(Top Banner Ad)
browse
B1
Động từ B1 Tổng quát

browse

UK: /braʊz/ • US: /braʊz/

Nghĩa tiếng Việt

xem lướt đọc lướt tìm kiếm thông tin (không có mục tiêu cụ thể) đi dạo xem hàng (ở cửa hàng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look through or read parts of a book, magazine, website, etc. in a relaxed and unsystematic way.

Vietnamese Meaning

Đọc lướt, xem lướt, tìm kiếm thông tin một cách thoải mái và không có hệ thống (ví dụ: sách, tạp chí, trang web).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to browse the shops in my free time."

    "Tôi thích đi xem lướt các cửa hàng vào thời gian rảnh."

  • "She spent hours browsing the antique shops."

    "Cô ấy dành hàng giờ để xem lướt các cửa hàng đồ cổ."

  • "Many companies allow employees to browse the Internet during their breaks."

    "Nhiều công ty cho phép nhân viên lướt Internet trong giờ giải lao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb browse Xem lướt qua, đọc lướt; gặm (lá non, chồi cây)
Noun browse Sự xem lướt qua, sự xem qua loa
Noun browser Trình duyệt web
Noun browsing Hành động xem lướt qua; việc lướt web

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
broster
Middle English
browsen

Từ việc gặm lá non đến lướt web

Ban đầu, 'browse' được dùng để miêu tả cách các loài động vật như hươu, dê ăn (gặm) những chồi non và lá cây. Giống như một con hươu đi lang thang trong rừng và gặm thử vài chiếc lá ở đây, vài cành non ở kia, hành động 'browse' trên internet hay trong cửa hàng cũng mang ý nghĩa xem qua nhiều thứ một cách không vội vã, không có mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Từ 'browse' mang nghĩa tìm kiếm thông tin một cách ngẫu nhiên, không có mục đích cụ thể hoặc kế hoạch chi tiết. Khác với 'search' (tìm kiếm), 'browse' không nhắm đến một mục tiêu cụ thể mà mang tính khám phá, tìm tòi. So với 'scan' (quét), 'browse' diễn ra chậm rãi hơn, có thể đọc một vài phần chứ không chỉ lướt qua bề mặt.

Prepositions

through around

'Browse through' nhấn mạnh việc xem xét nhiều trang hoặc phần của một cái gì đó. Ví dụ: 'I browsed through the magazine while waiting.' ('Browse around' thường được dùng cho các cửa hàng, chợ để chỉ việc đi dạo và xem các món đồ khác nhau mà không có ý định mua cụ thể. Ví dụ: 'I'm just browsing around, thanks.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + browse
  • have a browse
    (xem qua một lượt, xem lướt)
  • let me browse
    (để tôi xem tự do/tự nhiên)
browse + Noun
  • browse the internet
    (lướt mạng Internet)
  • browse the shelves
    (xem lướt qua các kệ hàng)
  • browse the web
    (lướt web)
browse + Preposition/Adverb
  • browse through a magazine
    (xem lướt qua một cuốn tạp chí)
  • browse around the store
    (đi xem loanh quanh trong cửa hàng)
  • browse casually
    (xem qua một cách ngẫu hứng)

Idioms

  • I'm just browsing.

    Tôi chỉ xem thôi (không có ý định mua).

    "Shop assistant: 'Can I help you?' Customer: 'No thanks, I'm just browsing.'"

    (Nhân viên cửa hàng: 'Tôi có thể giúp gì cho bạn không ạ?' Khách hàng: 'Cảm ơn, tôi chỉ xem thôi.')

  • have a browse around/through

    Nhìn lướt qua, xem qua một lượt.

    "I'm going to have a browse through the new books to see if anything catches my eye."

    (Tôi sẽ xem lướt qua mấy cuốn sách mới xem có gì hay ho không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

browse

Động từ
Lật mặt

Đọc lướt, xem lướt, tìm kiếm thông tin một cách thoải mái và không có hệ thống (ví dụ: sách, tạp chí, trang web).

"I like to browse the shops in my free time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he likes to browse online stores is obvious.
Việc anh ấy thích duyệt các cửa hàng trực tuyến là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she will browse the catalog is not clear yet.
Việc cô ấy có duyệt danh mục hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he chose to browse that particular website remains a mystery.
Tại sao anh ấy chọn duyệt trang web cụ thể đó vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I often browse the internet for new recipes.
Tôi thường xuyên duyệt internet để tìm các công thức nấu ăn mới.
Phủ định
She doesn't browse social media during work hours.
Cô ấy không duyệt mạng xã hội trong giờ làm việc.
Nghi vấn
Did you browse the store's online catalog before visiting?
Bạn có duyệt danh mục trực tuyến của cửa hàng trước khi đến không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She browses the internet every day.
Cô ấy lướt internet mỗi ngày.
Phủ định
Never have I browsed such a comprehensive website.
Chưa bao giờ tôi lướt một trang web toàn diện như vậy.
Nghi vấn
Should you browse this website, you will find useful information.
Nếu bạn lướt trang web này, bạn sẽ tìm thấy thông tin hữu ích.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "browse".

Văn hóa 'Window Shopping' và Chỉ xem thôi

Ở các nước phương Tây, việc đi vào cửa hàng chỉ để 'browse' (xem lướt) mà không mua gì là rất phổ biến và được chấp nhận. Cụm từ 'I'm just browsing' là câu trả lời lịch sự và hiệu quả để nhân viên bán hàng biết bạn chưa cần giúp đỡ. Nó phản ánh một văn hóa tiêu dùng thoải mái, nơi khách hàng được tự do khám phá sản phẩm mà không cảm thấy áp lực phải mua.

Sự ra đời của 'Trình duyệt' (Browser)

Thuật ngữ 'web browser' (trình duyệt web) được đặt tên dựa trên ý tưởng 'lướt' qua thông tin. Tim Berners-Lee, người phát minh ra World Wide Web, đã chọn từ 'browse' để thể hiện ý tưởng người dùng có thể 'đi lang thang' từ trang này sang trang khác một cách tự do, giống như một con vật gặm lá non trong rừng.