(Top Banner Ad)
wind turbine
B2
danh từ B2 Năng lượng tái tạo, Kỹ thuật

wind turbine

UK: /ˈwɪnd ˌtɜː.baɪn/ • US: /ˈwɪnd ˌtɜːr.baɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tuabin gió máy phát điện gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A turbine having a large vaned wheel rotated by the wind to generate electricity.

Vietnamese Meaning

Một tuabin có bánh xe cánh quạt lớn quay nhờ gió để tạo ra điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind turbine converts kinetic energy from the wind into electricity."

    "Tuabin gió chuyển đổi động năng từ gió thành điện năng."

  • "The new wind turbine is expected to provide power to hundreds of homes."

    "Tuabin gió mới dự kiến sẽ cung cấp điện cho hàng trăm hộ gia đình."

  • "Concerns have been raised about the visual impact of the wind turbines on the landscape."

    "Những lo ngại đã được đưa ra về tác động thị giác của các tuabin gió đối với cảnh quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Adjective windy có gió, nhiều gió
Noun turbine tua bin
Noun wind farm trang trại điện gió
Noun wind power năng lượng gió

Synonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng tái tạo, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turbo
French
turbine
English
turbine
English
wind turbine

Nguồn gốc từ 'Wind'

'Wind' là một từ có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wind', và có mối liên hệ với từ 'ventus' trong tiếng Latin. Nó có nguồn gốc từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) *h₂weh₁nt-, có nghĩa là 'thổi' hoặc 'thở', cho thấy sự liên tục của khái niệm gió qua hàng ngàn năm.

Nguồn gốc từ 'Turbine'

Từ 'turbine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'turbo' (có nghĩa là 'xoáy', 'vòng quay' hoặc 'đỉnh quay'). Thuật ngữ này sau đó được sử dụng trong tiếng Pháp là 'turbine' để chỉ một cỗ máy quay tạo ra năng lượng. Khi tiếng Anh tiếp nhận, nó trở thành 'turbine' và được kết hợp với 'wind' để tạo thành 'wind turbine' - máy quay bằng sức gió.

Usage Note

Thuật ngữ 'wind turbine' thường được dùng để chỉ các tuabin gió lớn được sử dụng để sản xuất điện trên quy mô thương mại. Phân biệt với 'windmills' (cối xay gió), thường được dùng để bơm nước hoặc xay ngũ cốc, mặc dù đôi khi hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau một cách không chính xác trong ngữ cảnh phổ thông. 'Wind turbine' nhấn mạnh vào chức năng tạo ra điện.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc mối quan hệ sở hữu (ví dụ: 'the efficiency of the wind turbine'). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'wind turbines for electricity generation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind turbine
  • large large wind turbine
    (tua bin gió lớn)
  • offshore offshore wind turbine
    (tua bin gió ngoài khơi)
  • efficient efficient wind turbine
    (tua bin gió hiệu quả)
Verb + wind turbine
  • install install a wind turbine
    (lắp đặt tua bin gió)
  • operate operate a wind turbine
    (vận hành tua bin gió)
  • build build wind turbines
    (xây dựng các tua bin gió)
Wind turbine + Noun
  • blades wind turbine blades
    (cánh quạt của tua bin gió)
  • tower wind turbine tower
    (tháp của tua bin gió)

Idioms

  • a wind turbine farm

    một trang trại điện gió

    "The government plans to build a large wind turbine farm on the coast."

    (Chính phủ có kế hoạch xây dựng một trang trại điện gió lớn ở bờ biển.)

  • harness the power of wind turbines

    khai thác sức mạnh của các tua bin gió

    "We must harness the power of wind turbines to achieve energy independence."

    (Chúng ta phải khai thác sức mạnh của các tua bin gió để đạt được sự độc lập về năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind turbine

danh từ
Lật mặt

Một tuabin có bánh xe cánh quạt lớn quay nhờ gió để tạo ra điện.

"The wind turbine converts kinetic energy from the wind into electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind turbine".

Biểu tượng của Năng lượng Tái tạo

Tua bin gió là biểu tượng mạnh mẽ của năng lượng tái tạo và nỗ lực toàn cầu nhằm chống lại biến đổi khí hậu. Chúng đại diện cho một tương lai bền vững, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và góp phần giảm lượng khí thải carbon.

Tranh cãi và Thách thức

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc xây dựng các trang trại điện gió cũng gây ra tranh cãi. Một số người lo ngại về tác động thị giác đối với cảnh quan, tiếng ồn mà chúng tạo ra, và ảnh hưởng tiềm tàng đến quần thể chim và dơi. Đây là những thách thức mà ngành công nghiệp năng lượng gió cần giải quyết.