(Top Banner Ad)
county
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

county

UK: /ˈkaʊnti/ • US: /ˈkaʊnti/

Nghĩa tiếng Việt

quận hạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographical region of a country used for administrative or other purposes.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý của một quốc gia được sử dụng cho mục đích hành chính hoặc các mục đích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in a small village in the county of Devon."

    "Cô ấy sống trong một ngôi làng nhỏ ở hạt Devon."

  • "The county government is responsible for maintaining the roads."

    "Chính quyền quận chịu trách nhiệm bảo trì đường xá."

  • "He was born and raised in a rural county in Iowa."

    "Anh ấy sinh ra và lớn lên ở một quận nông thôn ở Iowa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun count Bá tước (tước hiệu quý tộc nam)
Noun countess Nữ bá tước hoặc vợ của bá tước
Adjective county Thuộc về hoặc liên quan đến một hạt (ví dụ: hội đồng hạt - county council)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comitatus
Old French
cunté
Middle English
countee
Modern English
county

Nguồn gốc tước hiệu và lãnh thổ

Từ "county" có nguồn gốc từ tiếng Latin "comitatus", nghĩa là "đoàn tùy tùng" hoặc "lãnh thổ của một comes" (tức là một bá tước La Mã). Sau đó, nó phát triển thành "cunté" trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ khu vực hành chính do một bá tước quản lý. Điều này cho thấy "county" ban đầu gắn liền với quyền lực và lãnh thổ của giới quý tộc.

Usage Note

County là một đơn vị hành chính địa phương, thường nhỏ hơn một tiểu bang hoặc tỉnh. Ở nhiều quốc gia, county có chính quyền địa phương riêng, chịu trách nhiệm về các dịch vụ công cộng như đường xá, trường học và thư viện. Ở Mỹ, 'county' thường tương đương với 'quận'. Tuy nhiên, ở Anh, 'county' có ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc hơn, liên quan đến các khu vực truyền thống. Cần phân biệt với 'country' (đất nước).

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về vị trí của một cái gì đó bên trong county: 'The city is in the county of Kent.' Sử dụng 'of' để chỉ county thuộc về một hệ thống lớn hơn hoặc để mô tả một thuộc tính: 'The county of Los Angeles.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + county
  • rural rural county
    (hạt nông thôn)
  • neighboring neighboring county
    (hạt lân cận)
  • historic historic county
    (hạt lịch sử)
  • home home county
    (hạt quê nhà (hạt nơi bạn sống hoặc sinh ra))
Noun + county
  • county county council
    (hội đồng hạt)
  • county county seat
    (thủ phủ hạt (thành phố hành chính chính của một hạt))
  • county county fair
    (hội chợ hạt (sự kiện thường niên với trò chơi, triển lãm, v.v.))
  • county county line
    (ranh giới hạt)
Verb + county
  • govern govern a county
    (quản lý một hạt)
  • live in live in a county
    (sống trong một hạt)
  • cross cross the county
    (đi ngang qua hạt)

Idioms

  • county fair

    Hội chợ hạt (một sự kiện thường niên lớn trong hạt, thường có trò chơi, triển lãm nông nghiệp, giải trí)

    "We're going to the county fair this weekend for the rides and livestock show."

    (Cuối tuần này chúng tôi sẽ đi hội chợ hạt để chơi trò chơi và xem triển lãm gia súc.)

  • county seat

    Thủ phủ hạt (thành phố nơi đặt trụ sở hành chính và tư pháp của hạt)

    "The county seat of this region is a small town with a beautiful old courthouse."

    (Thủ phủ hạt của vùng này là một thị trấn nhỏ với một tòa án cổ kính xinh đẹp.)

  • county line

    Ranh giới hạt (đường phân chia giữa hai hạt)

    "The new housing development is right on the county line, so some houses are in one county and others in the next."

    (Khu phát triển nhà ở mới nằm ngay trên ranh giới hạt, nên một số nhà ở hạt này và một số nhà ở hạt kia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

county

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực địa lý của một quốc gia được sử dụng cho mục đích hành chính hoặc các mục đích khác.

"She lives in a small village in the county of Devon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "county".

Vai trò hành chính đa dạng

Ở Vương quốc Anh, "county" thường là một đơn vị địa lý và lịch sử, ít có vai trò hành chính trực tiếp như trước. Trong khi đó, ở Hoa Kỳ, "county" đóng vai trò hành chính quan trọng hơn, chịu trách nhiệm về các dịch vụ như cảnh sát, tòa án, quản lý bầu cử và hệ thống đường xá địa phương cho một khu vực nhất định.

Định danh và di sản

Các hạt (counties) thường có lịch sử lâu đời và bản sắc riêng, đặc biệt ở Anh, nơi nhiều hạt có các truyền thống, phương ngữ địa phương và thậm chí cả các đội thể thao riêng, góp phần tạo nên ý thức cộng đồng mạnh mẽ. Ở Mỹ, tên các hạt cũng thường gắn liền với những nhân vật lịch sử quan trọng hoặc đặc điểm địa lý.