(Top Banner Ad)
windpipe
B2
danh từ B2 Y học

windpipe

UK: /ˈwɪnd.paɪp/ • US: /ˈwɪnd.paɪp/

Nghĩa tiếng Việt

khí quản cuống họng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tube that carries air from the throat and larynx to the lungs.

Vietnamese Meaning

Khí quản, ống dẫn khí từ cổ họng và thanh quản đến phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor inserted a tube into the patient's windpipe to help him breathe."

    "Bác sĩ đã đưa một ống vào khí quản của bệnh nhân để giúp anh ta thở."

  • "He choked on a piece of food, which blocked his windpipe."

    "Anh ta bị nghẹn một miếng thức ăn, làm tắc khí quản."

  • "The surgeon made an incision in the patient's windpipe."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường vào khí quản của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun windpipe khí quản, ống dẫn khí (giữa thanh quản và phổi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂wéh₁ntos
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
English
wind
Proto-Germanic
*pīpōn
Old English
pīpe
English
pipe
Old English
windpīpe
English
windpipe

Nguồn gốc đơn giản từ các bộ phận

Từ 'windpipe' là một từ ghép tiếng Anh cổ, được tạo thành từ 'wind' (gió, không khí) và 'pipe' (ống). Nó mô tả chính xác chức năng của bộ phận này trong cơ thể: một chiếc ống dẫn không khí. Từ 'wind' có nguồn gốc từ tiếng German cổ và cuối cùng là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, liên quan đến hơi thở hoặc gió. Từ 'pipe' cũng có nguồn gốc German cổ, chỉ một loại ống hoặc sáo.

Usage Note

Từ 'windpipe' là một thuật ngữ chuyên môn trong y học, thường được sử dụng thay thế cho từ 'trachea' trong giao tiếp thông thường. Nó đề cập đến ống dẫn khí chính trong cơ thể, cho phép không khí đi vào và ra khỏi phổi. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa khác (nếu có) nằm ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

in to

'in the windpipe' dùng để chỉ vị trí bên trong khí quản. 'to the windpipe' có thể dùng để chỉ việc một vật gì đó được đưa vào khí quản (ví dụ: thức ăn bị mắc kẹt).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + windpipe
  • block block the windpipe
    (làm tắc nghẽn khí quản)
  • clear clear one's windpipe
    (làm thông khí quản (thường bằng cách ho))
  • choke choke someone's windpipe
    (bóp nghẹt khí quản của ai)
  • damage damage the windpipe
    (làm tổn thương khí quản)
Adjective + windpipe
  • blocked blocked windpipe
    (khí quản bị tắc)
  • narrow narrow windpipe
    (khí quản hẹp)
Noun + windpipe (Descriptive)
  • throat and throat and windpipe
    (họng và khí quản)

Idioms

  • get something stuck in one's windpipe

    Bị mắc kẹt vật gì đó trong khí quản (gây nghẹt thở)

    "The child started coughing violently after getting a piece of candy stuck in his windpipe."

    (Đứa trẻ bắt đầu ho dữ dội sau khi bị kẹt một miếng kẹo trong khí quản.)

  • clear one's windpipe

    Làm thông khí quản (thường bằng cách ho)

    "He coughed hard to clear his windpipe after accidentally inhaling some smoke."

    (Anh ấy ho mạnh để làm thông khí quản sau khi vô tình hít phải khói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windpipe

danh từ
Lật mặt

Khí quản, ống dẫn khí từ cổ họng và thanh quản đến phổi.

"The doctor inserted a tube into the patient's windpipe to help him breathe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His windpipe was damaged in the accident.
Khí quản của anh ấy bị tổn thương trong vụ tai nạn.
Phủ định
They didn't realize that her windpipe was obstructed.
Họ không nhận ra rằng khí quản của cô ấy bị tắc nghẽn.
Nghi vấn
Whose windpipe is affected by the disease?
Khí quản của ai bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's windpipe was examined thoroughly by the doctor.
Khí quản của bệnh nhân đã được bác sĩ kiểm tra kỹ lưỡng.
Phủ định
The windpipe was not damaged during the surgery.
Khí quản không bị tổn thương trong quá trình phẫu thuật.
Nghi vấn
Was the windpipe properly intubated by the paramedics?
Khí quản đã được đặt ống nội khí quản đúng cách bởi nhân viên y tế?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's windpipe carefully.
Bác sĩ kiểm tra khí quản của bệnh nhân cẩn thận.
Phủ định
The blockage did not affect the windpipe.
Sự tắc nghẽn không ảnh hưởng đến khí quản.
Nghi vấn
Is the windpipe clear of any obstruction?
Khí quản có thông thoáng, không bị tắc nghẽn gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windpipe".

Tầm quan trọng sống còn của khí quản

Khí quản (windpipe) là một bộ phận cực kỳ quan trọng đối với sự sống vì nó là đường dẫn chính cho không khí đi vào và ra khỏi phổi. Bất kỳ sự tắc nghẽn nào trong khí quản, dù là do thức ăn, dị vật hay chấn thương, đều có thể gây nguy hiểm đến tính mạng rất nhanh chóng. Vì vậy, việc học các kỹ thuật sơ cứu như Heimlich maneuver (thủ thuật Heimlich) là cực kỳ quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây để cứu người bị hóc dị vật.

Mối liên hệ với giọng nói

Mặc dù khí quản chính là đường dẫn khí, nó có mối liên hệ mật thiết với hộp thoại (thanh quản), nơi tạo ra âm thanh. Không khí từ phổi đi qua khí quản và rung các dây thanh âm trong thanh quản để tạo ra tiếng nói. Do đó, bất kỳ vấn đề nào ảnh hưởng đến khí quản cũng có thể gián tiếp ảnh hưởng đến khả năng nói của một người, mặc dù bản thân khí quản không trực tiếp tạo ra giọng nói.