displayed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'display': Trưng bày, hiển thị, phô bày cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displayed the ancient artifacts."
"Bảo tàng đã trưng bày các hiện vật cổ xưa."
-
"The results were displayed on the screen."
"Kết quả đã được hiển thị trên màn hình."
-
"She proudly displayed her trophies."
"Cô ấy tự hào trưng bày những chiếc cúp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. 'Displayed' nhấn mạnh việc một vật, thông tin, hay khả năng nào đó đã được phô ra, cho thấy rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominently prominently displayed (được trưng bày nổi bật)
-
clearly clearly displayed (được hiển thị rõ ràng)
-
beautifully beautifully displayed (được trưng bày đẹp mắt)
-
publicly publicly displayed (được trưng bày công khai)
-
items items displayed (các vật phẩm được trưng bày)
-
information information displayed (thông tin được hiển thị)
-
emotions emotions displayed (những cảm xúc được thể hiện)
-
was was displayed (đã được trưng bày/thể hiện)
-
can be can be displayed (có thể được hiển thị/trưng bày)
Idioms
-
displayed signs of improvement
cho thấy dấu hiệu cải thiện
"The patient displayed signs of improvement after the treatment."
(Bệnh nhân cho thấy dấu hiệu cải thiện sau khi điều trị.)
-
displayed remarkable resilience
thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc
"Despite the setbacks, she displayed remarkable resilience."
(Mặc dù gặp nhiều trở ngại, cô ấy đã thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc.)
-
displayed a keen interest in
thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến
"He has always displayed a keen interest in ancient history."
(Anh ấy luôn thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến lịch sử cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
displayed
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ và quá khứ phân từ của 'display': Trưng bày, hiển thị, phô bày cái gì đó.
"The museum displayed the ancient artifacts."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist displayed his paintings beautifully at the gallery. |
Người nghệ sĩ trưng bày những bức tranh của mình một cách tuyệt đẹp tại phòng trưng bày. |
| Phủ định | The museum did not display the artifacts properly due to lack of space. |
Bảo tàng đã không trưng bày các hiện vật đúng cách do thiếu không gian. |
| Nghi vấn | Did the store display the new products prominently in the front window? |
Cửa hàng có trưng bày nổi bật các sản phẩm mới ở cửa sổ phía trước không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had displayed her artwork at the gallery. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình tại phòng trưng bày. |
| Phủ định | He said that he had not displayed any confidential information on the screen. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không hiển thị bất kỳ thông tin bí mật nào trên màn hình. |
| Nghi vấn | They asked if the museum had displayed the ancient artifacts. |
Họ hỏi liệu bảo tàng có trưng bày các hiện vật cổ đại hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "displayed".
