(Top Banner Ad)
win by a landslide
Thể thao, Tổng quát

win by a landslide

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win chiến thắng, giành được
Noun winner người chiến thắng
Adjective winning chiến thắng, thắng cuộc (ví dụ: a winning streak - chuỗi chiến thắng)
Noun landslide sự sạt lở đất; chiến thắng áp đảo (ví dụ: a landslide victory - một chiến thắng áp đảo)

Subject Area

Thể thao, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
winnan
Middle English
winnen
Modern English (Win)
win
Early 19th Century (Landslide - geological)
landslide
Mid-19th Century (Landslide - political metaphor)
landslide
Late 19th Century (Phrase)
win by a landslide

Nguồn gốc từ 'landslide' trong chính trị

Cụm từ 'landslide' ban đầu dùng để chỉ hiện tượng địa chất 'sạt lở đất', nơi một khối lượng lớn đất đá trượt xuống một cách nhanh chóng và mạnh mẽ. Đến giữa thế kỷ 19, từ này bắt đầu được sử dụng trong ngôn ngữ chính trị, đặc biệt ở Hoa Kỳ, để mô tả một chiến thắng áp đảo đến mức gần như 'quét sạch' đối thủ, giống như một trận sạt lở đất. Việc 'win by a landslide' (thắng áp đảo) gợi hình ảnh đối thủ không có cơ hội chống đỡ trước làn sóng ủng hộ khổng lồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'win by a landslide'
  • easily easily win by a landslide
    (dễ dàng thắng áp đảo)
  • overwhelmingly overwhelmingly win by a landslide
    (thắng áp đảo một cách tuyệt đối)
  • convincingly convincingly win by a landslide
    (thắng áp đảo một cách thuyết phục)
Phrases indicating likelihood/expectation
  • likely to likely to win by a landslide
    (có khả năng thắng áp đảo)
  • expected to expected to win by a landslide
    (được kỳ vọng sẽ thắng áp đảo)

Idioms

  • win an election by a landslide

    thắng cử áp đảo

    "The incumbent president is expected to win the election by a landslide."

    (Tổng thống đương nhiệm được kỳ vọng sẽ thắng cử áp đảo.)

  • win a competition by a landslide

    thắng một cuộc thi áp đảo

    "Their team won the national championship by a landslide."

    (Đội của họ đã thắng giải vô địch quốc gia một cách áp đảo.)

  • a landslide victory

    một chiến thắng áp đảo (dạng danh từ)

    "The party celebrated its landslide victory in the recent polls."

    (Đảng đã ăn mừng chiến thắng áp đảo của mình trong cuộc thăm dò gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

win by a landslide

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "win by a landslide".

Ý nghĩa chính trị của chiến thắng áp đảo

Trong chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Anh, một chiến thắng áp đảo (landslide victory) không chỉ đơn thuần là việc giành được nhiều phiếu bầu. Nó còn được coi là một 'sự ủy nhiệm' mạnh mẽ từ công chúng, cho thấy cử tri đã bày tỏ sự ủng hộ rõ ràng và rộng khắp đối với các chính sách và tầm nhìn của người chiến thắng. Điều này thường mang lại cho người đắc cử một nền tảng vững chắc để thực hiện các cải cách hoặc thay đổi lớn mà ít gặp phải sự phản đối đáng kể.

So sánh với các kiểu chiến thắng khác

Một chiến thắng áp đảo đối lập với 'narrow victory' (chiến thắng sít sao), nơi sự khác biệt về phiếu bầu rất nhỏ, thường dẫn đến một chính phủ yếu hơn hoặc cần nhiều sự thỏa hiệp hơn. Nó cũng khác với 'pyrrhic victory' (chiến thắng kiểu Pyrros), một chiến thắng mà cái giá phải trả quá đắt đỏ, khiến người chiến thắng gần như thua cuộc. Chiến thắng áp đảo thường mang lại cảm giác quyền lực, sự ổn định và khả năng đưa ra quyết định mà ít bị thách thức.