(Top Banner Ad)
win
A2
Động từ A2 Tổng quát

win

UK: /wɪn/ • US: /wɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thắng chiến thắng đạt được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To achieve victory in a game, contest, election, etc.

Vietnamese Meaning

Đạt được chiến thắng trong một trò chơi, cuộc thi, cuộc bầu cử, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won the race easily."

    "Cô ấy đã thắng cuộc đua một cách dễ dàng."

  • "He hopes to win a scholarship to college."

    "Anh ấy hy vọng sẽ giành được học bổng vào đại học."

  • "They won the lottery."

    "Họ đã trúng xổ số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win chiến thắng, giành được
Noun winner người chiến thắng
Noun winning sự chiến thắng, chiến thắng
Adjective winning chiến thắng, có sức thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wenh₁-
Proto-Germanic
*winnan
Old English
winnan
English
win

Nguồn gốc từ 'win'

Từ 'win' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*wenh₁-', có nghĩa là 'khao khát, nỗ lực'. Sau đó, nó phát triển thành '*winnan' trong tiếng Proto-Germanic, mang ý nghĩa 'đấu tranh, giành chiến thắng'. Cuối cùng, nó trở thành 'winnan' trong tiếng Anh cổ, vẫn giữ ý nghĩa 'đấu tranh' và 'giành chiến thắng'. Như vậy, từ 'win' không chỉ đơn thuần là đạt được điều gì đó, mà còn bao hàm cả quá trình nỗ lực và vượt qua thử thách để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Động từ 'win' thường được dùng để chỉ hành động đạt được chiến thắng thông qua nỗ lực, kỹ năng hoặc may mắn. Nó khác với 'beat' (đánh bại) ở chỗ 'beat' nhấn mạnh việc vượt qua đối thủ, trong khi 'win' nhấn mạnh việc đạt được mục tiêu. Ví dụ: 'Our team won the game' (Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu) nhấn mạnh kết quả cuối cùng là chiến thắng, trong khi 'Our team beat the other team' (Đội của chúng tôi đã đánh bại đội kia) nhấn mạnh việc đội chúng ta đã vượt trội hơn đội kia.

Prepositions

at in over

'Win at' thường dùng để chỉ thắng trong một trò chơi cụ thể (ví dụ: win at poker). 'Win in' thường dùng để chỉ thắng trong một lĩnh vực hoặc cuộc thi lớn hơn (ví dụ: win in the election). 'Win over' thường dùng để chỉ thuyết phục ai đó ủng hộ mình (ví dụ: win over the crowd).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + win
  • big win
    (chiến thắng lớn)
  • easy win
    (chiến thắng dễ dàng)
  • narrow win
    (chiến thắng sít sao)
Verb + win
  • secure a win
    (đảm bảo một chiến thắng)
  • deserve to win
    (xứng đáng chiến thắng)
  • expect to win
    (mong đợi chiến thắng)
Win + Preposition
  • win against
    (thắng trước ai)
  • win over
    (thuyết phục)

Idioms

  • win by a nose

    thắng sát nút, thắng với khoảng cách rất nhỏ

    "He won the election by a nose."

    (Anh ấy đã thắng cuộc bầu cử với một khoảng cách rất nhỏ.)

  • you can't win them all

    không phải lúc nào bạn cũng có thể thắng (chấp nhận thất bại đôi khi)

    "We lost the game, but you can't win them all."

    (Chúng ta đã thua trận đấu, nhưng không phải lúc nào chúng ta cũng có thể thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

win

Động từ
Lật mặt

Đạt được chiến thắng trong một trò chơi, cuộc thi, cuộc bầu cử, v.v.

"She won the race easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team is going to win the championship this year.
Đội của chúng ta sẽ vô địch giải đấu năm nay.
Phủ định
I am not going to win the lottery, so I need to keep working.
Tôi sẽ không trúng xổ số đâu, nên tôi cần phải tiếp tục làm việc.
Nghi vấn
Are you going to win against your opponent in the next round?
Bạn có định thắng đối thủ của bạn ở vòng tiếp theo không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had won the lottery before she met him.
Cô ấy đã trúng xổ số trước khi cô ấy gặp anh ấy.
Phủ định
They had not won a single game until the final match.
Họ đã không thắng một trận nào cho đến trận chung kết.
Nghi vấn
Had he won the competition before he received the scholarship?
Anh ấy đã thắng cuộc thi trước khi nhận được học bổng chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been winning every game before the scandal broke.
Đội đã liên tục thắng mọi trận đấu trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
She hadn't been winning any arguments lately, so she changed her approach.
Cô ấy đã không thắng bất kỳ cuộc tranh cãi nào gần đây, vì vậy cô ấy đã thay đổi cách tiếp cận của mình.
Nghi vấn
Had they been winning the competition before the final round?
Có phải họ đã liên tục thắng cuộc thi trước vòng chung kết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "win".

Văn hóa Chiến thắng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chiến thắng được coi trọng và là mục tiêu phấn đấu. Việc đạt được thành công và vượt qua đối thủ thường được ca ngợi và tôn vinh. Thể thao, kinh doanh và các lĩnh vực khác đều có sự cạnh tranh cao để giành chiến thắng.