(Top Banner Ad)
windswept
B2
Tính từ B2 Địa lý, Mô tả

windswept

UK: /ˈwɪndswept/ • US: /ˈwɪndswept/

Nghĩa tiếng Việt

lộng gió bạt gió hứng chịu gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exposed to strong winds; not sheltered.

Vietnamese Meaning

Lộng gió, hứng chịu nhiều gió, không được che chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coastline is windswept and rugged."

    "Bờ biển lộng gió và gồ ghề."

  • "The windswept moors are beautiful in their desolation."

    "Những vùng hoang vu lộng gió thật đẹp trong sự tiêu điều của chúng."

  • "We took a windswept walk along the beach."

    "Chúng tôi đã có một cuộc đi bộ lộng gió dọc theo bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió, hơi thở
Verb wind cuốn, quấn, uốn khúc
Adjective windy có gió, nhiều gió
Verb sweep quét, lướt qua
Noun sweep sự quét, tầm bao quát
Noun sweeper người quét dọn, máy quét
Adjective sweeping quét sạch, rộng lớn, bao quát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂wéh₁ntos
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
Proto-Germanic
*swapaną
Old English
swāpan
English (17th Century)
windswept

Nguồn gốc 'windswept'

Từ 'windswept' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố đã có từ lâu đời: 'wind' (gió) và 'swept' (quét, lướt qua), là dạng quá khứ phân từ của động từ 'sweep'. 'Wind' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wind' và xa hơn là tiếng Proto-Germanic '*windaz'. Tương tự, 'sweep' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'swāpan'. 'Windswept' ra đời để mô tả một cách hình ảnh cảnh vật bị gió 'quét' qua, tạo nên một đặc điểm hoặc vẻ ngoài riêng biệt.

Usage Note

Từ 'windswept' thường được dùng để miêu tả các địa điểm, cảnh quan, hoặc thậm chí là mái tóc, bị tác động mạnh mẽ bởi gió. Nó gợi lên hình ảnh về sự khắc nghiệt, hoang sơ, nhưng cũng có thể mang sắc thái lãng mạn, tự do. So với 'windy' (có gió), 'windswept' nhấn mạnh sự tác động liên tục và mạnh mẽ của gió lên một vật thể hoặc địa điểm, tạo ra một hình thái hoặc cảm giác đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • hill windswept hill
    (ngọn đồi lộng gió)
  • beach windswept beach
    (bãi biển lộng gió)
  • hair windswept hair
    (mái tóc bay trong gió)
  • landscape windswept landscape
    (phong cảnh hoang vu lộng gió)
  • plain windswept plain
    (đồng bằng lộng gió)
  • island windswept island
    (hòn đảo lộng gió)
  • coast windswept coast
    (bờ biển lộng gió)

Idioms

  • a windswept look

    vẻ ngoài như vừa bị gió thổi tung (thường chỉ tóc hoặc quần áo)

    "After her hike on the exposed ridge, she had a windswept look, with messy hair and rosy cheeks."

    (Sau chuyến đi bộ trên sườn núi lộng gió, cô ấy trông như vừa bị gió thổi tung, với mái tóc rối bời và đôi má hồng hào.)

  • a windswept beauty

    vẻ đẹp hoang dã, tự nhiên (như bị gió lùa, thường dùng cho cảnh quan hoặc người)

    "The remote Scottish Highlands possess a stark, windswept beauty."

    (Vùng Cao nguyên Scotland xa xôi sở hữu một vẻ đẹp hoang dã, mộc mạc và lộng gió.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windswept

Tính từ
Lật mặt

Lộng gió, hứng chịu nhiều gió, không được che chắn.

"The coastline is windswept and rugged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their house on the hill looked windswept and lonely.
Ngôi nhà của họ trên đồi trông lộng gió và cô đơn.
Phủ định
It wasn't a windswept day; the air was still and calm.
Đó không phải là một ngày lộng gió; không khí tĩnh lặng và êm đềm.
Nghi vấn
Is this coastline always so windswept, or is it just today?
Bờ biển này luôn lộng gió như vậy, hay chỉ hôm nay thôi?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coastline has become windswept after years of strong storms.
Bờ biển đã trở nên lộng gió sau nhiều năm bão lớn.
Phủ định
The garden hasn't always been this windswept; we used to have shelter from the trees.
Khu vườn không phải lúc nào cũng lộng gió như vậy; trước đây chúng tôi có chỗ trú ẩn từ cây cối.
Nghi vấn
Has the top of the mountain always been so windswept?
Đỉnh núi có phải lúc nào cũng lộng gió như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windswept".

Vẻ đẹp tự nhiên và sự hoang dã

Từ 'windswept' thường gợi lên hình ảnh về những cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, hoang sơ như bờ biển, núi non hay đồng bằng rộng lớn, nơi gió thổi mạnh mẽ tạo nên một vẻ đẹp đặc trưng, đôi khi khắc nghiệt nhưng cũng rất cuốn hút. Nó thể hiện sự kết nối với thiên nhiên, cảm giác tự do và đôi khi là sự kiên cường trước các yếu tố thời tiết.

Phong cách tóc 'Windswept Hair'

Trong thời trang và làm đẹp, 'windswept hair' (mái tóc bay trong gió) là một phong cách tóc tự nhiên, không quá cầu kỳ, tạo cảm giác như tóc vừa bị gió thổi nhẹ. Phong cách này thường được ưa chuộng vì mang lại vẻ ngoài phóng khoáng, trẻ trung và đầy sức sống, gợi liên tưởng đến sự phiêu lưu và không gò bó, đối lập với những kiểu tóc được tạo kiểu quá hoàn hảo.