(Top Banner Ad)
window-shop
B1
Động từ B1 Kinh tế, Hoạt động mua sắm

window-shop

UK: /ˈwɪndəʊ ʃɒp/ • US: /ˈwɪndoʊ ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

đi ngắm đồ đi xem hàng đi dạo ngắm đồ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look at goods displayed in shop windows without intending to buy them.

Vietnamese Meaning

Đi xem hàng hóa trưng bày ở các cửa hàng mà không có ý định mua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon window-shopping in the city center."

    "Chúng tôi dành cả buổi chiều để đi xem hàng ở trung tâm thành phố."

  • "I like to window-shop on Saturdays, even if I don't buy anything."

    "Tôi thích đi xem hàng vào các ngày thứ bảy, ngay cả khi tôi không mua gì cả."

  • "Many people window-shop during the holidays to get ideas for gifts."

    "Nhiều người đi xem hàng trong các ngày lễ để lấy ý tưởng cho quà tặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb window-shop đi ngắm hàng qua ô cửa kính (mà không mua)
Noun window shopping việc ngắm hàng qua ô cửa kính
Noun window shopper người đi ngắm hàng qua ô cửa kính
Adjective window-shopping liên quan đến việc ngắm hàng qua ô cửa kính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Hoạt động mua sắm

Etymology (Nguồn gốc)

English
window
English
shop
English
window-shop

Nguồn gốc của 'window-shop'

Từ 'window-shop' là một từ ghép khá hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến ở Mỹ. Nó được tạo thành từ hai từ quen thuộc: 'window' (cửa sổ) và 'shop' (cửa hàng). Ý nghĩa của nó mô tả hành động nhìn ngắm các món đồ được bày biện đẹp mắt trong cửa sổ của các cửa hàng mà không có ý định mua, một hoạt động giải trí phổ biến, đặc biệt là ở các khu phố mua sắm sầm uất.

Usage Note

Động từ này mang nghĩa giải trí, giết thời gian, hoặc để tìm kiếm ý tưởng cho những lần mua sắm sau. Nó nhấn mạnh việc chỉ nhìn ngắm chứ không giao dịch mua bán thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + window-shop
  • go go window shopping
    (đi ngắm hàng qua ô cửa kính)
  • enjoy enjoy window-shopping
    (thích thú với việc ngắm hàng qua ô cửa kính)
Adverb + window-shop
  • just just window-shop
    (chỉ ngắm hàng qua ô cửa kính (không mua))
  • happily happily window-shop
    (vui vẻ ngắm hàng qua ô cửa kính)
Noun (person) + window-shop
  • tourists tourists window-shop
    (du khách đi ngắm hàng qua ô cửa kính)
  • we we often window-shop
    (chúng tôi thường đi ngắm hàng qua ô cửa kính)

Idioms

  • go window shopping

    đi ngắm hàng qua ô cửa kính (như một hoạt động)

    "Let's go window shopping after lunch."

    (Chúng ta hãy đi ngắm hàng sau bữa trưa nhé.)

  • just window shopping

    chỉ đang ngắm hàng (không có ý định mua)

    "No thanks, I'm just window shopping."

    (Không cần đâu, tôi chỉ ngắm hàng thôi.)

  • a day of window shopping

    một ngày đi ngắm hàng

    "We spent a relaxing day of window shopping in the mall."

    (Chúng tôi đã dành một ngày thư giãn đi ngắm hàng trong trung tâm thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

window-shop

Động từ
Lật mặt

Đi xem hàng hóa trưng bày ở các cửa hàng mà không có ý định mua.

"We spent the afternoon window-shopping in the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After finishing their lunch, they decided to window-shop, and they enjoyed looking at the expensive watches.
Sau khi ăn trưa xong, họ quyết định đi dạo ngắm đồ, và họ thích thú ngắm nhìn những chiếc đồng hồ đắt tiền.
Phủ định
Although she wanted to buy something new, she didn't window-shop, for she knew it would only make her feel envious.
Mặc dù cô ấy muốn mua một cái gì đó mới, cô ấy đã không đi dạo ngắm đồ, vì cô ấy biết điều đó sẽ chỉ khiến cô ấy cảm thấy ghen tị.
Nghi vấn
Having some free time, will you window-shop, or will you head straight home?
Có chút thời gian rảnh, bạn sẽ đi dạo ngắm đồ, hay bạn sẽ về thẳng nhà?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We often window-shop on Saturdays.
Chúng tôi thường xem hàng qua cửa kính vào các ngày thứ Bảy.
Phủ định
They don't window-shop because they prefer online shopping.
Họ không xem hàng qua cửa kính vì họ thích mua sắm trực tuyến hơn.
Nghi vấn
Do you often window-shop when you're bored?
Bạn có thường xem hàng qua cửa kính khi bạn buồn chán không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she has some free time tomorrow, she will window-shop at the new mall.
Nếu cô ấy có chút thời gian rảnh vào ngày mai, cô ấy sẽ đi xem hàng ở trung tâm thương mại mới.
Phủ định
If it rains this afternoon, I won't window-shop downtown.
Nếu trời mưa chiều nay, tôi sẽ không đi xem hàng ở trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Will they window-shop if they finish their work early?
Họ sẽ đi xem hàng nếu họ hoàn thành công việc sớm chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been window-shopping at the mall for two hours.
Cô ấy đã đi ngắm đồ ở trung tâm thương mại được hai tiếng rồi.
Phủ định
They haven't been window-shopping because they are saving money.
Họ đã không đi ngắm đồ vì họ đang tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Have you been window-shopping all afternoon?
Bạn đã đi ngắm đồ cả buổi chiều à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window-shop".

Giải trí và Mua sắm

Window shopping không chỉ là một hành động ngắm đồ mà còn là một hình thức giải trí phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Đặc biệt vào các dịp lễ như Giáng Sinh, các cửa hàng thường trang trí cửa sổ rất lộng lẫy, thu hút du khách và người dân địa phương đến ngắm nhìn, tạo nên một trải nghiệm văn hóa độc đáo. Việc này còn được gọi là 'Christmas window displays'.

Hoạt động xã hội và tâm lý

Đối với nhiều người, window shopping là một hoạt động xã hội, thường được thực hiện cùng bạn bè hoặc người thân. Nó có thể giúp giảm căng thẳng, khơi gợi cảm hứng hoặc đơn giản là một cách để cập nhật các xu hướng thời trang và sản phẩm mới mà không cần chi tiêu. Nó phản ánh một khía cạnh của văn hóa tiêu dùng hiện đại, nơi việc chiêm ngưỡng hàng hóa cũng mang lại niềm vui và sự thỏa mãn mà không nhất thiết phải sở hữu chúng.