(Top Banner Ad)
windlass
B2
noun B2 Hàng hải, Kỹ thuật

windlass

UK: /ˈwɪndləs/ • US: /ˈwɪndləs/

Nghĩa tiếng Việt

tời neo tời (trên tàu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of winch used especially on ships for weighing anchor or raising sails.

Vietnamese Meaning

Một loại tời đặc biệt được sử dụng trên tàu để kéo neo hoặc nâng buồm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailors used the windlass to raise the anchor."

    "Các thủy thủ đã sử dụng tời để kéo neo."

  • "The old windlass groaned as it pulled up the heavy anchor."

    "Chiếc tời cũ rên rỉ khi nó kéo chiếc neo nặng trịch lên."

  • "He cranked the windlass to hoist the sail."

    "Anh ấy quay tời để kéo buồm lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun windlass máy tời, tời quay tay, ròng rọc cuốn dây (dùng để nâng, kéo vật nặng)
Verb to windlass sử dụng máy tời để nâng/kéo (ví dụ: neo, vật nặng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*windaną (to wind) + *ansaz (beam, pole)
Old Norse
vindáss
Middle English
wyndlas
English
windlass

Nguồn gốc từ 'cuộn' và 'trục'

Từ 'windlass' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'vindáss', là sự kết hợp của 'vindr' (cuộn, xoay) và 'áss' (cột, trục). Điều này mô tả chính xác chức năng của nó: một thiết bị dùng để cuộn dây cáp hoặc xích quanh một trục để nâng hoặc kéo vật nặng, phản ánh nguyên lý hoạt động cơ bản của nó.

Usage Note

Windlass thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ một thiết bị cơ khí mạnh mẽ dùng để nâng hoặc kéo các vật nặng như neo. Nó khác với các loại tời khác ở chỗ nó thường được thiết kế để xử lý các tải trọng lớn và hoạt động liên tục.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí của windlass trên tàu, ví dụ: 'The windlass on the ship was old but reliable.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + windlass
  • operate operate a windlass
    (vận hành máy tời)
  • crank crank a windlass
    (quay tay tời)
  • use use a windlass
    (sử dụng máy tời)
  • raise/lower raise/lower with a windlass
    (nâng/hạ bằng máy tời)
Adjective + windlass
  • manual manual windlass
    (máy tời thủ công)
  • electric electric windlass
    (máy tời điện)
  • heavy-duty heavy-duty windlass
    (máy tời tải nặng)
Noun + windlass
  • anchor anchor windlass
    (máy tời neo)
  • capstan capstan windlass
    (máy tời capstan)

Idioms

  • operate a windlass

    vận hành máy tời (ví dụ để nâng, kéo)

    "The crew operated the windlass to raise the anchor."

    (Thủy thủ đoàn vận hành máy tời để kéo neo lên.)

  • crank the windlass

    quay tay tời (thủ công)

    "It took a lot of effort to crank the windlass manually."

    (Mất rất nhiều sức để quay tay tời thủ công.)

  • raise the anchor with a windlass

    kéo neo lên bằng máy tời

    "Modern ships use powerful windlasses to raise their heavy anchors quickly."

    (Những con tàu hiện đại sử dụng máy tời mạnh mẽ để nhanh chóng kéo những chiếc neo nặng của chúng lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windlass

noun
Lật mặt

Một loại tời đặc biệt được sử dụng trên tàu để kéo neo hoặc nâng buồm.

"The sailors used the windlass to raise the anchor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailors used a windlass to raise the heavy anchor.
Các thủy thủ đã sử dụng tời để nâng chiếc neo nặng.
Phủ định
Without a functioning windlass, they couldn't lift the cargo onto the deck.
Nếu không có tời hoạt động, họ không thể nâng hàng hóa lên boong.
Nghi vấn
Did the windlass make the task of hauling the fishing nets easier?
Có phải cái tời đã giúp cho công việc kéo lưới đánh cá trở nên dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windlass".

Công cụ không thể thiếu trên tàu thuyền

Windlass (máy tời) từng là một trong những công cụ cơ khí quan trọng nhất trên các tàu buồm và tàu thuyền truyền thống. Nó giúp thủy thủ đoàn nâng neo nặng, kéo buồm và thực hiện các công việc khó khăn khác, đóng góp vào sự phát triển của hàng hải và khám phá thế giới. Ngày nay, các loại tời điện tử hiện đại vẫn là bộ phận không thể thiếu trên các tàu lớn.

Nguyên lý cơ học đơn giản nhưng hiệu quả

Windlass là một ví dụ tuyệt vời về cách sử dụng nguyên lý đòn bẩy và bánh xe và trục để tạo ra lợi thế cơ học. Dù thiết kế đơn giản, nó cho phép một người có thể nâng hoặc kéo các vật nặng gấp nhiều lần sức lực của mình, thể hiện sự khéo léo của kỹ thuật cơ khí cổ đại trong việc giải quyết các vấn đề thực tế.