

    "Nhà chức trách đã tịch thu một lô hàng lớn ngà voi, làm nổi bật vấn đề buôn bán động vật hoang dã đang diễn ra."

  • "International cooperation is essential to combat wildlife trafficking effectively."

    "Hợp tác quốc tế là điều cần thiết để chống lại nạn buôn bán động vật hoang dã một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wildlife động vật hoang dã
Noun trafficker kẻ buôn bán trái phép (đặc biệt là ma túy, vũ khí, người, động vật)
Verb traffick buôn bán trái phép (ma túy, vũ khí, người, động vật)
Adjective wild hoang dã, hoang dại

Synonyms

wildlife crime (tội phạm về động vật hoang dã)illegal wildlife trade (buôn bán động vật hoang dã trái phép)

Antonyms

wildlife conservation (bảo tồn động vật hoang dã)sustainable wildlife management (quản lý động vật hoang dã bền vững)

Related Words

poaching (săn bắt trái phép)endangered species (các loài có nguy cơ tuyệt chủng)CITES (Công ước CITES (Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp))

Subject Area

Luật pháp, Môi trường, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilde
Old English
līf
Old Italian/Old French
trafficare/trafiquer
English (Late 19th Century)
wildlife
English (Modern Compound)
wildlife trafficking

Nguồn gốc của 'wildlife trafficking'

Cụm từ 'wildlife trafficking' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai phần 'wildlife' và 'trafficking' để mô tả một hoạt động tội phạm cụ thể. 'Wildlife' (động vật hoang dã) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, ghép từ 'wild' (hoang dã) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wilde', và 'life' (sự sống) từ tiếng Anh cổ 'līf'. 'Trafficking' (buôn bán trái phép) là danh động từ của 'traffick' (buôn bán, giao dịch), có gốc từ tiếng Ý cổ 'trafficare' và tiếng Pháp cổ 'trafiquer'. Khi ghép lại, 'wildlife trafficking' diễn tả một cách rõ ràng và mạnh mẽ hành vi buôn bán bất hợp pháp các loài động vật hoang dã và sản phẩm từ chúng, gây tổn hại nghiêm trọng đến đa dạng sinh học và môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tội phạm xuyên quốc gia, các nỗ lực bảo tồn và các vấn đề liên quan đến an ninh môi trường. 'Trafficking' nhấn mạnh tính chất buôn bán, vận chuyển bất hợp pháp, thường xuyên mang tính tổ chức và quy mô lớn, khác với việc săn bắt nhỏ lẻ.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'involved in wildlife trafficking' (liên quan đến buôn bán động vật hoang dã) hoặc 'the fight against wildlife trafficking' (cuộc chiến chống buôn bán động vật hoang dã). 'Of' thường dùng để chỉ đối tượng bị buôn bán: 'trafficking of ivory' (buôn bán ngà voi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wildlife trafficking
  • illegal illegal wildlife trafficking
    (nạn buôn bán động vật hoang dã trái phép)
  • rampant rampant wildlife trafficking
    (nạn buôn bán động vật hoang dã tràn lan)
  • organised organised wildlife trafficking
    (nạn buôn bán động vật hoang dã có tổ chức)
Verb + wildlife trafficking
  • combat combat wildlife trafficking
    (chống lại nạn buôn bán động vật hoang dã)
  • fight fight wildlife trafficking
    (đấu tranh chống buôn bán động vật hoang dã)
  • curb curb wildlife trafficking
    (kiềm chế nạn buôn bán động vật hoang dã)
Noun + wildlife trafficking
  • syndicates syndicates involved in wildlife trafficking
    (các băng nhóm liên quan đến buôn bán động vật hoang dã)
  • the problem of the problem of wildlife trafficking
    (vấn đề buôn bán động vật hoang dã)
  • the impact of the impact of wildlife trafficking
    (tác động của nạn buôn bán động vật hoang dã)

Idioms

  • crackdown on wildlife trafficking

    truy quét nạn buôn bán động vật hoang dã

    "The government announced a major crackdown on wildlife trafficking."

    (Chính phủ đã công bố một cuộc truy quét lớn đối với nạn buôn bán động vật hoang dã.)

  • the global trade in wildlife trafficking

    thương mại toàn cầu trong buôn bán động vật hoang dã

    "Experts highlighted the devastating impact of the global trade in wildlife trafficking."

    (Các chuyên gia đã nhấn mạnh tác động tàn khốc của thương mại toàn cầu trong buôn bán động vật hoang dã.)

  • zero tolerance for wildlife trafficking

    không khoan nhượng đối với nạn buôn bán động vật hoang dã

    "Our organization advocates for zero tolerance for wildlife trafficking."

    (Tổ chức của chúng tôi ủng hộ chính sách không khoan nhượng đối với nạn buôn bán động vật hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wildlife trafficking

Noun
Lật mặt

Hành vi săn bắt, khai thác và buôn bán trái phép động vật, thực vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng hoặc được bảo vệ, hoặc các bộ phận của chúng.

"Wildlife trafficking is a serious crime that threatens biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement stricter laws to combat wildlife trafficking.
Chính phủ sẽ thực thi luật pháp nghiêm ngặt hơn để chống lại buôn bán động vật hoang dã.
Phủ định
They are not going to tolerate wildlife trafficking any longer.
Họ sẽ không dung thứ cho việc buôn bán động vật hoang dã nữa.
Nghi vấn
Are we going to see a significant decrease in wildlife trafficking this year?
Chúng ta có thấy sự suy giảm đáng kể trong buôn bán động vật hoang dã năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildlife trafficking".

Mối đe dọa toàn cầu và Bảo tồn

Buôn bán động vật hoang dã là một ngành công nghiệp tội phạm trị giá hàng tỷ đô la, được xếp hạng là một trong những loại tội phạm có tổ chức lớn nhất thế giới, thường đứng sau buôn bán ma túy, vũ khí và người. Nạn buôn bán này đe dọa trực tiếp đến sự sống còn của hàng nghìn loài động vật và thực vật trên bờ vực tuyệt chủng, gây mất đa dạng sinh học nghiêm trọng và làm suy yếu các hệ sinh thái tự nhiên. Nhiều nỗ lực quốc tế, bao gồm các công ước như CITES (Công ước về Thương mại Quốc tế các loài Động vật, Thực vật Hoang dã nguy cấp), đang được triển khai để bảo vệ các loài và chống lại hoạt động phi pháp này.

Ý thức cộng đồng và Trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có sự nhận thức ngày càng cao về tầm quan trọng của việc bảo tồn động vật hoang dã và chống lại nạn buôn bán chúng. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng thường được phát động để khuyến khích mọi người không mua các sản phẩm từ động vật hoang dã trái phép, và báo cáo các hành vi vi phạm. Điều này phản ánh một giá trị đạo đức xã hội là bảo vệ môi trường và các loài sinh vật, coi chúng là một phần không thể thiếu của di sản thiên nhiên toàn cầu mà tất cả chúng ta có trách nhiệm gìn giữ cho các thế hệ tương lai.