winner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that wins something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật chiến thắng một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was the winner of the competition."
"Cô ấy là người chiến thắng của cuộc thi."
-
"He is a born winner."
"Anh ấy là một người sinh ra để chiến thắng."
-
"The winner takes all."
"Người chiến thắng được tất cả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'winner' thường được dùng để chỉ người chiến thắng trong một cuộc thi, trò chơi, hoặc một tình huống cạnh tranh nào đó. Nó mang ý nghĩa thành công và đạt được mục tiêu.
Prepositions
Winner *as*: Người chiến thắng với tư cách là ai/gì (ví dụ: winner as an athlete). Winner *in*: Người chiến thắng trong lĩnh vực/cuộc thi gì (ví dụ: winner in a contest). Winner *of*: Người chiến thắng cái gì (ví dụ: winner of a prize).
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big winner (một người chiến thắng lớn)
-
clear a clear winner (một người chiến thắng rõ ràng)
-
lucky a lucky winner (một người chiến thắng may mắn)
-
declare declare a winner (tuyên bố người chiến thắng)
-
become become a winner (trở thành người chiến thắng)
-
crown crown the winner (trao vương miện cho người chiến thắng)
Idioms
-
a winner takes all
người thắng được tất cả
"It's a winner takes all situation."
(Đó là một tình huống người thắng được tất cả.)
-
born winner
người sinh ra để chiến thắng
"He is a born winner."
(Anh ấy là một người sinh ra để chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winner
danh từNgười hoặc vật chiến thắng một điều gì đó.
"She was the winner of the competition."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a winner in life. |
Cô ấy là một người chiến thắng trong cuộc sống. |
| Phủ định | He is not a winner in this competition. |
Anh ấy không phải là người chiến thắng trong cuộc thi này. |
| Nghi vấn | Is she a winner in your eyes? |
Cô ấy có phải là người chiến thắng trong mắt bạn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had trained harder, I would be a winner. |
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, tôi đã là người chiến thắng. |
| Phủ định | If she didn't believe in herself, she wouldn't be a winner. |
Nếu cô ấy không tin vào bản thân, cô ấy sẽ không phải là người chiến thắng. |
| Nghi vấn | Would you feel like a winner if you cheated to get there? |
Bạn có cảm thấy mình là người chiến thắng nếu bạn gian lận để đạt được điều đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winner".
