(Top Banner Ad)
winner
B1
danh từ B1 Chung

winner

UK: /ˈwɪnə(r)/ • US: /ˈwɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

người chiến thắng người thắng cuộc quán quân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that wins something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật chiến thắng một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the winner of the competition."

    "Cô ấy là người chiến thắng của cuộc thi."

  • "He is a born winner."

    "Anh ấy là một người sinh ra để chiến thắng."

  • "The winner takes all."

    "Người chiến thắng được tất cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win chiến thắng, giành được
Noun winning sự chiến thắng
Adjective winnable có thể thắng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
winnan
Middle English
winnen
English
winner

Nguồn gốc của 'Winner'

Từ 'winner' bắt nguồn từ động từ 'winnan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chiến đấu' hoặc 'giành được'. Ban đầu, nó ám chỉ người chiến thắng trong một trận chiến hoặc cuộc thi. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ ai thành công trong một lĩnh vực nào đó.

Usage Note

Từ 'winner' thường được dùng để chỉ người chiến thắng trong một cuộc thi, trò chơi, hoặc một tình huống cạnh tranh nào đó. Nó mang ý nghĩa thành công và đạt được mục tiêu.

Prepositions

as in of

Winner *as*: Người chiến thắng với tư cách là ai/gì (ví dụ: winner as an athlete). Winner *in*: Người chiến thắng trong lĩnh vực/cuộc thi gì (ví dụ: winner in a contest). Winner *of*: Người chiến thắng cái gì (ví dụ: winner of a prize).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winner
  • big a big winner
    (một người chiến thắng lớn)
  • clear a clear winner
    (một người chiến thắng rõ ràng)
  • lucky a lucky winner
    (một người chiến thắng may mắn)
Verb + winner
  • declare declare a winner
    (tuyên bố người chiến thắng)
  • become become a winner
    (trở thành người chiến thắng)
  • crown crown the winner
    (trao vương miện cho người chiến thắng)

Idioms

  • a winner takes all

    người thắng được tất cả

    "It's a winner takes all situation."

    (Đó là một tình huống người thắng được tất cả.)

  • born winner

    người sinh ra để chiến thắng

    "He is a born winner."

    (Anh ấy là một người sinh ra để chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winner

danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật chiến thắng một điều gì đó.

"She was the winner of the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a winner in life.
Cô ấy là một người chiến thắng trong cuộc sống.
Phủ định
He is not a winner in this competition.
Anh ấy không phải là người chiến thắng trong cuộc thi này.
Nghi vấn
Is she a winner in your eyes?
Cô ấy có phải là người chiến thắng trong mắt bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had trained harder, I would be a winner.
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, tôi đã là người chiến thắng.
Phủ định
If she didn't believe in herself, she wouldn't be a winner.
Nếu cô ấy không tin vào bản thân, cô ấy sẽ không phải là người chiến thắng.
Nghi vấn
Would you feel like a winner if you cheated to get there?
Bạn có cảm thấy mình là người chiến thắng nếu bạn gian lận để đạt được điều đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winner".

Tâm lý chiến thắng

Trong văn hóa phương Tây, chiến thắng thường được coi trọng và khuyến khích. Người chiến thắng thường được tôn vinh và phần thưởng xứng đáng. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách mọi người tiếp cận cuộc sống và công việc.